Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Modem

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
76 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng RAMSố cổng EthernetRJ-45 Port SayısıHành động
ZYXEL VMG3312-T20A 300MBPS VDSL2 DESTEKLİ KABLOSUZ-N 4 PORT ADSL2+ MODEM 1.2543.09751.2543.0975 Không rõ Không rõ Không rõ
Conceptronic USB modem 11000011100001 Không rõ Không rõ Không rõ
InLine 30050I Modem30050I Không rõ 1 1
DELL 530-11881 Modem530-11881 Không rõ 1 1
Zyxel U-336E ModemU-336E Không rõ 1 1
Zyxel P-660ME-I V2 2937 Modem2937 Không rõ 1 1
Zyxel PLA-470 V2 1212 Modem1212 Không rõ Không rõ Không rõ
Zyxel P-870M-I3 91-004-611005B Modem91-004-611005B Không rõ 1 1
NETGEAR DM111P-100EES ModemDM111P-100EES Không rõ 1 1
Conceptronic C56U C56U V2 ModemC56U V2 Không rõ Không rõ Không rõ
Zyxel P-871H 91-004-497006B Modem91-004-497006B Không rõ 4 4
Zyxel P-871M ZY-P871M ModemZY-P871M Không rõ 1 1
NETGEAR ProSafe Wireless ADSL Modem VPN Firewall Router DGFV338-100AUSDGFV338-100AUS 32 MB 8 8
NETGEAR Wireless-G Modem Router Network Starter Kit DGB111GAUDGB111GAU Không rõ 4 4
Digicom SNM 50 8D1888 Modem8D1888 Không rõ Không rõ Không rõ
Zyxel P-630-S P-630S ModemP-630S Không rõ Không rõ Không rõ
Digicom Modem HDSL Ethernet 8D00958D0095 Không rõ Không rõ Không rõ
Digicom LCM 12F 8D1119 Modem8D1119 Không rõ Không rõ Không rõ
Digicom LCM 16P64 8D1837 Modem8D1837 Không rõ Không rõ Không rõ
Digicom WinModem USB CX 8E43228E4322 Không rõ Không rõ Không rõ
Digicom SNM 50 8D1821 Modem8D1821 Không rõ Không rõ Không rõ
Digicom LCM 16P 8D1678 Modem8D1678 Không rõ Không rõ Không rõ
D-Link DSL-2640B+DKT-710 ModemDSL-2640B+DKT-710 Không rõ 1 1
Zyxel P-871M VDSL Modem 91-004-778001B91-004-778001B Không rõ 1 1