Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP E4WW1EA

HP None E4WW1EA Laptops
SKU: E4WW1EA

<b>So powerful you’ll forget it’s a laptop.</b><br>Tackle your most intense workflows with the HP ZBook Fury—offering a desktop class CPU in a laptop. With pro-graphics, massive memory and storage, and AI enhanced collaboration features, you can edit 8K videos, render in 3D or fine-tune machine learning models. Experience AI workstation performance on the go.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP None E4WW1EA Laptops

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP None E4WW1EA Laptops
HP None E4WW1EA Laptops
💻 Bilinmiyor
🎮 Intel® Graphics
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None DX1S0EA Laptops
HP None DX1S0EA Laptops
💻 386H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 48 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels)
HP None DX1T4EA Laptops
HP None DX1T4EA Laptops
💻 386H
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (3840 x 2400 pixels)
HP None DX1M5EA Laptops
HP None DX1M5EA Laptops
💻 Intel Core Ultra 7
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels) 120 Hz
HP None E06H3EA Laptops
HP None E06H3EA Laptops
💻 Bilinmiyor
🎮 Qualcomm Adreno GPU
🧠 32 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP None E4WV8EA Laptops
HP None E4WV8EA Laptops
💻 285HX
🎮 Intel® Graphics
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV5EA Laptops
HP None E4WV5EA Laptops
💻 PRO 395
🎮 AMD Radeon 8060S
🧠 128 GB
💾 1 TB
🖥️ 35.6 cm (14") (2880 x 1800 pixels)
HP None E4WV4EA Laptops
HP None E4WV4EA Laptops
💻 285HX
🎮 Intel® Graphics
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV2EA Laptops
HP None E4WV2EA Laptops
💻 Intel Core Ultra 7
🎮 NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell
🧠 48 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels) 120 Hz
HP None E4WW0EA Laptops
HP None E4WW0EA Laptops
💻 285HX
🎮 NVIDIA RTX PRO 5000 Blackwell
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV7EA Laptops
HP None E4WV7EA Laptops
💻 Bilinmiyor
🎮 Intel® Graphics
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV3EA Laptops
HP None E4WV3EA Laptops
💻 Intel Core Ultra 5
🎮 Intel® Graphics
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 35.6 cm (14") (1920 x 1200 pixels)
HP None E4WV6EA Laptops
HP None E4WV6EA Laptops
💻 Bilinmiyor
🎮 Intel® Graphics
🧠 32 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)
HP None E4WV9EA Laptops
HP None E4WV9EA Laptops
💻 285HX
🎮 Intel® Graphics
🧠 64 GB
💾 1 TB
🖥️ 40.6 cm (16") (2560 x 1600 pixels)

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache xử lý
36 MB
Hiệu suất NPU lên tới
13 TOPs
Intel® Turbo Boost Technology
Yes
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Luồng xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
20
Tần số tăng cường xử lý
5.3 GHz
Đáp ứng tiêu chuẩn nền tảng Intel® vPro™
Yes
Đơn vị xử lý thần kinh (NPU)
Intel AI Boost
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 32 GB
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Khe bộ nhớ
4x SO-DIMM
Không ECC
Yes
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR5-SDRAM
Loại mô-đun bộ nhớ
SODIMM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
6400 MHz
Dung lượng SSD
1 TB
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Giao diện SSD
PCI Express 5.0
Hình dạng SSD
M.2
NVMe
Yes
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
1 TB
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
Card đồ họa rời
Yes
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® Graphics
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR7
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® Graphics
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Chéo màn hình
40.6 cm (16")
Loại bảng
IPS
Phạm vi DCI-P3
100%
không gian màu RGB
DCI-P3
loại HD
2.5K
phạm vi màu
100%
Độ phân giải màn hình
2560 x 1600 pixels
Độ sáng màn hình
400 cd/m²
Dung lượng pin
99 Wh
Số lượng tế bào pin
8
Thời gian sạc nhanh (50%)
30 min
Cổng sạc USB Type-C
Yes
Intel Thunderbolt 4
Yes
Intel Thunderbolt 5
Yes
Phiên bản HDMI
2.1
Số lượng cổng HDMI
1
Số lượng cổng Thunderbolt 4
1
Số lượng cổng Thunderbolt 5
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
1
Số lượng cổng USB4 Gen 3x2
1
USB Power Delivery (USB PD)
Yes
chế độ thay thế DisplayPort USB Type-C
Yes
Đầu vào micro
Yes
Bluetooth
Bộ điều khiển WWAN
HP R15 5G Solution
Giao tiếp trường gần (NFC)
Yes
Kết nối mạng di động
Yes
LAN Ethernet
Yes
Mô hình bộ điều khiển WLAN
Intel Wi-Fi 7 BE200
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Intel
Phiên bản Bluetooth
5.4
Thế hệ mạng di động
5G
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 7 (802.11be)
Tiêu chuẩn Wi-Fi cao nhất
Wi-Fi 7 (802.11be)
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 11 Pro
Chiều cao
27 mm
Chiều rộng
359 mm
Chiều sâu
249 mm
Chéo màn hình (métrique)
40.6 cm
Màu sản phẩm
Silver
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
2.43 kg
Tên thương hiệu gốc
HP
Công suất loa
1 W
Số lượng loa tích hợp
4
số lượng micro
2
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Halogen thấp
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
BIOS, Power on
Máy đọc vân tay
Yes
Tần số adaptor AC
50 - 60 Hz
Điện áp vào của bộ nguồn AC
100 - 240 V
Camera hồng ngoại (IR)
Yes
Camera trước
Yes
Độ phân giải camera trước (số)
5 MP
Bàn phím chống đổ nước
Yes
Bàn phím có đèn nền
Yes
Bàn phím kích thước đầy đủ
Yes
Bàn phím số
Yes
Thiết bị chỉ thị
Clickpad
Sạc nhanh
Yes
Tuân thủ bền vững
Yes
Trí tuệ nhân tạo HP
AI Workstation, AI PC
Bàn phím có kèm theo
Yes
Mô hình thiết bị nhập
HP Premium Quiet Keyboard
Phần mềm được gói kèm
HP Wolf Pro Security Edition (1 year)
Brochure sản phẩm (PDF)
/dokumanlar/laptop-notebook/2026/hp/none-149733791-VicAXEj1/brosur.pdf
GTIN EAN UPC
0885981318203,
HP GTIN (EAN/UPC)
885981318203
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR, EPEAT, TCO, TCO10
Các thị trường đã bán
GB, IE
Công nghệ và vật liệu bền vững
Low halogen; At least 40% post-consumer recycled plastic; Bulk packaging available; External power supply 90% efficiency; Molded paper pulp cushion inside box is made of 100% recycled or certified sources; Outside box and corrugated cushions are made of 100% recycled or certified sources
Danh mục
Laptops
Hệ số hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Loa tích hợp
Yes
Loại ăng-ten
2x2
Mã UNSPSC
43211503
Mã sản phẩm
E4WW1EA
Ngày ra mắt
2026-07-23
Ngày được thêm vào hệ thống
2026-07-25
Thương hiệu
HP
Tên màu
Meteor silver
Tên sản phẩm
None
HP None E4WW1EA Laptops