Chuyển đến nội dung chính
HP / PRODUCT DOSSIER

HP Z2 SFF G4

HP Z2 SFF G4 4RW90ET PCs/Workstations
SKU: 4RW90ET

HP Z2 SFF G4. Processor frequency: 3.2 GHz, Processor family: Intel® Core™ i7, Processor model: i7-8700. Internal memory: 16 GB, Internal memory type: DDR4-SDRAM, Memory clock speed: 2666 MHz. Total storage capacity: 256 GB, Storage media: SSD. On-board graphics card model: Intel® UHD Graphics 630. Operating system installed: Windows 10 Pro. Chassis type: SFF. Product type: Workstation. Weight: 5.7 kg. Product colour: Black

Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.

HP Z2 SFF G4 4RW90ET PCs/Workstations

⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z2 SFF G4 4RW90ET PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW90ET PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 16 GB 9TQ07UP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 9TQ07UP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 6AD59UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 6AD59UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i5-8500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RX24EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RX24EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RW93EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RW93EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RX05EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RX05EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TL85EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TL85EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 6TL84EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 6TL84EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TL86EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TL86EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 32 GB 6TT79EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 32 GB 6TT79EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 32 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA#ABB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA#ABB çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90ET#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90ET#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 6TL83EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 8 GB 6TL83EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
HP Z2 SFF G4 16 GB 6TT78EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 4RW91EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW91EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 4RW90EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW90EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 4RW92EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW92EA PCs/Workstations
💻 i5-8500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 4RW93EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW93EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 4RX05EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RX05EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 NVIDIA® Quadro® P1000
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 4RX24EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RX24EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 5JA02EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA02EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 5JA38EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA38EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 5JA36EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA36EA PCs/Workstations
💻 8600
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 5JA35EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA35EA PCs/Workstations
💻 i5-8500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 5JA37EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5JA37EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 5UD22EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 5UD22EA PCs/Workstations
💻 8600
🎮 Intel® UHD Graphics 630
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 6TL84EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TL84EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 6TL83EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TL83EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 6TL86EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TL86EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 6TL85EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TL85EA PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 6TX70EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TX70EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Intel® UHD Graphics 630
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 6TX69EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 6TX69EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Intel® UHD Graphics 630
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ75EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ75EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ77EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ77EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 8JJ76EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ76EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 4RW91EA#ABH PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 4RW91EA#ABH PCs/Workstations
💻 i7-8700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 9LM08EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 9LM08EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 1 TB
HP Z2 SFF G4 9LM07EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 9LM07EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 9LM15EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 9LM15EA PCs/Workstations
💻 9500
🎮 NVIDIA® Quadro® P620
🧠 16 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 9LM86EA PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 9LM86EA PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 12M73ET PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 12M73ET PCs/Workstations
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 512 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#ABB PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#ABB PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#ABH PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#ABH PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#UUG PCs/Workstations
HP Z2 SFF G4 8JJ68EA#UUG PCs/Workstations
💻 9500
🎮 Dahili
🧠 8 GB
💾 256 GB
HP Z2 SFF G4 6TT78EA#UUG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
HP Z2 SFF G4 6TT78EA#UUG çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
💻 i7-9700
🎮 Dahili
🧠 16 GB
💾 Bilinmiyor

Thông số kỹ thuật

Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Loại bus
DMI3
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Bộ xử lý không xung đột
Yes
Các tùy chọn nhúng có sẵn
Yes
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Execute Disable Bit
Yes
Trạng tháiIdle
Yes
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Enhanced Halt State
Yes
Phiên bản công nghệ Intel Identity Protection
1.00
Phiên bản công nghệ Intel Secure Key
1.00
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Phiên bản Intel TSX-NI
1.00
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Công nghệ Video Rõ Intel® cho Thiết bị Internet Di động (Intel CVT cho MID)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
64 GB
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Bộ chip bo mạch chủ
Intel C246
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 1x8+2x4, 2x8
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Mã ARK của bộ xử lý
126686
Tần số tăng cường xử lý
4.6 GHz
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Mã bộ xử lý
SR3QS
Mã tên xử lý
Coffee Lake
Núcleo xử lý
6
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Tần số xử lý
3.2 GHz
Thế hệ bộ xử lý
8th gen Intel® Core™ i7
Lithography xử lý
14 nm
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Mô hình bộ xử lý
i7-8700
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Chuỗi xử lý
Intel Core i7-8700 Desktop Series
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Socket H4)
Luồng xử lý
12
Các bộ lệnh được hỗ trợ
AVX 2.0, SSE4.1, SSE4.2
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015C
Tjunction
100 °C
ECC được hỗ trợ bởi bộ xử lý
No
Ecc
No
Bộ nhớ nội bộ
16 GB
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Bộ nhớ nội bộ tối đa
64 GB
Kênh bộ nhớ
Dual-channel
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 8 GB
Khe bộ nhớ
2x DIMM
Số lượng SSD đã cài đặt
Dung lượng SSD
Giao diện SSD
Loại bộ nhớ SSD
Phương tiện lưu trữ
SSD
Tổng dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Card đồ họa rời
No
Mô hình card đồ họa rời
Not available
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Số lượng đơn vị thực thi
24
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
ID card đồ họa tích hợp
0x3E92
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Bao gồm màn hình
No
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Cổng DVI
Yes
Số lượng DisplayPort
2
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
Đầu vào línea
Yes
Đầu ra línea
Yes
Đầu vào micro
No
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 3.x)
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hp Phần mềm được cung cấp
HP Client Security Software; HP PC Hardware Diagnostics UEFI; HP Performance Advisor; HP Remote Graphics Software (RGS) 7.1; HP Sure Recover; HP Manageability Integration Kit Gen2
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Loại vỏ
SFF
Chiều sâu
381 mm
Phân đoạn HP
Business
Chiều cao
100 mm
Màu sản phẩm
Black
Trọng lượng
5.7 kg
Chiều rộng
338 mm
Hp Security Tools
HP Business PC Security Lock Kit; HP Keyed Cable Lock Kit; HP Solenoid Hood Lock and Sensor; HP UltraSlim Cable Lock Kit; HP Client Security Suite Gen 4; HP Sure Start Gen 4; HP Sure Run; HP Sure Click; HP BIOSphere Gen4
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
65 W
Loại bàn phím
USB
Loại sản phẩm
Trạm làm việc
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Phiên bản Chương trình Nền tảng Hình Ảnh Ổn Định Intel (SIPP)
1.00
Intel Tsx Ni
Yes
Phần mềm được gói kèm
Buy Office; CyberLink Power2Go; CyberLink PowerDVD; PDF Complete - Corporate Edition
Ngày ra mắt
2019-06-01
Tên sản phẩm
Z2 SFF G4
GTIN EAN UPC
0193015625099,
Danh mục
PCs/Workstations
Thương hiệu
HP
Các thị trường đã bán
NL, GB, FR, IT, CH
Ngày được thêm vào hệ thống
2018-07-27
Mã sản phẩm
4RW90ET
Nguồn gốc
China
Vị trí được hỗ trợ
Horizontal/Vertical
Khả năng mở rộng
1S
HP Z2 SFF G4 4RW90ET PCs/Workstations