Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZC553KL-4G032WW 3 GB 90AX00D1-M01050 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00D1-M01050 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Vàng 175 g 2017 / 2017-02-13
Samsung LE32D404E2W LE-32D404E2WXXE TVLE-32D404E2WXXE 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 784,4 x 88,8 x 502,9 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-04-01
Samsung UE26EH4510PXZT TVUE26EH4510PXZT 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-30
Samsung UE26EH4500P HD Smart Wi-Fi Siyah TVUE26EH4500PXZT 56 cm / 66 cm (26") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI 1080 ARMOR 8G OC 8 GB GDDR5X Ekran Kartı1080 ARMOR 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 877 g 2017 / 2017-06-11
MSI 1030 2G LP OC 2 GB GDDR5 Ekran Kartı1030 2G LP OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 132 g 2017 / 2017-06-11
ASUS ZC553KL-4H033WW 3 GB 90AX00D2-M01040 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX00D2-M01040 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Xám 175 g 2017 / 2017-02-13
ASUS ZC553KL-4J034WW 3 GB 90AX00D3-M01060 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00D3-M01060 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Bạc 175 g 2017 / 2017-02-13
Samsung UE22ES5410P Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Beyaz TVUE22ES5410PXZT 56 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012
LG 26LV550N Full HD kalitesi Siyah TV26LV550N 66 cm / 66 cm (26") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 22LV550N Full HD kalitesi Siyah TV22LV550N 55 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
Hisense U962 1 GB HS-U962GD 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonU962 DORADO 12,7 cm (5") TN 854 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 64,6 mm Vàng 123 g 2017 / 2017-02-12
ASUS RADEON RX560-O2G RX560 PCIE3 2 GB 90YV0AH3-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AH3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xám, Thép không gỉ Không rõ 2017 / 2017-06-10
ASUS RX560-O2G 2 GB 90YV0AH2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AH2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-06-09
Hannspree SL24DMBB 6 inç Full HD TVSL24DMBB 59,9 cm (23.6") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-29
Hannspree SL22DMBB 5 inç Full HD TVSL22DMBB 54,6 cm (21.5") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Hannspree Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-29
Samsung UE55ES6800QXZT 55 inç Full HD TVUE55ES6800QXZT 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-29
MSI AERO ITX RX 560 4G OC AMD Radeon RX 560 4 GB Ekran KartıRX560 AERO ITX 4G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 320 g 2017
Samsung 55ES6100 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gri TVUE55ES6100PXZT 140 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012
Samsung UE46ES6800QXZT Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVUE46ES6800QXZT 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
Samsung UE46ES6710QXZT 46 inç Full HD TVUE46ES6710QXZT 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-29
ASUS NVIDIA GeForce GT 1030, 2GB GDDR5 90YV0AT1-M0NA00 Ekran Kartı90YV0AT1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-05-27
Samsung UE46ES6100P Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gri TVUE46ES6100PXZT 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2012
ASUS ROG-STRIX-RX560-4G-GAMING 4 GB 90YV0AH1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-RX560-4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 560 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2017 / 2017-05-27