Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP 255 G9

HP 255 G9 723Q2EA Laptop
SKU: 723Q2EA

HP 255 G9 723Q2EA Laptop — Laptop & Notebook. Dung lượng lưu trữ: 256 GB, Dahili Grafik İşlemci: AMD Radeon Graphics, Kích thước màn hình: 39,6 cm, Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 Pixel. Thông số kỹ thuật chi tiết, tính tương thích phần cứng và phân tích giá.

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP 255 G9 723Q2EA Laptop

Dung lượng lưu trữ
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Kích thước màn hình
39,6 cm
Độ phân giải màn hình
1920 x 1080 Pixel
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon Graphics
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP 255 G9 723Q2EA Laptop
HP 255 G9 723Q2EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N087ES Laptop
HP 255 G9 7N087ES Laptop
💻 3150U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0S6ES Laptop
HP 255 G9 7N0S6ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N073ES Laptop
HP 255 G9 7N073ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N071ES Laptop
HP 255 G9 7N071ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 8 GB 6A1B0EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
HP 255 G9 8 GB 6A1B0EA Laptop Notebooklar/Dizüstü Bilgisayar
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6F299EA Laptop
HP 255 G9 6F299EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6F2C5EA Laptop
HP 255 G9 6F2C5EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6Q8N2ES Laptop
HP 255 G9 6Q8N2ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6Q8N1ES Laptop
HP 255 G9 6Q8N1ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB 1TB Laptop
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB 1TB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB Laptop
HP 255 G9 6S6F6EA 16GB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 6S6F4EA 16GB 1TB Laptop
HP 255 G9 6S6F4EA 16GB 1TB Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0S7ES Laptop
HP 255 G9 7N0S7ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N0T0ES Laptop
HP 255 G9 7N0T0ES Laptop
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 Bilinmiyor
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N069ES Laptop
HP 255 G9 7N069ES Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 8A6B4EA Laptop
HP 255 G9 8A6B4EA Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 8A6B3EA Laptop
HP 255 G9 8A6B3EA Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969J6ET Laptop
HP 255 G9 969J6ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969J8ET Laptop
HP 255 G9 969J8ET Laptop
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969L0ET Laptop
HP 255 G9 969L0ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969K8ET Laptop
HP 255 G9 969K8ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 969K5ET Laptop
HP 255 G9 969K5ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1D8ET Laptop
HP 255 G9 9G1D8ET Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1E0ET Laptop
HP 255 G9 9G1E0ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9G1D9ET Laptop
HP 255 G9 9G1D9ET Laptop
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H2AT Laptop
HP 255 G9 9M3H2AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G9AT Laptop
HP 255 G9 9M3G9AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H1AT Laptop
HP 255 G9 9M3H1AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3H3AT Laptop
HP 255 G9 9M3H3AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G8AT Laptop
HP 255 G9 9M3G8AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 9M3G7AT Laptop
HP 255 G9 9M3G7AT Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 7N075ES Laptop
HP 255 G9 7N075ES Laptop
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
🖥️ 39,6 cm (15.6")
HP 255 G9 5Y3X3EA Laptops
HP 255 G9 5Y3X3EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A8EA Laptops
HP 255 G9 6A1A8EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A5EA Laptops
HP 255 G9 6A1A5EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U6EA Laptops
HP 255 G9 6A1U6EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U9EA Laptops
HP 255 G9 6A1U9EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U8EA Laptops
HP 255 G9 6A1U8EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1U7EA Laptops
HP 255 G9 6A1U7EA Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 6A1A4EA Laptops
HP 255 G9 6A1A4EA Laptops
💻 5425U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 7N067ES Laptops
HP 255 G9 7N067ES Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels) 60 Hz
HP 255 G9 816R4EA Laptops
HP 255 G9 816R4EA Laptops
💻 5825U
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3K0AT Laptops
HP 255 G9 9M3K0AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3P6AT Laptops
HP 255 G9 9M3P6AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3K1AT Laptops
HP 255 G9 9M3K1AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3W7AT Laptops
HP 255 G9 9M3W7AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9M3W2AT Laptops
HP 255 G9 9M3W2AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
HP 255 G9 9V1F0AT Laptops
HP 255 G9 9V1F0AT Laptops
💻 5625U
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 512 GB
🖥️ 39.6 cm (15.6") (1920 x 1080 pixels)
01 / HIỂU BIẾT VỀ SẢN PHẨM

Không bị lạc trong chi tiết.

Thông tin quan trọng ở một cái nhìn. Tất cả các chi tiết kỹ thuật ở dưới.

