Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL YTHR8

DELL XPS 9700 YTHR8 Laptop
SKU: YTHR8

DELL XPS 9700 YTHR8 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 1 TB, Card đồ họa: NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Ti, Kích thước màn hình: 43,2 cm (17"), Độ phân giải màn hình: 3840 x 2400 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 9700 YTHR8 Laptop

Hệ điều hành
Windows 10 Pro
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 9700 YTHR8 Laptop
DELL XPS 9700 YTHR8 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 YHC1H Laptop
DELL XPS 9700 YHC1H Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 81XHT Laptop
DELL XPS 9700 81XHT Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-0870 Laptop
DELL XPS 9700-0870 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-0863 Laptop
DELL XPS 9700-0863 Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-2118 Laptop
DELL XPS 9700-2118 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-2125 Laptop
DELL XPS 9700-2125 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-3061 Laptop
DELL XPS 9700-3061 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-3047 Laptop
DELL XPS 9700-3047 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 094CK Laptop
DELL XPS 9700 094CK Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 RVN68 Laptop
DELL XPS 9700 RVN68 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 0VN0J Laptop
DELL XPS 9700 0VN0J Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 6FNNW Laptop
DELL XPS 9700 6FNNW Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 MXCWV Laptop
DELL XPS 9700 MXCWV Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XXFK2 Laptop
DELL XPS 9700 XXFK2 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 R1WMW Laptop
DELL XPS 9700 R1WMW Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-1027 Laptop
DELL XPS 9700-1027 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-1096 Laptop
DELL XPS 9700-1096 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-6727 Laptop
DELL XPS 9700-6727 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 91WX4 Laptop
DELL XPS 9700 91WX4 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 9700UI7WA2 Laptop
DELL XPS 9700 9700UI7WA2 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 9700UI7WB2 Laptop
DELL XPS 9700 9700UI7WB2 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 9700FI7WA2 Laptop
DELL XPS 9700 9700FI7WA2 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XN9700CTO200S Laptop
DELL XPS 9700 XN9700CTO200S Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XN9700CTO220S Laptop
DELL XPS 9700 XN9700CTO220S Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 BNX79711 Laptop
DELL XPS 9700 BNX79711 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2600 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2600 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 DXPS9700I7161NW10P Laptop
DELL XPS 9700 DXPS9700I7161NW10P Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 DXPS9700I7322NW10P Laptop
DELL XPS 9700 DXPS9700I7322NW10P Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 DXPS9700I7321NW10P Laptop
DELL XPS 9700 DXPS9700I7321NW10P Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2700 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2700 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 SMX17W10P2C1600 Laptop
DELL XPS 9700 SMX17W10P2C1600 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2300 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2300 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2200 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2200 Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2200 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2200 Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 SMX17W10P2C2500 Laptop
DELL XPS 9700 SMX17W10P2C2500 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 5FH48 Laptop
DELL XPS 9700 5FH48 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1300 Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1300 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1200 Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1200 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_2500_HOM Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_2500_HOM Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1200_HOM Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1200_HOM Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1300_HOM Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1300_HOM Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_2500 Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_2500 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32OH3IJP Laptop
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32OH3IJP Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32OH3OJP Laptop
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32OH3OJP Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 9700-2819 Laptop
DELL XPS 9700 9700-2819 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32ON3OJP Laptop
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32ON3OJP Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XPS 17-9700-D1961TS Laptop
DELL XPS 9700 XPS 17-9700-D1961TS Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XPS 17-9700-D2961TS Laptop
DELL XPS 9700 XPS 17-9700-D2961TS Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 10 Pro

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Cấu hình CPU
1
Lithography bộ xử lý
14 nm
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1440
RAM
Dung lượng SSD
1 TB
Giao diện SSD
PCI Express
Hình dạng SSD
M.2
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.5
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
43,2 cm (17")
Mật độ pixel
266 ppi
Tần số làm mới màn hình
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Công nghệ Thunderbolt
Có
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Phân phối nguồn USB
Có
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
4
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 / USB 3.1 Gen 2 loại C
4
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Bluetooth
Kết nối LAN Ethernet
Hayir
Mô hình điều khiển WLAN
Killer Wireless-AX 1650
Phiên bản Bluetooth
Có
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Hệ điều hành
Windows 10 Pro
Hệ điều hành
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Microphone nội bộ
Có
TDP có thể điều chỉnh xuống
35 W
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 Piksel
Đèn LED phía sau
Có
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
GTIN EAN UPC
5397184470374
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
350 MHz
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Bus hệ thống
8 GT/s
Bàn phím số
Hayir
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bố trí bộ nhớ
2 x 8 GB
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Bộ nhớ tản nhiệt card đồ họa riêng
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chip âm thanh
Realtek ALC711-CG
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Chiều cao phía trước
8,67 mm
Chiều cao từ phía sau
1,31 cm
Chiều rộng
374,5 mm
Chuỗi sản phẩm
17
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Hayir
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Các thị trường đã bán
CH
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Hayir
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Công nghệ khung màn hình
InfinityEdge
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Hayir
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Công suất Loa
4 W
Công suất bộ chuyển đổi AC
130 W
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng bộ nhớ
128 GB
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Dung lượng pin
97 Wh
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
6,5 A
Gia đình sản phẩm
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x9BC4
ID kiến trúc bộ xử lý
201837
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Khóa bảo mật Intel
Có
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Kênh bộ nhớ
2
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 28 mm
Kết nối T
100 °C
Kết nối mạng di động
Hayir
Loại Hd
UHD+
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Akıllı Önbellek
Loại bộ nhớ đồ họa khác nhau
Loại sản phẩm
Laptop
Loại ăng-ten
2x2
Màn hình cảm ứng
Màn hình không phản射
Có
Màu sản phẩm
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Máy đọc vân tay
Có
Mã sản phẩm
YTHR8
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa riêng
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Ngày sản xuất
2020
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-07-22
Ngôn ngữ hệ điều hành
Çok dilli
Nhà sản xuất bộ xử lý
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Số bộ xử lý tuần tự
12
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
4
Số lượng micro
2
Số lượng pin
6
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
DELL
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Thế hệ bộ xử lý
10. nesil Intel® Core™ i7
Thời gian thử
McAfee 30 days trial,Microsoft Office
Trung gian lưu trữ
Trọng lượng
Trọng lượng pin
385 g
Tên mã bộ xử lý
Comet Lake
Tên sản phẩm
9700
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số bộ xử lý
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
5 GHz
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1150 MHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2933 MT/s
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio Pro
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Điện áp phá vỡ
160 G
Điện áp pin
11,4 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
20 V
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Đèn nền bàn phím
Có
Độ phân giải màn hình
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Độ sáng màn hình
500 cd/m²
Độ sâu
248,1 mm
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Ốc khóa dây
Có
Ổ đĩa quang
Hayir
DELL XPS 9700 YTHR8 Laptop