Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z2 Mini G5

HP Z2 Mini G5 259H1EA#ABB PCs/Workstations
SKU: 259H1EA#ABB

HP Z2 Mini G5. Processor frequency: 3.8 GHz, Processor family: Intel® Core™ i7, Processor model: i7-10700K. Internal memory: 32 GB, Internal memory type: DDR4-SDRAM, Memory clock speed: 3200 MHz. Total storage capacity: 1 TB, Storage media: SSD. On-board graphics card model: Intel® UHD Graphics 630, Discrete graphics card model: NVIDIA Quadro T2000. Operating system installed: Windows 10 Pro for Workstations, Operating system architecture: 64-bit. Power supply: 280 W. Chassis type: Mini PC. Product type: Workstation

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z2 Mini G5 259H1EA#ABB PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z2 Mini G5 259H1EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H1EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 32 GB 12M14EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 12M14EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 16 GB 12M11EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 16 GB 12M11EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 12M13EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 12M13EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 259H1EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 259H1EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 16 GB 259G9EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 16 GB 259G9EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 259G8EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 259G8EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 16 GB 259H0EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 16 GB 259H0EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 16 GB 259G6EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 16 GB 259G6EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 259H2EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 259H2EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 W-1270P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 2N2C4EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 2N2C4EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-10600K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 12M14EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M14EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M10EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M10EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M13EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M13EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M23EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M23EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 12M18EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M18EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M15EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M15EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 12M19EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M19EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M22EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M22EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M21EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M21EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M20EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M20EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M27EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M27EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 12M26EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M26EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 12M11EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M11EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M12EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M12EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259H1EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H1EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H2EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H2EA PCs/Workstations
💻 W-1270P
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H0EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H0EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259G8EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G8EA PCs/Workstations
💻 i9-10900K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259G7EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G7EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259G5EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G5EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M16EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M16EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M75ET PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M75ET PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M09EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M09EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M02EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M02EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M03EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M03EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M25EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M25EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259G6EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G6EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 259G9EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G9EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M04EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M04EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M17EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M17EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M24EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M24EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M10EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M10EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M26EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M26EA#ABB PCs/Workstations
💻 i9-9900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H2EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H2EA#ABB PCs/Workstations
💻 W-1270P
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H0EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H0EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259G8EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G8EA#ABB PCs/Workstations
💻 i9-10900K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 2N2C4EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 2N2C4EA PCs/Workstations
💻 i5-10600K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 495B8EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 495B8EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 3060
🧠 32 GB
💾 1 TB

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache xử lý
16 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
16
Mã ARK của bộ xử lý
186604
Mã tên xử lý
Coffee Lake
Mô hình bộ xử lý
i7-10700K
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
8
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
10th gen Intel® Core™ i7
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
5.1 GHz
Tần số xử lý
3.8 GHz
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015D
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Socket H4)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 16 GB
Bộ nhớ nội bộ
32 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
Ecc
No
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
3200 MHz
Dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Giao diện SSD
Loại bộ nhớ SSD
Loại ổ đĩa quang
No
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
Tổng dung lượng SSD
Đọc card tích hợp
No
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
4 GB
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa rời
Yes
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x3E98
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR6
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA Quadro T2000
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Số lượng card đồ họa rời rạc
1
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
Bao gồm màn hình
No
Cổng DVI
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Số lượng DisplayPort
4
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào micro
No
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro for Workstations
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Phần mềm dùng thử
Intel W480
Chiều cao
58 mm
Chiều rộng
216 mm
Chiều sâu
216 mm
Hp Phần mềm được cung cấp
HP PC Hardware Diagnostics UEFI; HP Performance Advisor; HP PC Hardware Diagnostics Windows; HP Image Assistant; HP Manageability Integration Kit
Loại vỏ
Mini PC
Màu sản phẩm
Black
Nguồn cung cấp điện
280 W
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
2.1 kg
Vị trí thị trường
Performance
Hp Security Tools
HP Secure Erase; HP Sure Click; HP Sure Sense; HP Sure Start Gen6; HP Sure Run Gen3; HP Sure Recover Gen3; HP BIOSphere Gen6; HP Sure Admin; Hood Sensor Optional Kit; HP Client Security Manager Gen6
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
95 W
TDP-down có thể cấu hình
95 W
Tần số TDP-down có thể cấu hình
3.5 GHz
Bộ chip bo mạch chủ
Intel W480
Loại sản phẩm
Workstation
Intel Tsx Ni
Yes
Mã Hệ thống Har-monized (HS)
84715000
Bàn phím có kèm theo
Yes
GTIN EAN UPC
1956977987334,
Các thị trường đã bán
NL
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Danh mục
PCs/Workstations
Giao diện card đồ họa
PCIe x16
Hp Support Assistant
Yes
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
259H1EA#ABB
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2020-11-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-11-04
Thương hiệu
HP
Tên sản phẩm
Z2 Mini G5
HP Z2 Mini G5 259H1EA#ABB PCs/Workstations