PRODUCT STUDIO
Hình ảnh sản phẩm1 / 9
HP / PRODUCT DOSSIER
HP Z2 SFF G4
HP Z2 SFF G4 8JJ75EA PCs/Workstations
SKU: 8JJ75EA
<b>Custom-build it on our most powerful small form factor</b>Get high-end performance in a compact device. Take on 3D design projects and work in multiple pro apps with ease. And with near endless configuration options, it's the ideal hardware if you need a custom solution.
Bạn có thể báo cho chúng tôi về các thông số kỹ thuật thiếu sót hoặc sai.
Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận và dữ liệu của nhà sản xuất đã được xác thực.
HP Z2 SFF G4 8JJ75EA PCs/Workstations
⚙️ Lựa chọn phần cứng thay thế:
Mô hình hiện tại
HP Z2 SFF G4 8JJ75EA PCs/Workstations
i7-9700
NVIDIA® Quadro® P620
8 GB
256 GB
HP Z2 SFF G4 16 GB 9TQ07UP çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-9700
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 6AD59UC çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i5-8500
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 16 GB 4RW90EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-8700
Dahili
16 GB
Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RX24EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-8700
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
HP Z2 SFF G4 8 GB 4RW93EA#ABH çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
i7-8700
Dahili
8 GB
Bilinmiyor
Thông số kỹ thuật
Các đặc điểm đã được ghi lại được nhóm theo loại sản phẩm. Thiếu thông tin không có nghĩa là không được hỗ trợ.
Intel 64
Intel Aes New Instructions Intel Aes Ni
Bộ nhớ cache xử lý
12 MB
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ xử lý
128 GB
Chương trình Intel Stable Image Platform (SIPP)
Yes
Chế độ hoạt động xử lý
64-bit
Các bộ lệnh được hỗ trợ
SSE4.1, SSE4.2, AVX 2.0
Các tùy chọn nhúng có sẵn
No
Công nghệ Intel Speedstep được nâng cao
Công nghệ giám sát nhiệt độ
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel (VT-x)
Yes
Công nghệ ảo hóa Intel cho I/O định hướng (VT-d)
Yes
Cấu hình CPU (tối đa)
1
Cấu hình PCI Express
1x16, 2x8, 1x8+2x4
Execute Disable Bit
Yes
Họ bộ xử lý
Intel® Core™ i7
Intel Clear Video Technology
Yes
Intel Software Guard Extensions (Intel SGX)
Yes
Intel Trusted Execution Technology
Yes
Intel VT-x with Extended Page Tables (EPT)
Yes
Intel® Clear Video HD Technology (Intel® CVT HD)
Yes
Intel® Identity Protection Technology (Intel® IPT)
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology
Yes
Intel® OS Guard
Yes
Intel® Quick Sync Video Technology
Yes
Intel® Secure Key
Yes
Intel® Turbo Boost Technology
2.0
Kích thước gói bộ xử lý
37.5 x 37.5 mm
Lithography xử lý
14 nm
Loại bộ nhớ cache xử lý
L3
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
DDR4-SDRAM
Luồng xử lý
8
Mã ARK của bộ xử lý
191792
Mã tên xử lý
Coffee Lake
Mô hình bộ xử lý
i7-9700
Nhà sản xuất bộ xử lý
Intel
Núcleo xử lý
8
Phiên bản khe PCI Express
3.0
Số bộ xử lý đã cài đặt
1
Số lượng tối đa làn PCI Express
16
Thế hệ bộ xử lý
9th gen Intel® Core™ i7
Tjunction
100 °C
Trạng tháiIdle
Yes
Tần số tăng cường xử lý
4.7 GHz
Tần số xử lý
3 GHz
Tốc độ bus hệ thống
8 GT/s
Tốc độ clock bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý
2666 MHz
băng thông bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ xử lý (tối đa)
41.6 GB/s
Đặc tả giải pháp nhiệt
PCG 2015C
Ổ cắm bộ xử lý
LGA 1151 (Socket H4)
Bố trí bộ nhớ (khe x kích thước)
2 x 4 GB
Bộ nhớ nội bộ
8 GB
Bộ nhớ nội bộ tối đa
128 GB
Ecc
No
Khe bộ nhớ
2x DIMM
Loại bộ nhớ nội bộ
DDR4-SDRAM
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ
2666 MHz
Dung lượng SSD
Dung lượng lưu trữ tổng
256 GB
Giao diện SSD
Loại bộ nhớ SSD
Loại ổ đĩa quang
DVD±RW
Phương tiện lưu trữ
SSD
Số lượng SSD đã cài đặt
Số lượng ổ đĩa quang
1
Tổng dung lượng SSD
Bộ nhớ thẻ đồ họa riêng
2 GB
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa tích hợp
64 GB
Card đồ họa rời
Yes
Card đồ họa tích hợp
Yes
Gia đình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics
ID card đồ họa tích hợp
0x3E98
Loại bộ nhớ đồ họa riêng
GDDR5
Mô hình card đồ họa rời
NVIDIA® Quadro® P620
Mô hình card đồ họa tích hợp
Intel® UHD Graphics 630
Nhà sản xuất GPU rời rạc
NVIDIA
Phiên bản DirectX của card đồ họa tích hợp
12.0
Phiên bản OpenGL của card đồ họa tích hợp
4.5
Số lượng card đồ họa rời rạc
1
Số màn hình được hỗ trợ (đồ họa tích hợp)
3
Tần số cơ bản của card đồ họa tích hợp
350 MHz
Tần số động của card đồ họa tích hợp (tối đa)
1200 MHz
Bao gồm màn hình
No
Cổng DVI
Yes
Cổng combo tai nghe/mic
Yes
Khe PCI Express x1 (Gen 3.x)
2
Khe PCI Express x16 (Gen 3.x)
1
Khe cắm PCI Express x4 (Gen 3.x)
2
Số lượng DisplayPort
2
Số lượng cổng USB 2.0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1) Type-A
Đầu ra línea
Yes
Đầu ra tai nghe
1
Đầu vào línea
Yes
Đầu vào micro
No
Cổng LAN Ethernet (RJ-45)
LAN Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu Ethernet LAN
Wi-Fi
Hệ điều hành đã được cài đặt
Windows 10 Pro
Kiến trúc hệ điều hành
64-bit
Chiều cao
100 mm
Chiều rộng
338 mm
Chiều sâu
381 mm
Loại vỏ
SFF
Màu sản phẩm
Black
Phân đoạn HP
Business
Trọng lượng
5.7 kg
Vị trí thị trường
Business
Công suất Thiết kế Nhiệt (TDP)
65 W
Bộ chip bo mạch chủ
Intel C246
Loại sản phẩm
Workstation
Intel Tsx Ni
Yes
Bàn phím có kèm theo
Yes
Chuột được bao gồm
Yes
GTIN EAN UPC
0194721329707,
Chip âm thanh
Conexant CX20632-31Z
Các thị trường đã bán
FR, GB
Công nghệ Intel Hyper-Threading Intel HT
Danh mục
PCs/Workstations
Giao diện card đồ họa
PCIe x16
Khả năng mở rộng
1S
Mã sản phẩm
8JJ75EA
Nguồn gốc
China
Ngày ra mắt
2019-11-01
Ngày được thêm vào hệ thống
2019-10-12
Thương hiệu
HP
Thời gian bảo hành / Chi tiết
3 year (3-3-3) limited warranty and service offering includes 3 years of parts, labor and on-site repair. Terms and conditions vary by country. Certain restrictions and exclusions apply.
Tên sản phẩm
Z2 SFF G4
®