Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z2 Mini G5

HP Z2 Mini G5 12M75ET PCs/Workstations
SKU: 12M75ET

<b>Our most powerful mini workstation. Now even mightier.</b><br>Get even more high-end performance packed into an insanely small device. Take on 3D design projects and work in multiple pro apps easily. Widely versatile, it's the obvious choice for the modern workplace.

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z2 Mini G5 12M75ET PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z2 Mini G5 12M75ET PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M75ET PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 32 GB 12M14EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 12M14EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 16 GB 12M11EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 16 GB 12M11EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 12M13EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 12M13EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 259H1EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 259H1EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 16 GB 259G9EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 16 GB 259G9EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 259G8EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 259G8EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-10900K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 16 GB 259H0EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 16 GB 259H0EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 16 GB 259G6EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 16 GB 259G6EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-10700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 259H2EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 259H2EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 W-1270P
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 32 GB 2N2C4EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 Mini G5 32 GB 2N2C4EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-10600K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 Mini G5 12M14EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M14EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M10EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M10EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M13EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M13EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M23EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M23EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 12M18EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M18EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M15EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M15EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 12M19EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M19EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M22EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M22EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M21EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M21EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M20EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M20EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M27EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M27EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 12M26EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M26EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 12M11EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M11EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M12EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M12EA PCs/Workstations
💻 W-1250
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259H1EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H1EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H2EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H2EA PCs/Workstations
💻 W-1270P
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H0EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H0EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259G8EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G8EA PCs/Workstations
💻 i9-10900K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259G7EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G7EA PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259G5EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G5EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M16EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M16EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M09EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M09EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M02EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M02EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M03EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M03EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M25EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M25EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259G6EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G6EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 259G9EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G9EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M04EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M04EA PCs/Workstations
💻 i5-10500
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 Mini G5 12M17EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M17EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M24EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M24EA PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M10EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M10EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 12M26EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 12M26EA#ABB PCs/Workstations
💻 i9-9900
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H1EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H1EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H2EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H2EA#ABB PCs/Workstations
💻 W-1270P
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 259H0EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259H0EA#ABB PCs/Workstations
💻 i7-10700
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 Mini G5 259G8EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 259G8EA#ABB PCs/Workstations
💻 i9-10900K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 2N2C4EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 2N2C4EA PCs/Workstations
💻 i5-10600K
🎮 NVIDIA Quadro T2000
🧠 32 GB
💾 1 TB
HP Z2 Mini G5 495B8EA PCs/Workstations
HP Z2 Mini G5 495B8EA PCs/Workstations
💻 i9-10900
🎮 NVIDIA GeForce RTX 3060
🧠 32 GB
💾 1 TB

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Execute Disable Bit
Yes
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
45.8 GB/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2933 MHz
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Bộ chip bo mạch chủ
Intel W480
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
199316
Tần số tăng cường xử lý
4.8 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
16 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Mã tên xử lý
Comet Lake
Núcleo xử lý
8
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số xử lý
2.9 GHz
Thế hệ bộ xử lý
10th gen Intel® Core™ i7
Lithography xử lý
14 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-10700
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1200 (Socket H5)
Luồng xử lý
16
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015C
Tjunction
100 °C
Ecc
No
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
3200 MHz
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 16 GB
Khe bộ nhớ
2x SO-DIMM
Đọc card tích hợp
No
Số lượng SSD đã cài đặt
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
Giao diện SSD
Loại bộ nhớ SSD
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
512 GB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
4 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® P620
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Card đồ họa tích hợp
Yes
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
ID card đồ họa tích hợp
0x9BC5
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Bao gồm màn hình
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng DVI
No
Phiên bản DisplayPort
1.4
Số lượng DisplayPort
3
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào micro
No
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-C
Công nghệ dây cabling
10/100/1000Base-T(X)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Các driver được bao gồm
Yes
Hp Phần mềm được cung cấp
HP PC Hardware Diagnostics UEFI; HP Performance Advisor; HP PC Hardware Diagnostics Windows; HP Image Assistant; HP Manageability Integration Kit
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Loại vỏ
Máy tính mini
Chiều sâu
216 mm
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
58 mm
Vị trí thị trường
Performance
Màu sản phẩm
Black, Grey
Trọng lượng
2.1 kg
Chiều rộng
216 mm
Hp Security Tools
HP Secure Erase; HP Sure Click; HP Sure Sense; HP Sure Start Gen6; HP Sure Run Gen3; HP Sure Recover Gen3; HP BIOSphere Gen6; HP Sure Admin; HP Client Security Manager Gen6
Nguồn cung cấp điện
280 W
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
65 W
Kết nối bàn phím
Wired
Loại sản phẩm
Trạm làm việc
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-3) limited warranty and service offering includes 3 years of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
Ngày ra mắt
2020-11-02
Tên sản phẩm
Z2 Mini G5
GTIN EAN UPC
0195161915352,
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
GB, IT
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-10-25
Mã sản phẩm
12M75ET
Hp Support Assistant
Yes
Khả năng mở rộng
1S
HP Z2 Mini G5 12M75ET PCs/Workstations