Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z1 G5

HP Z1 G5 6TT57EA PCs/Workstations
SKU: 6TT57EA

HP Z1 G5. Processor frequency: 3.2 GHz, Processor family: Intel® Core™ i7, Processor model: i7-8700. Internal memory: 16 GB, Internal memory type: DDR4-SDRAM, Memory clock speed: 2666 MHz. Total storage capacity: 256 GB, Storage media: SSD. On-board graphics card model: Intel® UHD Graphics 630, Discrete graphics card model: NVIDIA® GeForce RTX™ 2070. Operating system installed: Windows 10 Pro, Operating system architecture: 64-bit. Chassis type: Tower. Product type: Workstation. Product colour: Black

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z1 G5 6TT57EA PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z1 G5 6TT57EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT57EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 Workstation 6TT74EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TT74EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TT76EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TT76EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700K
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TT77EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TT77EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TV90ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TV90ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 2Q571UP Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 2Q571UP Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 2Y6Z2UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 2Y6Z2UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-9500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 259G1EA#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 259G1EA#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-9900
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 259G2EA#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 259G2EA#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-9600K
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS91EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS91EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-9900
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS93EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS93EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TT75EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TT75EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 12L99EA#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 12L99EA#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 6TS94EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TS94EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 2 TB
HP Z1 G5 6TT39EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT39EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT54EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT54EA PCs/Workstations
💻 i9-9900
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TT56EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT56EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT58EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT58EA PCs/Workstations
💻 i7-9700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 16 GB
💾 1.25 TB
HP Z1 G5 6TT55EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT55EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TT93EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT93EA PCs/Workstations
💻 i7-9700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TT96EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT96EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 1.25 TB
HP Z1 G5 6TT95EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT95EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT94EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT94EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TW00EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TW00EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TW79EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TW79EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
🧠 16 GB
💾 1.25 TB
HP Z1 G5 6TT95ET PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT95ET PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT93ET PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT93ET PCs/Workstations
💻 i7-9700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TT94ET PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT94ET PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TW00ET PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TW00ET PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TX30EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TX30EA PCs/Workstations
💻 i7-9700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 16 GB
💾 1.51 TB
HP Z1 G5 6TX55EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TX55EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TX31EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TX31EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 1.51 TB
HP Z1 G5 8JJ78EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 8JJ78EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 9LM89EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 9LM89EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 9LM88EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 9LM88EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER
🧠 16 GB
💾 1.25 TB
HP Z1 G5 259G2EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 259G2EA PCs/Workstations
💻 i5-9600K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 259G1EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 259G1EA PCs/Workstations
💻 i9-9900
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 259G0EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 259G0EA PCs/Workstations
💻 i9-9900K
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER
🧠 32 GB
💾 1 TB

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Loại bus
DMI3
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Các tùy chọn nhúng có sẵn
Yes
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Execute Disable Bit
Yes
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Phiên bản Intel TSX-NI
1.00
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Optane™ Memory Ready
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
64 GB
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Bộ chip bo mạch chủ
Intel Q370
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 1x8+2x4, 2x8
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
126686
Tần số tăng cường xử lý
4.6 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Mã bộ xử lý
SR3QS
Mã tên xử lý
Coffee Lake
Núcleo xử lý
6
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số xử lý
3.2 GHz
Thế hệ bộ xử lý
8th gen Intel® Core™ i7
Lithography xử lý
14 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-8700
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Chuỗi xử lý
Intel Core i7-8700 Desktop Series
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Socket H4)
Luồng xử lý
12
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015C
Tjunction
100 °C
Ecc
No
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 8 GB
Khe bộ nhớ
4x DIMM
Đọc card tích hợp
Yes
Tốc độ HDD
7200 RPM
Dung lượng mô-đun Intel® Optane™ Memory
16 GB
Đã cài đặt mô-đun bộ nhớ Intel® Optane™
Yes
Số lượng SSD đã cài đặt
NVMe
Yes
Loại ổ đĩa quang
No
Dung lượng SSD
Giao diện SSD
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Card đồ họa rời
No
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
8 GB
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR6
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Số lượng đơn vị thực thi
24
Card đồ họa tích hợp
Yes
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
ID card đồ họa tích hợp
0x3E92
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Bao gồm màn hình
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng DVI
No
Phiên bản DisplayPort
1.2
Số lượng DisplayPort
3
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Giao diện card đồ họa
PCIe x16
Số lượng cổng HDMI
1
Phiên bản HDMI
2.0
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào línea
Yes
Đầu ra línea
Yes
Đầu vào micro
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-C
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
1
Bluetooth
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Loại vỏ
Tower
Chiều sâu
370 mm
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
365 mm
Vị trí thị trường
Business
Màu sản phẩm
Black
Trọng lượng
9.86 kg
Chiều rộng
154 mm
Chip âm thanh
Conexant CX20632
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
65 W
Thẻ nhớ tương thích
SD
Loại sản phẩm
Trạm làm việc
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Phiên bản Chương trình Nền tảng Hình Ảnh Ổn Định Intel (SIPP)
1.00
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Intel Tsx Ni
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
Ngày ra mắt
2019-09-01
Tên sản phẩm
Z1 G5
GTIN EAN UPC
0194441101126,
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
HU, GB
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-07-27
Mã sản phẩm
6TT57EA
Nguồn gốc
China
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
Khả năng mở rộng
1S
HP Z1 G5 6TT57EA PCs/Workstations