Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.200.168 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N610-1GI (rev. 2.0) 1 GB GVN610GI-00-G2 GDDR3 Ekran KartıGV-N610-1GI (REV. 2. Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-08
Motorola moto g56 5G PB7Y0056ES 512 GB 8 GB RAM Gri Akıllı TelefonPB7Y0056ES 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76,3 mm Xám 200 g 2025 / 2025-05-29
ASUS 90YV04E3-M0NA00 4 GB GeForce GTX 770 GDDR5 Ekran Kartı90YV04E3-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-02-07
Motorola moto g56 5G PB7Y0055ES 512 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı TelefonPB7Y0055ES 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76,3 mm Xanh dương 200 g 2025 / 2025-05-29
Motorola moto g56 5G PB7Y0054ES 512 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB7Y0054ES 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Motorola Bar / 76,3 mm Xanh lá 200 g 2025 / 2025-05-29
CLUB3D Radeon R7 250 Low Profile 1 GB CGAX-R7252L Ekran KartıCGAX-R7252L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ 158 g 2014 / 2014-02-07
Fujitsu S26361-F2222-L914 16 GB GRID K1 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2222-L914 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K1 Không rõ Không rõ 16 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-07
CLUB3D Radeon R9 290X royalKing 4 GB CGAX-R929X8O GDDR5 Ekran KartıCGAX-R929X8O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB CLUB3D ATX Đen 1,11 kg 2014 / 2014-02-06
CLUB3D Radeon R9 290 royalKing 4 GB CGAX-R9298O GDDR5 Ekran KartıCGAX-R9298O Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ 4 GB CLUB3D ATX Đen 1,11 kg 2014 / 2014-02-06
CLUB3D CGAX-R9298SO 4 GB GDDR5 Ekran KartıCGAX-R9298SO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ 4 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,41 kg 2014 / 2014-02-06
CLUB3D Radeon R9 290X royalAce 4 GB CGAX-R929X8SO GDDR5 Ekran KartıCGAX-R929X8SO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,41 kg 2014 / 2014-02-06
MSI 3GD5 NVIDIA GeForce GTX 780 Ti 3 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V801-Z62 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Ti 1 Không rõ 3 GB MSI Không rõ Không rõ 920 g 2014
GIGABYTE GVN760WF3-4GD NVIDIA GeForce GTX 760 4 GB Ekran KartıGVN760WF3-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN56GUGI-00-G2 NVIDIA Geforce GTX 560 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN56GUGI-00-G2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Geforce GTX 560 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI N780 TF 3GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran Kartı602-V298-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN770W32D-00-G NVIDIA GeForce GTX 770 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN770W32D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI N660 HAWK NVIDIA GeForce GTX 660 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V288-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 893 g 2014
MSI N650Ti 2GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V809-436 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN66TW33D-00-G NVIDIA GeForce GTX 660 Ti 3 GB GDDR5 Ekran KartıGVN66TW33D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI N670 TF 2GD5 NVIDIA GeForce GTX 670 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V284-052 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 670 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN66TOC3GD-00-G NVIDIA GeForce GTX 660 Ti 3 GB GDDR5 Ekran KartıGVN66TOC3GD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN65TOCGI-00-G NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN65TOCGI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
MSI 4GD3 LP AMD Radeon R7 240 4 GB GDDR3 Ekran Kartı912-V809-845 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ 194 g 2014
GIGABYTE GVR726X22D-00-G2 AMD Radeon R7 260X 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVR726X22D-00-G2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014