01 / Dung lượng lưu trữ

256 GB

Dung lượng lưu trữ

02 / Dahili Grafik İşlemci

AMD Radeon Graphics

Dahili Grafik İşlemci

03 / Kích thước màn hình

39,6 cm

Kích thước màn hình

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Số bộ xử lý tuần tự
12
Tổng số nhân
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý
AMD Ryzen™ 5
Tần số được hỗ trợ của bộ xử lý
4,3 GHz
Tần số bộ xử lý
Thế hệ bộ xử lý
AMD Ryzen 5000 Series
Loại bộ nhớ tích hợp bộ xử lý
L3
Bộ nhớ cache bộ xử lý
Nhà sản xuất bộ xử lý
Bố trí bộ nhớ
1 x 4 GB
Dung lượng bộ nhớ
32 GB
Số khe nhớ
2x SO-DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
Ecc
Không
Tốc độ tần số bộ nhớ
Yếu tố hình dạng bộ nhớ
SO-DIMM
Không ECC
Có
RAM
Dung lượng lưu trữ
Ổ đĩa quang
Không
Trung gian lưu trữ
Số lượng SSD đã cài đặt
1
NVMe
Có
Tổng dung lượng SSD
256 GB
Dahili Grafik İşlemci
AMD Radeon Graphics
Harici Grafik Kartı Varlığı
Không
Dahili Grafik Kartı Varlığı
Có
Gia đình bộ xử lý đồ họa
AMD Radeon Graphics
Harici (Ayrık) Ekran Kartı
Không có sẵn
Nhà sản xuất GPU được tích hợp
AMD
Kích thước màn hình
39,6 cm
Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình
Màn hình cảm ứng
Không
Tỷ lệ khung hình gốc
16:9
Công nghệ khung màn hình
Micro-Edge
Độ sáng màn hình
250 cd/m²
Loại Hd
Full HD kalitesi
Màn hình không phản射
Có
Trọng lượng pin
180 g
Dung lượng pin
41 Wh
Số lượng pin
3
Công nghệ pin
Lithium-Ion (Li-Ion)
Số cổng HDMI
1
Số cổng Ethernet
1
Máy đọc thẻ tích hợp
Không
Phiên bản HDMI
1.4b
Giao diện SSD
PCI Express
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Loại-A
2
Số cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
1
Loại ăng-ten
2x2
Phiên bản Bluetooth
5.2
Kết nối LAN Ethernet
Có
Tốc độ truyền dữ liệu LAN Ethernet
10,100,1000 Mbit/s
Kết nối mạng di động
Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tiêu chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Nhà sản xuất bộ điều khiển WLAN
Realtek
Mô hình điều khiển WLAN
Realtek RTL8852BE
Hệ điều hành
Windows 11 Home
Trọng lượng
Độ sâu
242 mm
Chiều rộng
358 mm
Thang màu
45%
Phạm vi màu RGB
NTSC
Công Nghệ Bền Vững Và Nguyên Liệu
%2 tüketici sonrası geri dönüştürülmüş plastik; Düşük Halojen; Dış kutu ve oluklu yastıklı ambalaj %100 sürdürülebilir kaynaklıdır ve geri dönüştürülebilir; Geri Dönüştürülmüş Plastik yastıklar
Chiều cao
19,9 mm
Màu sản phẩm
Cổng kết hợp tai nghe/microphone
Có
Số lượng loa nội bộ
2
Microphone nội bộ
Có
Loa Nhúng
Có
Hp Audio Switch
Có
Hp Loại loa
HP Dual Speakers
Số lượng micro
2
Mô-đun nền tảng an toàn Tpm
Có
Bảo vệ mật khẩu
BIOS, Bật nguồn, Người dùng
Bảo vệ mật khẩu
Có
Chứng Nhận Bền Vững
ENERGY STAR
Tần số bộ chuyển đổi AC
50 - 60 Hz
Công suất bộ chuyển đổi AC
45 W
Điện áp đầu vào bộ chuyển đổi AC
100 - 240 V
Hp Bộ chuyển đổi AC thông minh
Có
Hp Camera trước
HP Webcam
Camera trước
Có
Loại HD của camera trước
HD
Định dạng tín hiệu camera trước
720p
Thiết bị tín hiệu
Bàn di chuột
Bàn phím có kèm
Có
Bàn phím số
Có
Bàn phím kích thước đầy đủ
Có
Hệ số hình dạng
Vỏ sò
Hình dạng SSD
M.2
Tuân Thủ Bền Vững
Có
Dung lượng SSD
256 GB
Phiên bản mô-đun nền tảng đáng tin cậy
2.0
Thời gian bảo hành / Chi tiết
1 yıllık (1/1/0) sınırlı garantiye 1 yıllık parça ve işçilik dahildir. Yerinde onarım dahil değildir. Hükümler ve şartlar ülkelere göre farklılık gösterebilir. Bazı kısıtlamalar ve istisnalar geçerlidir.
HP Connection Optimizer
Có
Chiều sâu gói hàng
483 mm
Chiều rộng gói hàng
69 mm
Chiều cao gói hàng
305 mm
Phân đoạn HP
Doanh nghiệp / Văn phòng
Nguyên sản xuất
Çin
Vị trí thị trường
Everyday
Ngày ra mắt
2022-09-06
Tên sản phẩm
255 G9
Loại sản phẩm
Laptop & Notebook
GTIN EAN UPC
0197029651082,
Danh mục
Laptop & Notebook
Thương hiệu
HP
Tên thương hiệu gốc
HP
Các thị trường đã bán
TR
Ngày được thêm vào hệ thống
2022-09-07
Mã sản phẩm
723Q2EA
Halogen thấp
Có
Hp Support Assistant
Có
Bút chì sao chép
Không
Nhập năm
2022
HP 255 G9 723Q2EA Laptop