Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z2 SFF G4

HP Z2 SFF G4 4RW92EA PCs/Workstations
SKU: 4RW92EA

<b>HP's most powerful small form factor</b><br>Get next-level performance with a compact device that can easily handle single and multi-threaded applications. With nearly endless configuration options, the Z2 SFF is the perfect hardware solution for your customization needs.

Xem thông số kỹ thuật

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z2 SFF G4 4RW92EA PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z2 SFF G4 4RW92EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW92EA PCs/Workstations
💻 i5-8500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 16 GB 9TQ07UP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 9TQ07UP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 6AD59UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 6AD59UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-8500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RX24EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RX24EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RW93EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RW93EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RX05EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RX05EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TL85EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TL85EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 6TL84EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 6TL84EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TL86EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TL86EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 32 GB 6TT79EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 32 GB 6TT79EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA#ABB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA#ABB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90ET#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90ET#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 6TL83EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 6TL83EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 4RW91EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW91EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 4RW90EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW90EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 4RW93EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW93EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 4RX05EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RX05EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 NVIDIA® Quadro® P1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 4RW90ET PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW90ET PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 4RX24EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RX24EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 5JA02EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA02EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 5JA38EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA38EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 5JA36EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA36EA PCs/Workstations
💻 8600
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 5JA35EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA35EA PCs/Workstations
💻 i5-8500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 5JA37EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA37EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 5UD22EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5UD22EA PCs/Workstations
💻 8600
🎮 Intel® UHD Graphics 630
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 6TL84EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TL84EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 6TL83EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TL83EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 6TL86EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TL86EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 6TL85EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TL85EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 6TX70EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TX70EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Intel® UHD Graphics 630
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 6TX69EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TX69EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Intel® UHD Graphics 630
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ75EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ75EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ77EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ77EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 8JJ76EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ76EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 4RW91EA#ABH PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW91EA#ABH PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 9LM08EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 9LM08EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 9LM07EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 9LM07EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 9LM15EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 9LM15EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 9LM86EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 9LM86EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 12M73ET PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 12M73ET PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#ABB PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#ABH PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#ABH PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#UUG PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#UUG PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 6TT78EA#UUG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP Z2 SFF G4 6TT78EA#UUG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache xử lý
9 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
64 GB
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Các tùy chọn nhúng có sẵn
Yes
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
Yes
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 1x8+2x4, 2x8
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i5
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bus
DMI3
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
6
Mã ARK của bộ xử lý
129939
Mã tên xử lý
Coffee Lake
Mô hình bộ xử lý
i5-8500
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
6
Phiên bản Chương trình Nền tảng Hình Ảnh Ổn Định Intel (SIPP)
1.00
Phiên bản Intel TSX-NI
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
8th gen Intel® Core™ i5
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.1 GHz
Tần số xử lý
3 GHz
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015C
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Socket H4)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 4 GB
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Ecc
No
Khe bộ nhớ
2x DIMM
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Dung lượng HDD
1 TB
Dung lượng lưu trữ tổng
1 TB
Giao diện HDD
SATA
Loại ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Phương tiện lưu trữ
HDD
Số lượng HDD đã cài đặt
1
Số lượng ổ lưu trữ đã cài đặt
1
Số lượng ổ đĩa quang
1
Tốc độ HDD
7200 RPM
Tổng dung lượng HDD
1 TB
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa rời
No
Card đồ họa tích hợp
Yes
ID card đồ họa tích hợp
0x3E92
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1100 MHz
Bao gồm màn hình
No
Cổng DVI
Yes
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 3.x)
2
Số lượng DisplayPort
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Đầu ra línea
Yes
Đầu vào línea
Yes
Đầu vào micro
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Chiều cao
100 mm
Chiều rộng
338 mm
Chiều sâu
381 mm
Hp Phần mềm được cung cấp
HP Client Security Software; HP PC Hardware Diagnostics UEFI; HP Performance Advisor; HP Remote Graphics Software (RGS) 7.1; HP Sure Recover; HP Manageability Integration Kit Gen2
Loại vỏ
SFF
Màu sản phẩm
Black
Nguồn cung cấp điện
250 W
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
5.7 kg
Hp Security Tools
HP Business PC Security Lock Kit; HP Keyed Cable Lock Kit; HP Solenoid Hood Lock and Sensor; HP UltraSlim Cable Lock Kit; HP Client Security Suite Gen 4; HP Sure Start Gen 4; HP Sure Run; HP Sure Click; HP BIOSphere Gen4
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
65 W
Bộ chip bo mạch chủ
Intel C246
Loại sản phẩm
Workstation
Intel Tsx Ni
Yes
Mã Hệ thống Har-monized (HS)
84715000
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
Phần mềm được gói kèm
Buy Office; CyberLink Power2Go; CyberLink PowerDVD; PDF Complete - Corporate Edition
GTIN EAN UPC
0193015434646,
Các thị trường đã bán
NL, GB, FR, DE, AT, FI, ES, IE, GR, LU, CH
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Danh mục
PCs/Workstations
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
4RW92EA
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2018-08-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2018-07-19
Thương hiệu
HP
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-3) limited warranty and service offering includes 3 years of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Tên sản phẩm
Z2 SFF G4
Vị trí được hỗ trợ
Horizontal/Vertical
HP Z2 SFF G4 4RW92EA PCs/Workstations