Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 255 G9

HP 255 G9 7N073ES Laptop
SKU: 7N073ES#ABD

HP 255 G9 7N073ES Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: AMD Radeon Graphics, Kích thước màn hình: 39,6 cm (15.6"), Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 255 G9 7N073ES Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm (15.6")
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Công nghệ tấm nền
IPS
Hệ điều hành
Windows 11 Home
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 255 G9 7N073ES Laptop
HP 255 G9 7N073ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N087ES Laptop
HP 255 G9 7N087ES Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0S6ES Laptop
HP 255 G9 7N0S6ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N071ES Laptop
HP 255 G9 7N071ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 8 GB 6A1B0EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 255 G9 8 GB 6A1B0EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6F299EA Laptop
HP 255 G9 6F299EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6F2C5EA Laptop
HP 255 G9 6F2C5EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6Q8N2ES Laptop
HP 255 G9 6Q8N2ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6Q8N1ES Laptop
HP 255 G9 6Q8N1ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 723Q2EA Laptop
HP 255 G9 723Q2EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB 1TB Laptop
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB 1TB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB Laptop
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F4EA 16GB 1TB Laptop
HP 255 G9 6S6F4EA 16GB 1TB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0S7ES Laptop
HP 255 G9 7N0S7ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0T0ES Laptop
HP 255 G9 7N0T0ES Laptop
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N069ES Laptop
HP 255 G9 7N069ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 8A6B4EA Laptop
HP 255 G9 8A6B4EA Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 8A6B3EA Laptop
HP 255 G9 8A6B3EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969J6ET Laptop
HP 255 G9 969J6ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969J8ET Laptop
HP 255 G9 969J8ET Laptop
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969L0ET Laptop
HP 255 G9 969L0ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969K8ET Laptop
HP 255 G9 969K8ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969K5ET Laptop
HP 255 G9 969K5ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1D8ET Laptop
HP 255 G9 9G1D8ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1E0ET Laptop
HP 255 G9 9G1E0ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1D9ET Laptop
HP 255 G9 9G1D9ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H2AT Laptop
HP 255 G9 9M3H2AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G9AT Laptop
HP 255 G9 9M3G9AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H1AT Laptop
HP 255 G9 9M3H1AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H3AT Laptop
HP 255 G9 9M3H3AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G8AT Laptop
HP 255 G9 9M3G8AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G7AT Laptop
HP 255 G9 9M3G7AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N075ES Laptop
HP 255 G9 7N075ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 5Y3X3EA Laptops
HP 255 G9 5Y3X3EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A8EA Laptops
HP 255 G9 6A1A8EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A5EA Laptops
HP 255 G9 6A1A5EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U6EA Laptops
HP 255 G9 6A1U6EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U9EA Laptops
HP 255 G9 6A1U9EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U8EA Laptops
HP 255 G9 6A1U8EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U7EA Laptops
HP 255 G9 6A1U7EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A4EA Laptops
HP 255 G9 6A1A4EA Laptops
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 7N067ES Laptops
HP 255 G9 7N067ES Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels) 60 Hz
HP 255 G9 816R4EA Laptops
HP 255 G9 816R4EA Laptops
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3K0AT Laptops
HP 255 G9 9M3K0AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3P6AT Laptops
HP 255 G9 9M3P6AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3K1AT Laptops
HP 255 G9 9M3K1AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3W7AT Laptops
HP 255 G9 9M3W7AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3W2AT Laptops
HP 255 G9 9M3W2AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9V1F0AT Laptops
HP 255 G9 9V1F0AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm (15.6")

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Số bộ xử lý tuần tự
12
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 5
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,3 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen 5000 Series
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 8 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Dung lượng bộ nhớ
16 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
Công nghệ tấm nền
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Loại Hd
Full HD kalitesi
Dung lượng pin
41 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium Polymer (LiPo)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Có
Phiên bản HDMI
1.4b
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại A
2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 / USB 3.1 Gen 1 loại C
1
Cổng sạc USB Type-C
Không
Bluetooth
Có
Phiên bản Bluetooth
Có
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 5 (802.11ac)
Hệ điều hành
Trọng lượng
Độ sâu
242 mm
Chiều rộng
358 mm
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe-microphone
Có
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím Iceland
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Thẻ bộ nhớ tương thích
SD
Dung lượng SSD
256 GB
Danh mục
Laptop & Notebook
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Vị trí thị trường
Everyday
Tên sản phẩm
255 G9
Chuỗi sản phẩm
1
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0197497215380,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
DE
Ngày được thêm vào hệ thống
2023-05-13
Ngày sản xuất
2023
Mã sản phẩm
7N073ES
HP 255 G9 7N073ES Laptop