Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 255 G9

HP 255 G9 8A6B4EA Laptop
SKU: 8A6B4EA

HP 255 G9, AMD Ryzen™ 3, 39,6 cm (15.6"), 1920 x 1080 Piksel, 8 GB, 512 GB, Windows 11 Home

Hệ điều hành
Windows 11 Home
Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 255 G9 8A6B4EA Laptop

Hệ điều hành
Windows 11 Home
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 255 G9 8A6B4EA Laptop
HP 255 G9 8A6B4EA Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N087ES Laptop
HP 255 G9 7N087ES Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0S6ES Laptop
HP 255 G9 7N0S6ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N073ES Laptop
HP 255 G9 7N073ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N071ES Laptop
HP 255 G9 7N071ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 8 GB 6A1B0EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 255 G9 8 GB 6A1B0EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6F299EA Laptop
HP 255 G9 6F299EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6F2C5EA Laptop
HP 255 G9 6F2C5EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6Q8N2ES Laptop
HP 255 G9 6Q8N2ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6Q8N1ES Laptop
HP 255 G9 6Q8N1ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 723Q2EA Laptop
HP 255 G9 723Q2EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB 1TB Laptop
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB 1TB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB Laptop
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F4EA 16GB 1TB Laptop
HP 255 G9 6S6F4EA 16GB 1TB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0S7ES Laptop
HP 255 G9 7N0S7ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0T0ES Laptop
HP 255 G9 7N0T0ES Laptop
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N069ES Laptop
HP 255 G9 7N069ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 8A6B3EA Laptop
HP 255 G9 8A6B3EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969J6ET Laptop
HP 255 G9 969J6ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969J8ET Laptop
HP 255 G9 969J8ET Laptop
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969L0ET Laptop
HP 255 G9 969L0ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969K8ET Laptop
HP 255 G9 969K8ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969K5ET Laptop
HP 255 G9 969K5ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1D8ET Laptop
HP 255 G9 9G1D8ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1E0ET Laptop
HP 255 G9 9G1E0ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1D9ET Laptop
HP 255 G9 9G1D9ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H2AT Laptop
HP 255 G9 9M3H2AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G9AT Laptop
HP 255 G9 9M3G9AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H1AT Laptop
HP 255 G9 9M3H1AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H3AT Laptop
HP 255 G9 9M3H3AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G8AT Laptop
HP 255 G9 9M3G8AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G7AT Laptop
HP 255 G9 9M3G7AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N075ES Laptop
HP 255 G9 7N075ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 5Y3X3EA Laptops
HP 255 G9 5Y3X3EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A8EA Laptops
HP 255 G9 6A1A8EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A5EA Laptops
HP 255 G9 6A1A5EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U6EA Laptops
HP 255 G9 6A1U6EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U9EA Laptops
HP 255 G9 6A1U9EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U8EA Laptops
HP 255 G9 6A1U8EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U7EA Laptops
HP 255 G9 6A1U7EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A4EA Laptops
HP 255 G9 6A1A4EA Laptops
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 7N067ES Laptops
HP 255 G9 7N067ES Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels) 60 Hz
HP 255 G9 816R4EA Laptops
HP 255 G9 816R4EA Laptops
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3K0AT Laptops
HP 255 G9 9M3K0AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3P6AT Laptops
HP 255 G9 9M3P6AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3K1AT Laptops
HP 255 G9 9M3K1AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3W7AT Laptops
HP 255 G9 9M3W7AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3W2AT Laptops
HP 255 G9 9M3W2AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9V1F0AT Laptops
HP 255 G9 9V1F0AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Hệ điều hành

Windows 11 Home

Hệ điều hành

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Gia đình chipset đồ họa tích hợp
AMD Radeon Graphics
Ecc
Hayir
Không ECC
Có
RAM
Dung lượng SSD
512 GB
Giao diện SSD
PCI Express
Hình dạng SSD
M.2
NVMe
Có
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
512 GB
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
39,6 cm
Kích thước màn hình
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Phạm vi màu RGB
NTSC
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng Ethernet LAN RJ 45
1
Số lượng cổng HDMI
1
Bluetooth
Kết nối LAN Ethernet
Có
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Realtek
Phiên bản Bluetooth
4.2
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
802.11a, 802.11b, 802.11g, Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Microphone nội bộ
Có
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
HP Connection Optimizer
Có
GTIN EAN UPC
0197961210262,
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Bàn phím số
Bút chì sao chép
Hayir
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, Bật nguồn, Người dùng
Bảo vệ mật khẩu
Có
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Bộ xử lý
Card đồ họa tích hợp
Có
Chiều cao
19,9 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Chiều rộng
358 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều sâu gói hàng
483 mm
Chỉ số khả năng sửa chữa
6.5
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Công nghệ khung màn hình
Micro-Edge
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Danh mục
Notebooklar/Dizüstü Bilgisayarlar
Dung lượng pin
41 Wh
Hp Bộ chuyển đổi AC thông minh
Có
Phân đoạn HP
İş
Hp Support Assistant
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 3
Loa Nhúng
Có
Loại Hd
Full HD kalitesi
Loại bộ nhớ nội bộ
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Loại sản phẩm
Laptop
Loại ăng-ten
1x1
Màn hình cảm ứng
Màn hình không phản射
Có
Màu sản phẩm
Mã sản phẩm
8A6B4EA
Mô hình bộ điều hợp đồ họa tích hợp
AMD Radeon Graphics
Mô hình card đồ họa riêng
Ngày ra mắt
2023-11-07
Ngày được thêm vào hệ thống
2023-09-27
Nhà sản xuất bộ xử lý
Nhập năm
2023
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Số bộ xử lý tuần tự
8
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Số lượng loa nội bộ
2
Số lượng micro
2
Số lượng pin
3
Thang màu
45%
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Thương hiệu
HP
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen 5000 Series
Trung gian lưu trữ
Trọng lượng
Trọng lượng pin
180 g
Tuân Thủ Bền Vững
Có
Tên màu
Asteroid silver
Tên sản phẩm
255 G9
Tên thương hiệu gốc
HP
Tản nhiệt card đồ họa riêng
Hayir
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,1 GHz
Tốc độ tần số bộ nhớ
Tổng dung lượng lưu trữ
Tổng số nhân
Vị trí thị trường
Everyday
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Độ phân giải màn hình
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Độ sâu
242 mm
Ổ đĩa quang
Hayir
HP 255 G9 8A6B4EA Laptop