Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z1 G6

HP Z1 G6 12M35EA PCs/Workstations
SKU: 12M35EA

<b>Step up to the most affordable pro-certified Z</b><br>World-class performance is now within reach with a desktop certified for select professional software applications. From 2D/3D CAD design to entry VR content creation, gain speed and efficiency across your professional workflows. Go beyond a PC. Upgrade to a Z.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z1 G6 12M35EA PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z1 G6 12M35EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M35EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 Workstation 3T0D5ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 3T0D5ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 3T0D3ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 3T0D3ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-10400
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 3T0D4ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 3T0D4ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-10500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 432A8ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 432A8ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-10400
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 12M29EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 12M29EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 12M37EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 12M37EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 12M33EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 12M33EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 259G3EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 259G3EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 2N2B6EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 2N2B6EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 2N2C6EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 2N2C6EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-10600K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 Workstation 2N2C7EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 Workstation 2N2C7EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900K
🎮 Dahili
🧠 64 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 16 GB 432A7ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 16 GB 432A7ES çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-10500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 16 GB 259L8EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G6 16 GB 259L8EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G6 12M37EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M37EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 G6 12M31EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M31EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M30EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M30EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G6 12M36EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M36EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M34EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M34EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M33EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M33EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M32EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M32EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259F9EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259F9EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 G6 259F8EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259F8EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259F4EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259F4EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259F5EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259F5EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259F6EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259F6EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259F2EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259F2EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G6 259F7EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259F7EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259F3EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259F3EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259G3EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259G3EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G6 259G4EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259G4EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M28EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M28EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M29EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M29EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 G6 12M37EA#ABB PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M37EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 G6 12M28EA#ABB PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M28EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259L8EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 259L8EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G6 12M28EA#ABH PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M28EA#ABH PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 259L8EA#ABB PCs/Workstations
HP Z1 G6 259L8EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G6 2N2C7EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 2N2C7EA PCs/Workstations
💻 i9-10900K
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2080 SUPER
🧠 64 GB
💾 6 TB
HP Z1 G6 2N2C6EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 2N2C6EA PCs/Workstations
💻 i5-10600K
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 32 GB
💾 2.51 TB
HP Z1 G6 495D5EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 495D5EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 3070
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 495D6EA PCs/Workstations
HP Z1 G6 495D6EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 3070
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z1 G6 12M30EA#ABH PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M30EA#ABH PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G6 12M34EA#ABH PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M34EA#ABH PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M36EA#ABB PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M36EA#ABB PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M31EA#ABH PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M31EA#ABH PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M34EA#ABB PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M34EA#ABB PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G6 12M30EA#ABB PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M30EA#ABB PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G6 12M32EA#ABB PCs/Workstations
HP Z1 G6 12M32EA#ABB PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER
🧠 16 GB
💾 512 GB

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Execute Disable Bit
Yes
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
45.8 GB/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2933 MHz
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Bộ chip bo mạch chủ
Intel Q470
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
199314
Tần số tăng cường xử lý
4.8 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
16 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Mã tên xử lý
Comet Lake
Núcleo xử lý
8
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số xử lý
2.9 GHz
Thế hệ bộ xử lý
10th gen Intel® Core™ i7
Lithography xử lý
14 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-10700
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1200 (Socket H5)
Luồng xử lý
16
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015B
Tjunction
100 °C
Ecc
No
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
128 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 16 GB
Khe bộ nhớ
2x DIMM
Số lượng SSD đã cài đặt
NVMe
Yes
Dung lượng SSD
Hình dạng SSD
Giao diện SSD
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
2 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® P620
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
ID card đồ họa tích hợp
0x9BC5
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Bao gồm màn hình
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng DVI
No
Số lượng DisplayPort
2
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Giao diện card đồ họa
PCIe x16
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào línea
Yes
Đầu ra línea
Yes
Đầu vào micro
No
Khe PCI Express x1
2
Khe cắm PCI Express x16
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Các driver được bao gồm
Yes
Hp Phần mềm được cung cấp
HP Noise Cancellation Software; HP Privacy Settings; HP Desktop Support Utilities
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Loại vỏ
Tower
Chiều sâu
308 mm
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
168 mm
Vị trí thị trường
Performance
Màu sản phẩm
Black
Công nghệ và vật liệu bền vững
Halogen thấp
Trọng lượng
9.86 kg
Chiều rộng
370 mm
Chip âm thanh
Conexant CX20632
Hp Security Tools
HP Secure Erase; HP Sure Click; HP Sure Sense; HP Sure Start Gen6; HP Sure Run Gen3; HP Sure Recover Gen3; HP DriveLock and Automatic DriveLock; HP BIOSphere Gen6; HP Client Security Manager Gen6
Bảo vệ bằng mật khẩu
Yes
Loại bảo vệ mật khẩu
Power on
TDP-down có thể cấu hình
25 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
1.3 GHz
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
35 W
Loại bàn phím
USB
Loại sản phẩm
Trạm làm việc
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-3) limited warranty and service offering includes 3 years of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
Chiều sâu gói hàng
478 mm
Chiều cao gói hàng
517 mm
Trọng lượng gói hàng
11.3 kg
Chiều rộng gói hàng
299 mm
Ngày ra mắt
2020-11-01
Tên sản phẩm
Z1 G6
GTIN EAN UPC
0195161072147,
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
GB
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-08-30
Mã sản phẩm
12M35EA
Hp Jumpstart
Yes
Hp Công cụ quản lý
HP Client Catalog; HP Cloud Recovery; HP Driver Packs; HP Management Integration Kit for Microsoft System Center Configuration Management Gen4; HP System Software Manager; HP Image Assistant Gen5; HP BIOS Configuration Utility
Hp Support Assistant
Yes
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
Khả năng mở rộng
1S
HP Z1 G6 12M35EA PCs/Workstations