Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL MC16255

DELL Pro Max MC16255 YVV7M Laptop
SKU: YVV7M

DELL Pro Max 16 MC16255, AMD Ryzen AI 7 PRO, 2 GHz, 40.6 cm (16"), 1920 x 1200 pixels, 32 GB, 1 TB

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL Pro Max MC16255 YVV7M Laptop

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL Pro Max MC16255 YVV7M Laptop
DELL Pro Max MC16255 YVV7M Laptop
💻 350
🎮 NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (1920 x 1200 pixels) 60 Hz
DELL Pro Max MC16255 N97RY Laptop
DELL Pro Max MC16255 N97RY Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 V4RT7 Laptop
DELL Pro Max MC16255 V4RT7 Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 X0CKC Laptop
DELL Pro Max MC16255 X0CKC Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 1V94G Laptop
DELL Pro Max MC16255 1V94G Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro MC16255 BTO651_MC16255_EMEA Laptop
DELL Pro MC16255 BTO651_MC16255_EMEA Laptop
💻 370
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro MC16255 BTO604_MC16255_EMEA Laptop
DELL Pro MC16255 BTO604_MC16255_EMEA Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro MC16255 BTO602_MC16255_EMEA Laptop
DELL Pro MC16255 BTO602_MC16255_EMEA Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro MC16255 BTO601_MC16255_EMEA Laptop
DELL Pro MC16255 BTO601_MC16255_EMEA Laptop
💻 340
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 GVJHP Laptop
DELL Pro Max MC16255 GVJHP Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 YKP5G Laptop
DELL Pro Max MC16255 YKP5G Laptop
💻 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 04Y52 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 04Y52 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 RXJ6M Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 RXJ6M Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 1C36P Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 1C36P Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 1GG6T Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 1GG6T Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 90XPF Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 90XPF Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 69YP4 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 69YP4 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 D4KD2 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 D4KD2 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 GXPFW Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 GXPFW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 MH6MX Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 MH6MX Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 FVN8W Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 FVN8W Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 5VMN8 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 5VMN8 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 3M8YH Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 3M8YH Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 NXPP3 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 NXPP3 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 002HW Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 002HW Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 9XD3M Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 9XD3M Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 BTO608_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 BTO608_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 BTO605_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 BTO605_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 340
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 BTO606_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 BTO606_MC16255_EMEA Mobil iş istasyonu Laptop
💻 PRO 350
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 Y5H3C Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 Y5H3C Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 YV37R Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 YV37R Mobil iş istasyonu Laptop
💻 475
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 XPMJ6 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 XPMJ6 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 475
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 Y2J1G Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 Y2J1G Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 16CWD Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 16CWD Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 XFXM9 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 XFXM9 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 9MJF5 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 9MJF5 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 T6YX1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 T6YX1 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 MTH0H Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 MTH0H Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 VV37T Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 VV37T Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 CKF5K Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 CKF5K Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 9CR4P Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 9CR4P Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 N0R20 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 N0R20 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 2XPC1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 2XPC1 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 H6F7X Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 H6F7X Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 KMWX1 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 KMWX1 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 KYCMH Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 KYCMH Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 6NF69 Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 6NF69 Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 04X1T Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 04X1T Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")
DELL Pro Max MC16255 GF83V Mobil iş istasyonu Laptop
DELL Pro Max MC16255 GF83V Mobil iş istasyonu Laptop
💻 450
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 40,6 cm (16")

