Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-40LE822E 40 inç 100Hz Full HD TVLC 40 LE 822 E 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-14
MSI N750TI-2GD5TLP 2 GB GDDR5 Ekran KartıN750TI 2GD5TLP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen 244 g 2015 / 2015-02-15
MSI N730-4GD3V1 4 GB V809-1465R GDDR3 Ekran KartıN730-4GD3V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 252 g 2015 / 2015-02-13
MSI V316-034R 4 GB GeForce GTX 970 GDDR5 Ekran KartıGTX 970 GAMING 100ME Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Xanh lá 890 g 2015 / 2015-02-13
Sony KDL-60NX720P Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-60NX720P 152,4 cm (60") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 47LW450N 47 inç Full HD TVLG 47LW450N 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-12
DELL 490-BCIY 2 GB FirePro W4100 GDDR5 Ekran Kartı490-BCIY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W4100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-02-12
DELL 490-BCJB 4 GB Quadro K4200 GDDR5 Ekran Kartı490-BCJB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K4200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2015 / 2015-02-12
DELL 490-BCIW 2 GB Quadro K620 GDDR3 Ekran Kartı490-BCIW Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K620 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2015 / 2015-02-12
DELL 490-BCIT 1 GB Quadro K420 GDDR3 Ekran Kartı490-BCIT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K420 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2015 / 2015-02-12
DELL 490-BCIQ 1 GB Quadro K420 GDDR3 Ekran Kartı490-BCIQ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K420 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB DELL Không rõ Đen, Xanh lá Không rõ 2015 / 2015-02-12
LG 60PZ950W 60 inç Full HD TV60PZ950W 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-12
LG 60PZ750W 60 inç Full HD TV60PZ750W 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-12
LG 60PZ570W 60 inç Full HD TV60PZ570W 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-12
LG 50PZ950W 50 inç Full HD TV50PZ950W 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-12
LG 50PZ750W 50 inç Full HD TV50PZ750W 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-12
LG 50PZ570W 50 inç Full HD TV50PZ570W 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-12
GIGABYTE GV-N740D5OC-2GI (rev. 2.0) 2 GB REV2 GDDR5 Ekran KartıGV-N740D5OC-2GI-REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 740 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2015 / 2015-02-09
DELL Nvidia Tesla K40M 12 GB 490-BBSR GDDR5 Ekran Kartı490-BBSR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla K40 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2015 / 2015-02-07
ASUS STRIX-GTX750TI-DC2OC-4GD5 4 GB 90YV07L0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-GTX750TI-DC2OC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2015 / 2015-02-04
LG 42LV550W 42 inç Full HD TV42LV550W 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-05-12
Samsung Galaxy SM-A217F 8056735014821 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon8056735014821 16,5 cm (6.5") PLS 720 x 1600 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,3 mm Trắng 192 g 2025 / 2025-08-11
OPPO Reno 13 FS 5G 6932169364171 512 GB 12 GB RAM Gri Akıllı Telefon6932169364171 16,9 cm (6.67") AMOLED 2400 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75 mm Xám 192 g 2025 / 2025-08-11
OPPO Find N2 Flip 6932169326902 256 GB 8 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon6932169326902 17,3 cm (6.8") AMOLED 2520 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,2 mm Tím 191 g 2025 / 2025-08-11
OPPO OPPO Find N2 Flip 6932169326902 256 GB 8 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon