Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z1 G5

HP Z1 G5 6TX55EA PCs/Workstations
SKU: 6TX55EA

<b>Step up to our most affordable Z desktop.</b>World-class performance is now within reach with a desktop certified for pro software. From entry 2D/3D CAD design to VR content creation, you gain speed and efficiency in your professional workflows. Go beyond a business PC. Upgrade to a Z.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z1 G5 6TX55EA PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z1 G5 6TX55EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TX55EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 Workstation 6TT74EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TT74EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TT76EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TT76EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700K
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TT77EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TT77EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700K
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TV90ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TV90ES Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 2Q571UP Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 2Q571UP Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA#ABB Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 2Y6Z2UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 2Y6Z2UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-9500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 259G1EA#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 259G1EA#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-9900
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 259G2EA#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 259G2EA#ABH Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-9600K
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS91EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS91EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i9-9900
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS92EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TS93EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TS93EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 Workstation 6TT75EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 Workstation 6TT75EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 12L99EA#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z1 G5 12L99EA#ABF Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z1 G5 6TS94EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TS94EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 2 TB
HP Z1 G5 6TT39EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT39EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT54EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT54EA PCs/Workstations
💻 i9-9900
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TT56EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT56EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT57EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT57EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT58EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT58EA PCs/Workstations
💻 i7-9700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 16 GB
💾 1.25 TB
HP Z1 G5 6TT55EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT55EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TT93EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT93EA PCs/Workstations
💻 i7-9700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TT96EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT96EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 1.25 TB
HP Z1 G5 6TT95EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT95EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT94EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT94EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TW00EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TW00EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TW79EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TW79EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2070
🧠 16 GB
💾 1.25 TB
HP Z1 G5 6TT95ET PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT95ET PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TT93ET PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT93ET PCs/Workstations
💻 i7-9700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 32 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TT94ET PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TT94ET PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 6TW00ET PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TW00ET PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 6TX30EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TX30EA PCs/Workstations
💻 i7-9700K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2080
🧠 16 GB
💾 1.51 TB
HP Z1 G5 6TX31EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 6TX31EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 1.51 TB
HP Z1 G5 8JJ78EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 8JJ78EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® Quadro® P400
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z1 G5 9LM89EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 9LM89EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 9LM88EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 9LM88EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER
🧠 16 GB
💾 1.25 TB
HP Z1 G5 259G2EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 259G2EA PCs/Workstations
💻 i5-9600K
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 259G1EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 259G1EA PCs/Workstations
💻 i9-9900
🎮 NVIDIA® GeForce RTX™ 2060
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z1 G5 259G0EA PCs/Workstations
HP Z1 G5 259G0EA PCs/Workstations
💻 i9-9900K
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER
🧠 32 GB
💾 1 TB

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache xử lý
9 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x8+2x4, 1x16, 2x8
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Optane™ Memory Ready
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
6
Mã ARK của bộ xử lý
134895
Mô hình bộ xử lý
9500
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
6
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
9th gen Intel® Core™ i5
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.4 GHz
Tần số xử lý
3 GHz
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015C
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Socket H4)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
1 x 8 GB
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Ecc
No
Khe bộ nhớ
4x DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Dung lượng mô-đun Intel® Optane™ Memory
16 GB
Giao diện SSD
Hình dạng SSD
Loại ổ đĩa quang
No
NVMe
Yes
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
Tổng dung lượng SSD
Đã cài đặt mô-đun bộ nhớ Intel® Optane™
Yes
Đọc card tích hợp
Yes
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
2 GB
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa rời
Yes
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
ID card đồ họa tích hợp
0x3E92
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® P620
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1100 MHz
Bao gồm màn hình
No
Cổng DVI
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Phiên bản DisplayPort
1.2
Số lượng DisplayPort
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 2 (3.1 Gen 2) Type-A
Đầu ra línea
Yes
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào línea
Yes
Đầu vào micro
Yes
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Chiều cao
365 mm
Chiều rộng
154 mm
Chiều sâu
370 mm
Loại vỏ
Tower
Màu sản phẩm
Black
Nguồn cung cấp điện
250 W
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
9.86 kg
Vị trí thị trường
Business
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
65 W
Bộ chip bo mạch chủ
Intel Q370
Loại sản phẩm
Workstation
Thẻ nhớ tương thích
SD
Intel Tsx Ni
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
Đã bao gồm dây nguồn
Yes
GTIN EAN UPC
0194441829082,
Chip âm thanh
Conexant CX20632
Chứng chỉ bền vững
ENERGY STAR
Các thị trường đã bán
ES, GB
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Danh mục
PCs/Workstations
Giao diện card đồ họa
PCIe x16
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
6TX55EA
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2019-10-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-09-17
Thương hiệu
HP
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-0) limited warranty and service offering includes 3 years of parts and labor. Terms and conditions vary by country.
Tên sản phẩm
Z1 G5
Vị trí được hỗ trợ
Vertical
HP Z1 G5 6TX55EA PCs/Workstations