Chuyển đến nội dung chính
DELL / PRODUCT DOSSIER

DELL 9700-0863

DELL XPS 9700-0863 Laptop
SKU: 9700-0863

DELL XPS 9700-0863 Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 512 GB, Dahili Grafik İşlemci: Intel® UHD Graphics, Kích thước màn hình: 43,2 cm (17"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1200 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
43,2 cm (17")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

DELL XPS 9700-0863 Laptop

Dung lượng lưu trữ
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Kích thước màn hình
43,2 cm (17")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1200 Pixel
Hệ điều hành
Windows 10 Home
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
DELL XPS 9700-0863 Laptop
DELL XPS 9700-0863 Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 YHC1H Laptop
DELL XPS 9700 YHC1H Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 81XHT Laptop
DELL XPS 9700 81XHT Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-0870 Laptop
DELL XPS 9700-0870 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-2118 Laptop
DELL XPS 9700-2118 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-2125 Laptop
DELL XPS 9700-2125 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-3061 Laptop
DELL XPS 9700-3061 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-3047 Laptop
DELL XPS 9700-3047 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 094CK Laptop
DELL XPS 9700 094CK Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 RVN68 Laptop
DELL XPS 9700 RVN68 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 0VN0J Laptop
DELL XPS 9700 0VN0J Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 6FNNW Laptop
DELL XPS 9700 6FNNW Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 MXCWV Laptop
DELL XPS 9700 MXCWV Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XXFK2 Laptop
DELL XPS 9700 XXFK2 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 R1WMW Laptop
DELL XPS 9700 R1WMW Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 YTHR8 Laptop
DELL XPS 9700 YTHR8 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-1027 Laptop
DELL XPS 9700-1027 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-1096 Laptop
DELL XPS 9700-1096 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700-6727 Laptop
DELL XPS 9700-6727 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 91WX4 Laptop
DELL XPS 9700 91WX4 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 9700UI7WA2 Laptop
DELL XPS 9700 9700UI7WA2 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 9700UI7WB2 Laptop
DELL XPS 9700 9700UI7WB2 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 9700FI7WA2 Laptop
DELL XPS 9700 9700FI7WA2 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XN9700CTO200S Laptop
DELL XPS 9700 XN9700CTO200S Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XN9700CTO220S Laptop
DELL XPS 9700 XN9700CTO220S Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 BNX79711 Laptop
DELL XPS 9700 BNX79711 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2600 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2600 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 DXPS9700I7161NW10P Laptop
DELL XPS 9700 DXPS9700I7161NW10P Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 DXPS9700I7322NW10P Laptop
DELL XPS 9700 DXPS9700I7322NW10P Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 DXPS9700I7321NW10P Laptop
DELL XPS 9700 DXPS9700I7321NW10P Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2700 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2700 Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 SMX17W10P2C1600 Laptop
DELL XPS 9700 SMX17W10P2C1600 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2300 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2300 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2200 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2200 Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2200 Laptop
DELL XPS 9700 CTOX17W10P1C2200 Laptop
💻 i5-10300H
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 SMX17W10P2C2500 Laptop
DELL XPS 9700 SMX17W10P2C2500 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 5FH48 Laptop
DELL XPS 9700 5FH48 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1300 Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1300 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1200 Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1200 Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_2500_HOM Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_2500_HOM Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1200_HOM Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1200_HOM Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1300_HOM Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_1300_HOM Laptop
💻 i7-10750H
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_2500 Laptop
DELL XPS 9700 STRADALE_CMLH_2101_2500 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32OH3IJP Laptop
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32OH3IJP Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32OH3OJP Laptop
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32OH3OJP Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 9700-2819 Laptop
DELL XPS 9700 9700-2819 Laptop
💻 i7-10875H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32ON3OJP Laptop
DELL XPS 9700 CAX1800SPSCN32ON3OJP Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XPS 17-9700-D1961TS Laptop
DELL XPS 9700 XPS 17-9700-D1961TS Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
DELL XPS 9700 XPS 17-9700-D2961TS Laptop
DELL XPS 9700 XPS 17-9700-D2961TS Laptop
💻 i9-10885H
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 43,2 cm (17")
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

