Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Radeon RX 5500 XT GAMING 8G GDDR6 Ekran KartıRX 5500 XT GAMING 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5500 XT 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 686 g 2025 / 2025-02-23
ASUS ZB500KL 2 GB 90AX00A8-M00290 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00A8-M00290 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,7 mm Vàng 150 g 2016 / 2016-10-13
Samsung UN60D6400/SSG3050GB Full HD kalitesi Gri TVUN60D6400/SSG3050GB 152,4 cm (60") / 152,4 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Samsung UN60D6400/BDD5500/BG Full HD kalitesi Gri TVUN60D6400/BDD5500/BG 152,4 cm (60") / 152,4 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Samsung UN55D6500/SSG3050GB 138,7 cm (54.6") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN55D6500/SSG3050GB 138,7 cm (54.6") / 138,6 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UN55D6500/BDD5500/BG 138,7 cm (54.6") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN55D6500/BDD5500/BG 138,7 cm (54.6") / 138,6 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Mavi Akıllı TelefonZE552KL64GB_BL 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Xanh dương 155 g 2016
ASUS ZB500KL 2 GB 90AX00A3-M00280 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AX00A3-M00280 12,7 cm (5") Không rõ 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 143,7 mm Đỏ 150 g 2016 / 2016-10-13
Samsung UN55D6400/SSG3050GB Full HD kalitesi Wi-Fi Gri TVUN55D6400/SSG3050GB 139,7 cm (55") / 139,7 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
MSI Radeon RX 590 ARMOR 8G GDDR5 Ekran KartıRX 590 ARMOR 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 590 2 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Metalik 873 g 2025 / 2025-02-23
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE552KL64GB_GD 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Vàng 155 g 2016
Samsung UN55D6400/BDD5500/BG Full HD kalitesi Wi-Fi Gri TVUN55D6400/BDD5500/BG 139,7 cm (55") / 139,7 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE552KL64GB_BK 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Đen 155 g 2016
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE552KL64GB_WH 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Trắng 155 g 2016
MSI GeForce RTX 4080 GAMING TRIO RTX 16GB GDDR6X Ekran KartıRTX4080 16GB GAM TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 1 Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,88 kg 2025 / 2025-02-22
MSI GeForce RTX 3060 GAMING TRIO PLUS 12G GDDR6 Ekran KartıRTX3060 GAM TRIO PLUS 12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3060 1 Không rõ Không rõ 12 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,46 kg 2025 / 2025-02-22
Samsung UN46D6500/SSG3050GB 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN46D6500/SSG3050GB 116,6 cm (45.9") / 116,5 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3000 mAh Mavi Akıllı TelefonZE552KL32GB_BL 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Xanh dương 155 g 2016
Samsung UN46D6500/BDD5500/BG 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVUN46D6500/BDD5500/BG 116,6 cm (45.9") / 116,5 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GeForce GTX 1630 VENTUS XS 4G GDDR6 Ekran KartıGTX 1630 VENTUS XS 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1630 1 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 446 g 2025 / 2025-02-22
Samsung UN46D6400/SSG3050GB 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Gri TVUN46D6400/SSG3050GB 116,6 cm (45.9") / 116,5 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
Samsung UN46D6400/BDD5500/BG 116,6 cm (45.9") Full HD kalitesi Gri TVUN46D6400/BDD5500/BG 116,6 cm (45.9") / 116,5 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
ASUS ZenFone 3 ZE552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE552KL32GB_GD 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Vàng 155 g 2016
Samsung PN64D550/SSG3050GB Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVPN64D550/SSG3050GB 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011