Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP EH8L5EA DiğerEH8L5EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8M1EA DiğerEH8M1EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8M5EA DiğerEH8M5EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8L4EA DiğerEH8L4EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8M8EA DiğerEH8M8EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8M7EA DiğerEH8M7EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8L2EA DiğerEH8L2EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8L3EA DiğerEH8L3EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8M6EA DiğerEH8M6EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
HP EH8M9EA DiğerEH8M9EA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-30
TERRA 1000123 PC'ler/Iş Istasyonları1000123 Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 TERRA 220 mm Không rõ 16,7 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096GE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları12TD0096GE Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 1 Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg 2026-10-30
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096FR Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları12TD0096FR Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel UHD Graphics 770 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 1 Lenovo 179 mm Đen 1,25 kg 2026-10-30
ASUS ProArt H7607BA-SE202X 90NB16A1-M00CA0 Laptop90NB16A1-M00CA0 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có NVIDIA Blackwell RTX Không rõ DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,1 mm Đen 1,77 kg 2026-10-30
ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0008 90CB0A71-M003K0 Laptop90CB0A71-M003K0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 310,9 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0103 90CB0A71-M003M0 Laptop90CB0A71-M003M0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Không rõ 1 Googlebook OS Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 310,9 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS A31 TG WHITE 90DC00R3-B00000 Bilgisayar Kasası90DC00R3-B00000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Midi Dikey (Tower) / PC / 238 mm Trắng 8,2 kg 2026-10-30
ASUS Vivobook M1652DA-MB023W 90NB1A01-M001V0 Laptop90NB1A01-M001V0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 8 AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 358,9 mm Bạc 1,85 kg 2026-10-30
ASUS ExpertBook B3606CCA-XS74 90NX0AR2-M000W0 Laptop90NX0AR2-M000W0 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc 140T Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 359,3 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook B3606CCA-XS54 90NX0AR2-M000V0 Laptop90NX0AR2-M000V0 40,6 cm (16") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc 130T Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 359,3 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook B3406CCA-XS74 90NX0AP2-M002L0 Laptop90NX0AP2-M002L0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc 140T Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 316 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook B3406CCA-XS54 90NX0AP2-M001Y0 Laptop90NX0AP2-M001Y0 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc 130T Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ ASUS Kapaklı / 316 mm Xám Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80309X 90NX0B92-M00C00 Laptop90NX0B92-M00C00 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 820M AMD Radeon DisplayHDR True Black 600 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen Không rõ 2026-10-30
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80310X 90NX0B92-M00C10 Laptop90NX0B92-M00C10 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon DisplayHDR True Black 600 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,1 mm Đen Không rõ 2026-10-30
TERRA TERRA 1000123 PC'ler/Iş Istasyonları
TERRA 1000123 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096GE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096GE Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096FR Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre M70q Gen 5 12TD0096FR Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-14500T
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS ProArt H7607BA-SE202X 90NB16A1-M00CA0 Laptop
ASUS ProArt H7607BA-SE202X 90NB16A1-M00CA0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN1X
RAM128 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0008 90CB0A71-M003K0 Laptop
ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0008 90CB0A71-M003K0 Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0103 90CB0A71-M003M0 Laptop
ASUS Googlebook CX9406CAA-TG0103 90CB0A71-M003M0 Laptop
Googlebook OS
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook M1652DA-MB023W 90NB1A01-M001V0 Laptop
ASUS Vivobook M1652DA-MB023W 90NB1A01-M001V0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3501U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B3606CCA-XS74 90NX0AR2-M000W0 Laptop
ASUS ExpertBook B3606CCA-XS74 90NX0AR2-M000W0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B3606CCA-XS54 90NX0AR2-M000V0 Laptop
ASUS ExpertBook B3606CCA-XS54 90NX0AR2-M000V0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ExpertBook B3406CCA-XS74 90NX0AP2-M002L0 Laptop
ASUS ExpertBook B3406CCA-XS74 90NX0AP2-M002L0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook B3406CCA-XS54 90NX0AP2-M001Y0 Laptop
ASUS ExpertBook B3406CCA-XS54 90NX0AP2-M001Y0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80309X 90NX0B92-M00C00 Laptop
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80309X 90NX0B92-M00C00 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80310X 90NX0B92-M00C10 Laptop
ASUS ExpertBook AM7406CKA-U80310X 90NX0B92-M00C10 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"