Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP E4WV5EA

HP None E4WV5EA Laptops
SKU: E4WV5EA

<b>Transformative AI performance. Redefining workflows.</b><br>Unleash groundbreaking performance to take on complex AI workflows. Defy what’s possible on the go with a sleek, thin, battery efficient, AI PC mobile workstation. Simultaneously render and visualize graphic-intensive projects. Work with LLMs locally like never before. This is power redefined.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP None E4WV5EA Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP None E4WV5EA Laptops
HP None E4WV5EA Laptops
💻 PRO 395
🎮 AMD Radeon 8060S
🧠 128 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (2880 x 1800 pixels)
HP None DX1S0EA Laptops
HP None DX1S0EA Laptops
💻 386H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 48 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels)
HP None DX1T4EA Laptops
HP None DX1T4EA Laptops
💻 386H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels)
HP None DX1M5EA Laptops
HP None DX1M5EA Laptops
💻 Intel Core Ultra 7
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels) 120 Hz
HP None E06H3EA Laptops
HP None E06H3EA Laptops
💻 Bilinmiyor
🎮 Qualcomm Adreno GPU
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP None E4WW1EA Laptops
HP None E4WW1EA Laptops
💻 Bilinmiyor
🎮 Intel® Graphics
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV8EA Laptops
HP None E4WV8EA Laptops
💻 285HX
🎮 Intel® Graphics
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV4EA Laptops
HP None E4WV4EA Laptops
💻 285HX
🎮 Intel® Graphics
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV2EA Laptops
HP None E4WV2EA Laptops
💻 Intel Core Ultra 7
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 48 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels) 120 Hz
HP None E4WW0EA Laptops
HP None E4WW0EA Laptops
💻 285HX
🎮 NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV7EA Laptops
HP None E4WV7EA Laptops
💻 Bilinmiyor
🎮 Intel® Graphics
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV3EA Laptops
HP None E4WV3EA Laptops
💻 Intel Core Ultra 5
🎮 Intel® Graphics
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP None E4WV6EA Laptops
HP None E4WV6EA Laptops
💻 Bilinmiyor
🎮 Intel® Graphics
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV9EA Laptops
HP None E4WV9EA Laptops
💻 285HX
🎮 Intel® Graphics
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache xử lý
64 MB
Hiệu suất NPU lên tới
50 TOPs
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen AI Max+ PRO
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Luồng xử lý
Mô hình bộ xử lý
PRO 395
Nhà sản xuất bộ xử lý
AMD
Núcleo xử lý
16
Tần số tăng cường xử lý
5.1 GHz
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
AMD Ryzen AI
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
Not available
Bộ nhớ nội bộ
128 GB
Không ECC
Yes
Loại bộ nhớ nội bộ
LPDDR5x-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
8533 MHz
Dung lượng SSD
1 TB
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Giao diện SSD
PCI Express 4.0
Hình dạng SSD
M.2
Loại bộ nhớ SSD
TLC
NVMe
Yes
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
AMD Radeon 8060S
Nhà sản xuất GPU tích hợp
AMD
Bề mặt hiển thị
Gloss
Chéo màn hình
35.6 cm (14")
Loại bảng
IPS
Màn hình cảm ứng
Yes
Phạm vi DCI-P3
100%
không gian màu RGB
DCI-P3
loại HD
2.8K
phạm vi màu
100%
Độ phân giải màn hình
2880 x 1800 pixels
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Dung lượng pin
74.5 Wh
Số lượng tế bào pin
4
Thời gian sạc nhanh (50%)
30 min
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Intel Thunderbolt 4
Yes
Phiên bản HDMI
2.1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng Thunderbolt 4
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
1
Số lượng cổng USB4 Gen 3x2
2
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Đầu vào micro
Yes
Bluetooth
Mô hình bộ điều khiển WLAN
MediaTek MT7925
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
MediaTek
Phiên bản Bluetooth
5.4
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 7 (802.11be)
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Chiều cao
18.1 mm
Chiều rộng
312.2 mm
Chiều sâu
214.6 mm
Chéo màn hình (métrique)
35.6 cm
Màu sản phẩm
Silver
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
1.57 kg
Tên thương hiệu gốc
HP
Công suất loa
1 W
Số lượng loa tích hợp
4
số lượng micro
2
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Halogen thấp
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Máy đọc vân tay
Yes
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước (số)
5 MP
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím số
No
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Sạc nhanh
Yes
Trí tuệ nhân tạo HP
AI Workstation, AI PC
Bàn phím có kèm theo
Yes
Phần mềm được gói kèm
HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/none-149733815-gImPPIzt/brosur.pdf
GTIN EAN UPC
0885981318142,
HP GTIN (EAN/UPC)
885981318142
Chứng chỉ bền vững
TCO10
Các thị trường đã bán
GB, IE
Công nghệ và vật liệu bền vững
Low Halogen17; HP paper-based packaging is from recycled or certified sources; At least 60% post-consumer recycled plastic; Bulk packaging available; External power supply 90% efficiency
Danh mục
Laptops
Hệ số hình dạng bộ nhớ
On-board
Loa tích hợp
Yes
Loại ăng-ten
2x2
Máy tính Copilot
Yes
Mã UNSPSC
43211503
Mã sản phẩm
E4WV5EA
Ngày ra mắt
2026-07-23
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-07-25
Thương hiệu
HP
Tên màu
Meteor silver
Tên sản phẩm
None
HP None E4WV5EA Laptops