PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP Z1 G6
HP Z1 G6 259F7EA PCs/Workstations
SKU: 259F7EA
<b>Step up to the most affordable pro-certified Z</b><br>World-class performance is now within reach with a desktop certified for select professional software applications. From 2D/3D CAD design to entry VR content creation, gain speed and efficiency across your professional workflows. Go beyond a PC. Upgrade to a Z.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP Z1 G6 259F7EA PCs/Workstations
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z1 G6 259F7EA PCs/Workstations
i7-10700
NVIDIA® Quadro® P620
32 GB
512 GB
HP Z1 G6 Workstation 3T0D5ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-10700
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 3T0D3ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-10400
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 3T0D4ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-10500
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 432A8ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-10400
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 12M29EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i9-10900
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache xử lý
16 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
16
Mã ARK của bộ xử lý
199314
Mã tên xử lý
Comet Lake
Mô hình bộ xử lý
i7-10700
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
8
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
10th gen Intel® Core™ i7
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.8 GHz
Tần số xử lý
2.9 GHz
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2933 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
45.8 GB/s
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015B
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1200 (Socket H5)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 16 GB
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
128 GB
Ecc
No
Khe bộ nhớ
2x DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Giao diện SSD
Hình dạng SSD
NVMe
Yes
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
Tổng dung lượng SSD
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
2 GB
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa rời
Yes
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x9BC5
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® P620
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
Bao gồm màn hình
No
Cổng DVI
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Khe PCI Express x1
2
Khe cắm PCI Express x16
2
Số lượng DisplayPort
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
Đầu ra línea
Yes
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào línea
Yes
Đầu vào micro
No
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Các driver được bao gồm
Yes
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Chiều cao
168 mm
Chiều rộng
370 mm
Chiều sâu
308 mm
Hp Phần mềm được cung cấp
HP Noise Cancellation Software; HP Privacy Settings; HP Desktop Support Utilities
Loại vỏ
Tower
Màu sản phẩm
Black
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
9.86 kg
Vị trí thị trường
Performance
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Hp Security Tools
HP Secure Erase; HP Sure Click; HP Sure Sense; HP Sure Start Gen6; HP Sure Run Gen3; HP Sure Recover Gen3; HP DriveLock and Automatic DriveLock; HP BIOSphere Gen6; HP Client Security Manager Gen6
Loại bảo vệ mật khẩu
Power on
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
35 W
TDP-down có thể cấu hình
25 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
1.3 GHz
Loại bàn phím
USB
Bộ chip bo mạch chủ
Intel Q470
Loại sản phẩm
Workstation
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chiều cao gói hàng
517 mm
Chiều rộng gói hàng
299 mm
Chiều sâu gói hàng
478 mm
Chuột được bao gồm
Yes
Trọng lượng gói hàng
11.3 kg
GTIN EAN UPC
0195161073519,
Chip âm thanh
Conexant CX20632
Các thị trường đã bán
GB
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Công nghệ và vật liệu bền vững
Halogen thấp
Danh mục
PCs/Workstations
Giao diện card đồ họa
PCIe x16
Hp Công cụ quản lý
HP Client Catalog; HP Cloud Recovery; HP Driver Packs; HP Management Integration Kit for Microsoft System Center Configuration Management Gen4; HP System Software Manager; HP Image Assistant Gen5; HP BIOS Configuration Utility
Hp Jumpstart
Yes
Hp Support Assistant
Yes
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
259F7EA
Ngày ra mắt
2020-11-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-08-30
Thương hiệu
HP
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-3) limited warranty and service offering includes 3 years of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Tên sản phẩm
Z1 G6
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
®