Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy A12 SM-A125FBLK 16,5 cm (6.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A125FBLK 16,5 cm (6.5") PLS 720 x 1600 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Đen 205 g 2025
MSI GeForce GT 730 2GB V809-1413R Ekran KartıMSI N730-2GD3V1 NVIDIA GEFORCE GT 730 2GB NVIDIA GEFORCE GT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 250 g 2014 / 2014-11-08
HP J3G81AV 4 GB Quadro K2200 GDDR5 Ekran KartıJ3G81AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2200 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ 240 g 2014 / 2014-11-08
LG 50PV350T 50 inç Full HD TV50PV350T 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung Galaxy A12 SM-A125128BLK 16,5 cm (6.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A125128BLK 16,5 cm (6.5") PLS 720 x 1600 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Đen 205 g 2025
LG 50PT353K 50 inç TV50PT353K 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
HP AMD FirePro W2100 2GB 1st GFX J3G83AV GDDR3 Ekran KartıJ3G83AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W2100 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-11-08
MSI GTX 980 4GD5 OCV1 4 GB Ekran Kartı4719072367107 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 824 g 2014 / 2014-11-06
LG 47LE8900 47 inç Full HD TVLGLCD47LE8900 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung Galaxy A02s SM-A025FBLK 16,5 cm (6.5") Çift SIM 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A025FBLK 16,5 cm (6.5") PLS 720 x 1600 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 75,9 mm Đen 196 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17 cm (6.7") Çift SIM Android 16.0 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 4000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F761BZKHEUB-M 17 cm (6.7") AMOLED 2640 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Đen 187 g 2025
LG 42PW450T 42 inç TV42PW450T 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
LG 42PT353K 42 inç TV42PT353K 106 cm / 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
CLUB3D R9 290X 8GB royalAce CGAX-R929X9SO GDDR5 Ekran KartıCGAX-R929X9SO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ CLUB3D ATX Đen 1,41 kg 2014 / 2014-11-04
HP G7T51AV 1 GB Quadro K610M GDDR5 Ekran KartıG7T51AV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K610M Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-02
LG 42LW550T 42 inç Full HD TVLGLCD42LW550T 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
GIGABYTE GV-N980WF3OC-4GD 4 GB GVN980WO4D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N980WF3OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-02
LG 26LK330U 26 inç HD TV26LK330U 66 cm / 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung LN32D450G1DXZA 5 inç HD TVLN32D450G1DXZA 80 cm (31.5") LCD 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
Samsung LN22C350D1D HD Siyah TVLN22C350D1DXZA 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI GAMING 8 GB V308-036R Radeon R9 290X GDDR5 Ekran Kartı63106 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 1,01 kg 2014 / 2014-11-02
GIGABYTE GV-N970IXOC-4GD 4 GB GVN970IO4D-00-G GDDR5 Ekran KartıGV-N970IXOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-10-25
Samsung PS59D550 Full HD kalitesi Siyah TVPS59D550C1WXZT 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
MSI R7 240 2GD3 LP 2 GB V809-1298R GDDR3 Ekran KartıR7 240 2GD3 LPV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 194 g 2014 / 2014-10-20