Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.180.779 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGTX470/G/2DI/1280MD5 NVIDIA GeForce GTX 470 1,25 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX470/G/2DI/1280MD5 GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB ASUS Không rõ Không rõ
ASUS ENGT240/DI/1GD3/V2 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/1GD3/V2 GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ 2010-10-15
ASUS EAH6870/2DI2S/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6870/2DI2S/1GD5 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ 2010-10-15
GIGABYTE GV-N430OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN430OC1GI GeForce GT 430 1 1 GB GIGABYTE Không rõ 2010-10-14
MSI V230-002R 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran KartıV230-002R GeForce GT 430 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2010-10-14
ASUS 90-C1CLA5-J0UANAYZ AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CLA5-J0UANAYZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ
CLUB3D CGNX-G43024LI 1 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-G43024LI GeForce GT 430 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 2010-10-13
MSI V229-019R 1 GB GeForce 8400 GS GDDR3 Ekran KartıV229-019R GeForce 8400 GS 1 1 GB MSI Không rõ 2010-10-10
MSI N465GTX Twin Frozr II 1 GB V222-031R GDDR5 Ekran KartıV222-031R GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2010-10-10
MSI V190-025R 1 GB GeForce GT 220 GDDR2 Ekran KartıV190-025R GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ 2010-10-10
MSI N480GTX HYDROGEN 5 GB GDDR5 Ekran KartıN480GTX HYDROGEN GeForce GTX 480 Không rõ 1,5 GB MSI Không rõ 2010-10-09
MSI N450GTS-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTS-M2D1GD5/OC GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2010-10-09
MSI N210-MD512 210 GDDR2 Ekran KartıN210-MD512 GeForce 210 1 Không rõ MSI Không rõ 2010-10-09
ASUS ENGTX470/G/2DI/1280MD5 25 GB 90-C3CHA1-X0UAY0KZ GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHA1-X0UAY0KZ GeForce GTX 470 1 1,25 GB ASUS Không rõ 2010-10-09
ASUS 90-C1CNR1-L0UAN0YZ 1 GB GeForce GT 240 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CNR1-L0UAN0YZ GeForce GT 240 1 1 GB ASUS Không rõ 2010-10-09
MSI V807-002R 1 GB GDDR2 Ekran KartıV807-002R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 2010-10-09
MSI V236-022R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran KartıV236-022R GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 2010-10-09
Fujitsu S26361-F2856-L61 1 GB GDDR3 Ekran KartıF2856-L61 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ 2010-10-07
Fujitsu S26361-F2856-L201 1 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran KartıF2856-L201 Quadro 2000 Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ 2010-10-07
MSI V222-051R 25 GB GeForce GTX 470 GDDR5 Ekran KartıV222-051R GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ 2010-10-07
GIGABYTE GV-N450OC-1GI-P1 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N450OC-1GI-P1 GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2010-10-06
GIGABYTE GV-N430OC-1GL 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN430OC1GL GeForce GT 430 1 1 GB GIGABYTE Không rõ 2010-10-06
GIGABYTE GV-N465MT-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N465MT-1GI GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ 2010-10-04
GIGABYTE GV-N460SO-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N460SO-1GI GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) 2010-10-04