Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Máy in kim loại

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
135 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Epson LQ-2090IIN C11CF40402A0 Iğneli YazıcıC11CF40402A0 Không rõ Epson 612 mm Đen 9,4 kg 2018-09-04
Epson LQ-2090II C11CF40401 Iğneli YazıcıC11CF40401 Không rõ Epson 612 mm Đen 9,4 kg 2018-09-04
Epson LQ-590IIN C11CF39402A0 Iğneli YazıcıC11CF39402A0 Không rõ Epson 437 mm Đen 7,2 kg 2018-05-03
Epson LQ-590II C11CF39401 Iğneli YazıcıC11CF39401 Không rõ Epson 437 mm Đen 7,2 kg 2018-04-27
Epson FX-2190IIN C11CF38402A0 Iğneli YazıcıC11CF38402A0 Không rõ Epson 612 mm Đen 8,37 kg 2018-03-06
Epson FX-2190II C11CF38401 Iğneli YazıcıC11CF38401 Không rõ Epson 612 mm Đen 8,37 kg 2018-02-25
Epson TM-U220IID C31CL28322 Iğneli YazıcıC31CL28322 Không rõ Epson 160 mm Xám 2,3 kg 2026-04-24
Epson LQ-780N Iğneli YazıcıLQ-780N Không rõ Epson 480 mm Đen, Trắng 6,7 kg 2026-04-22
Fujitsu DL3100 Iğneli YazıcıDL3100 Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2021-10-11
Fujitsu M33342A Iğneli YazıcıM33342A Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2021-10-11
Fujitsu M33342B Iğneli YazıcıM33342B Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2021-10-11
Epson C31C514806 Iğneli YazıcıC31C514806 Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2021-10-11
Epson C31C514803 Iğneli YazıcıC31C514803 Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2021-10-11
Epson C31C514088 Iğneli YazıcıC31C514088 Không rõ Epson Không rõ Không rõ Không rõ 2021-10-11
Epson LQ-50 C11CB12001 Iğneli YazıcıC11CB12001 Không rõ Epson 275 mm Đen 3,3 kg 2021-09-23
Epson LQ-590IIN C11CF39511 Iğneli YazıcıC11CF39511 Không rõ Epson 414 mm Đen, Trắng 7,2 kg 2021-08-11
Epson LX-350 01011451 Iğneli Yazıcı01011451 Không rõ Epson 348 mm Đen 4,1 kg 2020-02-26
Epson PLQ-30S Iğneli YazıcıPLQ-30S Không rõ Epson 384 mm Đen, Xám 8 kg 2018-08-13
Epson FX-890 C11C524026?BD Iğneli YazıcıC11C524026?BD Không rõ Epson 414 mm Trắng 7,2 kg 2014-04-02
Fujitsu DL6400 Iğneli YazıcıDL6400 0,128 MB Fujitsu 600 x 300 x 325 mm Không rõ Không rõ 2012-12-12
Epson LX-50 C11CB84021 Iğneli YazıcıC11CB84021 Không rõ Epson 275 x 240 x 153 mm Không rõ 3,3 kg 2012-10-13
Epson LX300+ II BRC640331 Iğneli YazıcıBRC640331 Không rõ Epson 366 x 275 x 159 mm Không rõ 4,4 kg 2012-10-04
Epson FX-890 BRC524141 Iğneli YazıcıBRC524141 Không rõ Epson 414 x 350,5 x 167,6 mm Không rõ 7,56 kg 2012-10-04
Epson FX-2190 BRC526011 Iğneli YazıcıBRC526011 Không rõ Epson 590 x 351 x 155 mm Không rõ 9,61 kg 2011-11-27