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ đệm L2
8 MB
Bộ nhớ đệm L3
16 MB
Bộ chip bo mạch chủ
AMD SoC
Hiệu suất NPU lên tới
50 TOPs
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
AMD Ryzen AI
Công suất cơ bản của bộ xử lý
28 W
Tần số tăng cường xử lý
5 GHz
Núcleo xử lý
8
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen AI 7 PRO
Tần số xử lý
2 GHz
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen AI 300 Series
Nhà sản xuất bộ xử lý
AMD
Mô hình bộ xử lý
350
Luồng xử lý
Tổng hiệu suất bộ xử lý lên tới
66 TOPs
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
LPDDR5x-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
32 GB
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Tốc độ truyền dữ liệu bộ nhớ
8000 MT/s
Hệ số hình dạng bộ nhớ
On-board
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 32 GB
Không ECC
Yes
Đọc card tích hợp
Yes
Kích thước SSD M.2
2280 (22 x 80 mm)
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
1 TB
Hình dạng SSD
M.2
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Lớp hiệu suất SSD
40
Phương tiện lưu trữ
SSD
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 65 °C
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
8 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR7
Nhà sản xuất GPU tích hợp
AMD
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon
Mô hình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon 860M
màn hình chống chói
Yes
phạm vi màu
45%
Tỷ lệ tương phản (thông thường)
1000:1
Độ sáng màn hình
300 cd/m²
Chéo màn hình
40.6 cm (16")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 pixels
Thời gian phản hồi màn hình tăng/giảm
35 ms
loại HD
Full HD+
Tần số làm mới tối đa
60 Hz
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Loại bảng
WVA
Mật độ pixel
142 ppi
không gian màu RGB
NTSC
Màn hình cảm ứng
No
Dung lượng pin
96 Wh
Thời gian sạc lại pin
3 h
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Trọng lượng pin
351 g
Số lượng tế bào pin
6
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
1
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.1
Intel Thunderbolt 4
Yes
PowerShare
Yes
Số lượng cổng Thunderbolt 4
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
2
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Công suất sạc yêu cầu USB Type-C (tối thiểu)
45 W
Bluetooth
LAN Ethernet
Yes
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
No
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 7 (802.11be)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
MediaTek
Mô hình bộ điều khiển WLAN
MediaTek MT7925
Nhà băng Wi-Fi
Tri-band (2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz)
Tốc độ truyền dữ liệu Wi-Fi (tối đa)
2882 Mbit/s
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6E (802.11ax), Wi-Fi 7 (802.11be)
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
ngôn ngữ hệ điều hành
Danish, English, Finnish, Norwegian, Swedish
Phần mềm dùng thử
Activate Your Microsoft 365 For A 30 Day Trial
Loại khe khóa cáp
Wedge
Tên màu
Magnetite
Chiều sâu
256 mm
Hệ số hình dạng
Clamshell
Chiều cao (phía trước)
1.51 cm
Chiều cao (phía sau)
1.91 cm
Màu sản phẩm
Black
Trọng lượng
2.08 kg
Chiều rộng
358 mm
Chip âm thanh
Realtek ALC3329
Microphone tích hợp
Yes
Số lượng loa tích hợp
2
số lượng micro
2
Công suất loa
2 W
Máy đọc vân tay
Yes
Mô-đun nền tảng đáng tin cậy (TPM)
Yes
phiên bản Trusted Platform Module (TPM)
2.0
Tần số adaptor AC
50/60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Công suất adaptor AC
130 W
Điện áp pin
11.7 V
Chiều cao không hoạt động
-15.2 - 10668 m
Va chạm không hoạt động
160 G
Động lực không hoạt động
1.3 G
Chiều cao hoạt động
-15.2 - 3048 m
Độ ẩm tương đối hoạt động (H-H)
10 - 90%
Va chạm hoạt động
110 G
Động lực hoạt động
0.66 G
Độ ẩm tương đối lưu trữ (H-H)
0 - 95%
Điện áp sạc USB
5,9,15,20 V
Camera trước
Yes
Loại camera trước HD
Full HD
Độ phân giải camera trước
1920 x 1080 pixels
Độ phân giải camera trước (số)
2.07 MP
camera riêng tư
Yes
loại riêng tư
Privacy shutter
Tốc độ quay video
30 fps
Cảm gia tốc
Yes
khe khóa cáp
Yes
Phím Copilot
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Ngôn ngữ bàn phím
Nordic
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Cảm ứng
Thẻ nhớ tương thích
MicroSD (TransFlash)
Sạc nhanh
Yes
Cảm biến Hall
Yes
Nhiệt độ hoạt động (T-T)
0 - 35 °C
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
Plיטת 탄소, kết thúc vòng đời (kg CO2e)
0.61
Plיטת 탄소, năng lượng tiêu thụ (kg CO2e)
20.69
Plיטת 탄소, logistics (kg CO2e)
3.87
Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
95.83
Phiên bản PAIA
GaBi version 1, 2025
Tổng lượng khí thải carbon (kg CO2e)
121
Công nghệ đặc thù của thương hiệu
Control Vault 3+, Express Charge Boost capable, TNR, HDR Camera
Đã bao gồm bộ chuyển đổi AC
Yes
Nội dung bao bì
E5 Power Cord 1M for Europe
Tên sản phẩm
MC16255
Gia đình sản phẩm
GTIN EAN UPC
5397184966358
Danh mục
Laptops
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
SE, DK, NO, NL
Ngày được thêm vào hệ thống
2025-09-03
Mã sản phẩm
YVV7M
Máy tính Copilot
Yes
DELL Pro Max MC16255 YVV7M Laptop