Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.199.077 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung LE32D550 LE-32D550K1WXZG 32 inç Full HD TVLE 32 D 550 K1WXZG 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE55D6530WSXXN 55 inç Full HD TVUE55D6530WSXXN 139,7 cm (55") / 139,7 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE55D6320SSXXN 55 inç Full HD TVUE55D6320SSXXN 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE55D6300 Full HD kalitesi Siyah TVUE55D6300SSXXN 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung SM-N910F 3 GB SM-N910FZDEORX 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-N910FZDEORX 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Vàng 176 g 2015 / 2015-04-07
GIGABYTE GV-N770WF3-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N770WF3-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-11-15
Samsung UE46D6320SSXXN 46 inç Full HD TVUE46D6320SSXXN 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung SM-G920F 3 GB SM-G920FZBAITV 32 GB 3 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSMG920FZBA 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Xanh dương 138 g 2015 / 2015-04-03
Samsung UE46D6300 Full HD kalitesi Siyah TVUE46D6300SSXXN 116,8 cm (46") / 116,84 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE46D5720RSXXN 46 inç Full HD TVUE46D5720RSXXN 116,8 cm (46") / 116,84 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE40D6530 Full HD kalitesi Wi-Fi TVUE40D6530WSXXN 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Hisense U800 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 2000 mAh Gümüş, Beyaz Akıllı TelefonHS-U800 12,7 cm (5") Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Hisense Bar / 71,5 mm Bạc, Trắng Không rõ 2015
Samsung UE40D6320SSXXN 40 inç Full HD TVUE40D6320SSXXN 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE40D6510WSXXN 40 inç Full HD TVUE40D6510WSXXN 101,6 cm (40") / 101 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE40D5720RSXXN 40 inç Full HD TVUE40D5720RSXXN 101,6 cm (40") / 101,6 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung Galaxy S5 mini SM-G800F 11,4 cm (4.5") Tek SIM 4G Micro-USB 1,5 GB 16 GB 2100 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-G800FZBAXEH 11,4 cm (4.5") OLED 720 x 1280 pixel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 64,8 mm Xanh dương 120 g 2015
Samsung UE37D6530WSXXN 37 inç Full HD TVUE37D6530WSXXN 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
ASUS PF451CL 1 GB 90AT00T1-M00050 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AT00T1-M00050 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 854 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 66,7 mm Đen 150 g 2015 / 2015-04-03
Samsung UE37D6510WSXXN 37 inç Full HD TVUE37D6510WSXXN 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE37D6320SSXXN 37 inç Full HD TVUE37D6320SSXXN 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
LG H955 2 GB LGH955.AFRATS 16 GB 2 GB RAM Platin Akıllı TelefonLGH955.AFRATS 14 cm (5.5") P-OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0.1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 75,3 mm Platina, Bạc 152 g 2015 / 2015-04-03
Samsung UE37D6300SSXXN 37 inç Full HD TVUE37D6300SSXXN 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-21
Samsung UE32D6530 Full HD kalitesi Siyah TVUE32D6530WSXXN 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE32D6510WSXXN 32 inç Full HD TVUE32D6510WSXXN 80 cm / 81,3 cm (32") / 81,28 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-03-21