512 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

Intel® UHD Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

43,2 cm (17")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Điều kiện hoạt động ở trạng thái chờ
Có
Bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Intel VT-x với Bảng Trang Mở Rộng (EPT)
Có
Các tùy chọn được nhúng có sẵn
Không
Intel 64
Có
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Có
Công nghệ thực thi đáng tin cậy Intel
Không
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Có
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Có
Bus hệ thống
8 GT/s
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O có hướng (VT-d)
Có
Bit vô hiệu hóa thực thi
Có
Cấu hình CPU
1
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Có
Số bộ xử lý tuần tự
8
Tổng số nhân
Công nghệ ảo hóa Intel® cho I/O được định hướng (VT-d)
Có
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
ID kiến trúc bộ xử lý
201839
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,5 GHz
Tần số bộ xử lý
Tên mã bộ xử lý
Comet Lake
Lithography bộ xử lý
14 nm
Thế hệ bộ xử lý
10. nesil Intel® Core™ i5
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
Bộ nhớ đệm thông minh (Smart Cache)
Chế độ hoạt động của bộ xử lý
64-bit
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
2 x 4 GB
Kênh bộ nhớ
2
Dung lượng bộ nhớ
128 GB
Dung lượng bộ nhớ
64 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ tối đa được hỗ trợ
2933 MT/s
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Truy cập bộ nhớ linh hoạt Intel
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Khoảng nhiệt độ lưu trữ Celsius
-40 - 65 °C
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Dahili Grafik İşlemci
Intel® UHD Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Công nghệ Intel Quick Sync Video
Có
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
Intel
Tần số động tối đa cho bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
1050 MHz
Phiên bản DirectX của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
12.0
ID của bộ điều hợp đồ họa được tích hợp
0x9BC4
Adaptor đồ họa tích hợp Phiên bản OpenGL
4.5
Adaptor đồ họa tích hợp Tần số cơ bản
350 MHz
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Đèn LED phía sau
Có
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:10
Độ sáng màn hình
500 cd/m²
Tần số làm mới màn hình
Loại Hd
Full HD+
Trọng lượng pin
385 g
Dung lượng pin
97 Wh
Số lượng pin
6
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Phiên bản đầu vào PCI Express
3.0
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Giao diện SSD
NVMe, PCI Express
Công nghệ Thunderbolt
Có
Số cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) loại C
4
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 / USB 3.1 Gen 2 loại C
4
Chế độ thay thế DisplayPort USB-C
Có
Phân phối nguồn USB
Có
Cổng sạc USB Type-C
Có
Loại ăng-ten
2x2
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
5.0
Độ rung có thể hoạt động
0,66 G
Kết nối LAN Ethernet
Không
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Wi-Fi 6 (802.11ax)
Mô hình điều khiển WLAN
Killer Wireless-AX 1650
Run rung ức chế hoạt động
1,3 G
Hệ điều hành
Kiến trúc hệ thống kinh doanh
64-bit
Mở rộng Intel Software Guard Intel SGX
Có
Phần mềm đi kèm với sản phẩm
Financial Tracker & Retail Information
Trọng lượng
Độ sâu
248,1 mm
Chiều rộng
374,5 mm
Tên màu
Platinum Silver
Công suất thiết kế nhiệt
45 W
Chiều cao từ phía sau
1,31 cm
Chiều cao phía trước
8,67 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
4
Microphone nội bộ
Có
Âm thanh nội bộ
MaxxAudio Pro
Công suất Loa
4 W
Số lượng micro
2
Chip âm thanh
Realtek ALC711-CG
Mức độ va chạm có thể hoạt động
110 G
Máy đọc vân tay
Có
Điện áp phá vỡ
160 G
Khóa bảo mật Intel
Có
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel IPT
Có
Bảo vệ hệ điều hành Intel
Có
Ốc khóa dây
Có
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Kết nối T
100 °C
Chiều cao hoạt động
-15,2 - 3048 m
Độ ẩm không hoạt động
0 - 95%
Chiều cao không hoạt động
-15,2 - 10668 m
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Dòng điện đầu ra bộ chuyển đổi AC
4,5 A
Công suất bộ chuyển đổi AC
90 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Điện áp đầu ra bộ chuyển đổi AC
20 V
TDP có thể điều chỉnh xuống
35 W
Khoảng độ ẩm hoạt động
10 - 90%
Điện áp pin
11,4 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động
0 - 35 °C
Camera hồng ngoại
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Độ phân giải của camera trước
1280 x 720 pixel
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Đèn nền bàn phím
Có
Ngôn ngữ bàn phím
Fransızca
Bàn phím số
Không
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD, SDHC, SDXC
Ống cắm bộ xử lý
BGA 1440
Trọng lượng thể tích palet
485,1 kg
Dung lượng SSD
512 GB
Chương trình nền tảng hình ảnh tĩnh Intel SIPP
Không
Công nghệ giám sát nhiệt
Có
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
47 g
Số lượng thùng giấy xếp chồng tối đa
18 chiếc
Trọng lượng pallet
228,2 kg
Số lượng trên mỗi pallet
42 chiếc
Chiều rộng palet
100 cm
Chiều dài
120 cm
Số lớp trên pallet
7 chiếc
Số lượng giấy골판지 trên mỗi hộp vận chuyển
878 g
Số lượng giấy гофрированный mỗi hộp cho phụ kiện
110 g
Chiều sâu gói hàng
455,7 mm
Chiều rộng gói hàng
138 mm
Chiều cao gói hàng
326,5 mm
Trọng lượng gói
5,24 kg
Lượng bột lamination tre mỗi gói
0 g
Nội dung bột lamination rơm lúa mì mỗi gói
0 g
Lượng các vật liệu khác mỗi gói
0 g
Lượng polyethylene mật độ thấp LDPE mỗi gói
0 g
Lượng đĩa xám mỗi gói
960 g
Lượng bột lamination giấy mỗi gói
0 g
Lượng giấy гофрированный mỗi gói
1,03 kg
Nội dung polyethylene terephthalate PET mỗi gói
0 g
Lượng polypropylene Pp mỗi gói
19 g
Nội dung polystyrene Ps mỗi gói
0 g
Lượng polyethylene cao mật độ Hdpe mỗi gói
135 g
Vật liệu gói hàng
Grey board, Oluklu mukavva, Yüksek çözünürlüklü Politen (HDPE), Polipropilen (PP)
Dây cáp bao gồm
AC
Kích thước gói bộ xử lý
42 x 28 mm
Danh mục
Laptop & Notebook
Tên sản phẩm
9700
Gia đình sản phẩm
Chuỗi sản phẩm
17
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
5397184460863
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
DELL
Các thị trường đã bán
FR, CH
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-06-09
Ngày sản xuất
2020
Mã sản phẩm
9700-0863
Đánh giá Epeat
92,83%
Số lượng mỗi container đa phương tiện HC 40 ft
1743 chiếc
Số lượng mỗi tầng
6 chiếc
Mật độ pixel
133 ppi
DELL XPS 9700-0863 Laptop