Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE26D4003BWXXN 26 inç HD TVUE26D4003 66,04 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-04
ASUS ZE520KL-1G023WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonZENF3GO 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Vàng 144 g 2016 / 2016-10-04
Grundig 40" VLE 8160 BL Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV40 VLE 8160 BL 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ZD551KL-6J459WW 3 GB 90AZ00U6-M04670 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ00U6-M04670 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2016 / 2016-10-04
Grundig 32" VLE 8130 BL GBJ8932 32 inç Full HD TV32 VLE 8130 BL 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-02
Grundig 40" VLE 8160 SL Full HD kalitesi Wi-Fi Gümüş TV40 VLE 8160 SL 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011
Grundig 32" VLE 8130 SL Full HD kalitesi Wi-Fi Gümüş TV32 VLE 8130 SL 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011
Grundig 26" VLE 8100 BG GBJ8526 26 inç HD TV26 VLE 8100 BG SCHWARZ 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-02
Grundig 46" VLE 8160 BL GBJ8446 46 inç Full HD TV46 VLE 8160 BL 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-02
Grundig 46" VLE 8160 SL GBJ8346 46 inç Full HD TV46 VLE 8160 SL 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-10-02
Grundig 26 VLE 8100 SG GBJ8326 26 inç HD TV26 VLE 8100 SG SILBER 66 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2011 / 2011-10-02
Grundig FLE 9170 46" GBJ1446 46 inç Full HD TV46 FLE 9170 BL SCHWARZ FINE ARTS 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-02
MSI GEFORCE RTX 5080 16G SHADOW 3X OC GDDR7 Ekran Kartı912-V531-111 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,05 kg 2025 / 2025-01-16
Grundig FLE 9170 40" GBJ1440 40 inç Full HD TVKFG000 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-10-02
Grundig FLE 9170 46" GBJ1346 46 inç Full HD TV46 FLE 9170 SL SILBER FINE ARTS 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 2 Grundig Không rõ Nhôm Không rõ 2011 / 2011-10-02
Sharp LC-60LE632U Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVLC60LE632U 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5090-32G-GAMING 90YV0LW1-M0NA00 GDDR7 Ekran KartıROG-ASTRAL-RTX5090-O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám, Đen 3,01 kg 2025 / 2025-01-15
Samsung UN40D5005BF Full HD kalitesi Siyah TVUN40D5005 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5090-O32G-GAMING 90YV0LW0-M0NA00 32 GB GDDR7 Ekran Kartı90YV0LW0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu 3,01 kg 2025 / 2025-01-14
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1C226WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00E3-M02270 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2016
Samsung LN46C670M1F Full HD kalitesi Gri TVLN46C670 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2011
LG 60PZ575S 60 inç Full HD TV60PZ575S 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-30
LG 50PZ575S 50 inç Full HD TV50PZ575S 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-30
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5090-O32G-GAMING 90YV0LY0-M0NA00 32 GB GDDR7 Ekran KartıTUF-RTX5090-O32G-GAM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 2,37 kg 2025 / 2025-01-14