Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL NVIDIA RTX A400 GDDR6 DELL-9RN4R 4 GB Ekran KartıDELL-9RN4R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A400 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2024 / 2024-11-04
Honor Magic8 Pro 6936520885831 Akıllı Telefon6936520885831 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Cam Göbeği 219 g 2026 / 2026-01-12
Honor Magic8 Pro 6936520885824 Akıllı Telefon6936520885824 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Vàng 219 g 2026 / 2026-01-12
Salora LED2227FH DVX WH LED2227FHDVXWH 22 inç Full HD TVLED2227FH DVX WH 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-01
ASUS DUAL-RX7600-O8G-EVO 90YV0LD0-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RX7600-O8G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 7600 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 703 g 2024 / 2024-10-24
ASUS DUAL-RX6600-8G-V3 90YV0GP3-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0GP3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 6600 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 520 g 2024 / 2024-10-13
Salora LED2227FH DVX 22 inç Full HD TVLED2227FH DVX 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-01
Samsung LE-32D400 32 inç HD TVLE 32 D 400 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-01
LG 42LV550T 42 inç Full HD TVLGLCD42LV550T 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-01
MSI GeForce RTX 4070 VENTUS 3X E1 12G OC GDDR6X Ekran KartıV512-027R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Không rõ 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 822 g 2024 / 2024-09-28
Samsung LA40D550 Full HD kalitesi TVLA40D550 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Honor Magic8 Pro 6936520885817 Akıllı Telefon6936520885817 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Đen 219 g 2026 / 2026-01-11
Honor Magic8 Pro 17 cm (6.71") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 7100 mAh Altın Akıllı Telefon5109CCPL 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Vàng 219 g 2026
Samsung LA40C550J1R Full HD kalitesi Siyah TVLA40C550J1RXXA 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung LN40D610 Full HD kalitesi Siyah TVLN40D610 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung 98 cm (38.6") Đen Không rõ 2011
Samsung LA32D450 HD Siyah TVLA32D450 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Motorola edge 60 pro 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 6000 mAh Mor Akıllı TelefonPB7X0089RS 17 cm (6.7") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Motorola Bar / 73,1 mm Tím 186 g 2026
Samsung LA46D550 Full HD kalitesi TVLA-46D550K7W 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Samsung UA46D5000PW Full HD kalitesi TVUA46D5000PW 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Samsung UA40C5000 Full HD kalitesi Siyah TVUA40C5000 101,6 cm (40") / 101 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Motorola edge 60 pro 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 6000 mAh Gri Akıllı TelefonPB7X0088RS 17 cm (6.7") P-OLED 2712 x 1220 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Không rõ Motorola Bar / 73,1 mm Xám 186 g 2026
Samsung UA32D5000 Full HD kalitesi TVUA32D5000 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
MSI GeForce RTX 3050 VENTUS 2X E 6G OC GDDR6 Ekran Kartı912-V812-056 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 Không rõ 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 404 g 2024 / 2024-09-28
ASUS DUAL-RTX4060TI-O8G-EVO-WHITE 90YV0J4B-M0NA00 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0J4B-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2024 / 2024-09-28
Honor Honor Magic8 Pro 6936520885831 Akıllı Telefon
Honor Magic8 Pro 6936520885831 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Elite Gen 5
Ekran6.71"
Honor Honor Magic8 Pro 6936520885824 Akıllı Telefon
Honor Magic8 Pro 6936520885824 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Elite Gen 5
Ekran6.71"
Honor Honor Magic8 Pro 6936520885817 Akıllı Telefon
Honor Magic8 Pro 6936520885817 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Elite Gen 5
Ekran6.71"