PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP Z1 G5
HP Z1 G5 259G2EA PCs/Workstations
SKU: 259G2EA
<b>Step up to our most affordable Z desktop.</b><br>World-class performance is now within reach with a desktop certified for pro software. From entry 2D/3D CAD design to VR content creation, you gain speed and efficiency in your professional workflows. Go beyond a business PC. Upgrade to a Z.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP Z1 G5 259G2EA PCs/Workstations
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z1 G5 259G2EA PCs/Workstations
i5-9600K
NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
16 GB
512 GB
HP Z1 G5 Workstation 6TT74EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-9700
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TT76EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-9700K
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TT77EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-9700K
Dahili
32 GB
Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TV90ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-9500
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 2Q571UP Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-9700
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache xử lý
9 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
6
Mã ARK của bộ xử lý
134896
Mã tên xử lý
Coffee Lake
Mô hình bộ xử lý
i5-9600K
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
6
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
9th gen Intel® Core™ i5
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.6 GHz
Tần số xử lý
3.7 GHz
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015D
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Socket H4)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 16 GB
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
128 GB
Ecc
No
Khe bộ nhớ
4x DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
6 GB
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa rời
Yes
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x3E98
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR6
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Nhà sản xuất GPU tích hợp
Intel
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Số lượng card đồ họa rời rạc
1
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1150 MHz
Bao gồm màn hình
No
Cổng DVI
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Khe cắm thẻ M.2 (không dây)
1
Khe cắm thẻ M.2 (lưu trữ)
2
Số lượng DisplayPort
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Số lượng cổng nối tiếp
1
Đầu ra línea
Yes
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào línea
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Chiều cao
365 mm
Chiều rộng
154 mm
Chiều sâu
370 mm
Loại vỏ
Tower
Màu sản phẩm
Black
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
9.86 kg
Vị trí thị trường
Performance
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
95 W
Loại bàn phím
USB
Bộ chip bo mạch chủ
Intel Q370
Loại sản phẩm
PC
Intel Tsx Ni
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
GTIN EAN UPC
0195161075162,
Chip âm thanh
Conexant CX20632
Các thị trường đã bán
GB
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Công nghệ và vật liệu bền vững
Halogen thấp
Danh mục
PCs/Workstations
Giao diện card đồ họa
PCIe x16
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
259G2EA
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2020-09-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2020-08-30
Thương hiệu
HP
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-3) limited warranty and service offering includes 3 years of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Tên sản phẩm
Z1 G5
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
®