Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Beko B1RSSO104W 8999723200 Mini Buzdolapları8999723200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 550 mm Trắng 26,5 kg 2026-10-09
Beko BM3T692CWB 9 kg Kurutma Makinesi 7188384940 Kurutucu7188384940 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 598 mm Trắng 45 kg 2026-10-09
Beko B1W764WB1 BE 8786113200 Çamaşır Makineleri8786113200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 50 kg 2026-10-09
Beko BM3W0U6943W 7010440003 Çamaşır Makineleri7010440003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Beko 600 mm Trắng 70 kg 2026-10-09
Whirlpool OMR58HR1B 859991730800 Fırın859991730800 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 595 mm Đen 27,1 kg 2026-10-09
Whirlpool C WD 106M WBS BE 10 kg Kurutma Makinesi 859993358760 Kurutucu859993358760 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 598 mm Trắng 47 kg 2026-10-09
Whirlpool C WD1 94M WBS BE 9 kg Kurutma Makinesi 859993358670 Kurutucu859993358670 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 598 mm Trắng 46 kg 2026-10-09
Whirlpool C WD1 84M WBS BE 8 kg Kurutma Makinesi 859993358660 Kurutucu859993358660 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 598 mm Trắng 43 kg 2026-10-09
Whirlpool C WD 122M WBS BE 12 kg Kurutma Makinesi 859993358470 Kurutucu859993358470 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Whirlpool 598 mm Trắng 47,5 kg 2026-10-09
Acer PBH150 Kulaklık GP.HDS11.030 Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkGP.HDS11.030 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 19,8 mm Tím 188 g 2026-10-08
Acer PBH150 Kulaklık GP.HDS11.02Z Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkGP.HDS11.02Z Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 19,8 mm Vàng 188 g 2026-10-08
Acer PBH150 Kulaklık GP.HDS11.02Y Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkGP.HDS11.02Y Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 19,8 mm Xanh lá 188 g 2026-10-08
Braun UpStyle 2 IS2735GR 0128811000 Buharlı Ütü Istasyonları0128811000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Braun Pressurized steam ironing station Xanh lá Không rõ 2026-10-07
DELL G8FVT-CMPL-V-RFB HDD Sabit Disk SürücüleriG8FVT-CMPL-V-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ Không rõ 2026-09-29
DELL DRMYH-CMPL-V-RFB HDD Sabit Disk SürücüleriDRMYH-CMPL-V-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ Không rõ 2026-09-29
DELL 0G8FVT-CMPL-V-RFB HDD Sabit Disk Sürücüleri0G8FVT-CMPL-V-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL HDD Không rõ Không rõ 2026-09-29
Hama 00219819 USB Kablosu USB Kabloları00219819 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Đen Không rõ 2026-09-27
MSI Pro MP251 E14A Monitör PC Düz Ekran MonitörPRO MP251 E14A 62,2 cm (24.5") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen Không rõ 2026-09-22
Hisense WF3S7021BWJ1 Çamaşır MakineleriWF3S7021BWJ1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hisense 595 mm Trắng Không rõ 2026-09-24
ASUS Vivobook M1502XA-BQ012 90NB19L1-M004R0 Laptop90NB19L1-M004R0 39,6 cm (15.6") IPS-Level 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không rõ Không có sẵn Không Có AMD Radeon 780M 1 ASUS Kapaklı / 359,7 mm Xanh dương 1,7 kg 2026-09-19
EPOS IMPACT 400 MS UC ANC WL USB-C+A Kulaklık 1001553 Kulaklıklar ve Mikrofonlu Kulaklık1001553 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ EPOS Không rõ Đen Không rõ 2026-09-18
Acer PBH150 Kulaklık GP.HDS11.02X Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkGP.HDS11.02X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer 19,8 mm Cam 188 g 2026-09-18
Alienware GAME-AW3926QW Monitör PC Düz Ekran MonitörGAME-AW3926QW 98,8 cm (38.9") OLED 5120 x 2160 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ DisplayHDR True Black 600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Alienware Không rõ Đen Không rõ 2026-09-17
Hama Always Clear 00232497 Cep Telefonu Kılıfları00232497 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Transparan Không rõ 2026-09-16
ASUS ASUS Vivobook M1502XA-BQ012 90NB19L1-M004R0 Laptop
ASUS Vivobook M1502XA-BQ012 90NB19L1-M004R0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý7840HS
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"