Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Accezz SH00101138 Kol Saati Parçaları ve AksesuarlarıSH00101138 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Accezz Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Accezz SH00100279 Tablet KılıflarıSH00100279 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Accezz Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Accezz SH00101258 Tablet KılıflarıSH00101258 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Accezz Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Philips STH3050/70 Elbise BuharlayıcıSTH3050/70 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Philips STH3050/30 Elbise BuharlayıcıSTH3050/30 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Philips HR2221/40 Blenderlar/MikserHR2221/40 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Acer TravelMate NX.B4TET.006 LaptopNX.B4TET.006 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Acer TravelMate NX.BXPET.003 LaptopNX.BXPET.003 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Acer TravelMate NX.BXPET.002 LaptopNX.BXPET.002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Acer TravelMate NX.B4TET.005 LaptopNX.B4TET.005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Acer TravelMate NX.BQCET.007 LaptopNX.BQCET.007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Acer DQ.J2KET.008 Hepsi Bir Arada BilgisayarDQ.J2KET.008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
Acer DT.BVTET.00D PC'ler/Iş IstasyonlarıDT.BVTET.00D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-24
PanzerGlass CARE™ by PanzerGlass® Fusion Fabric 2-in-1 Wallet w. Magsafe iPhone 18 Pro Max CR84772 Cep Telefonu KılıflarıCR84772 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 98 mm Đen 137 g 2026-10-24
PanzerGlass CARE™ by PanzerGlass® Fusion Fabric 2-in-1 Wallet w. Magsafe iPhone 18 Pro CR13414 Cep Telefonu KılıflarıCR13414 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 92 mm Đen 118 g 2026-10-24
PanzerGlass CARE™ | SAFE. by PanzerGlass® 2-in-1 iPhone 18 Pro CR85728 Cep Telefonu Ekran ve Arka KoruyucularıCR85728 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 67,6 mm Transparan 21 g 2026-10-24
Gorenje Aktivkohlefilter für alle WHC Modelle( WHC623-2St.erf./WHC92 315275 Fırın Parçaları Ve Aksesuvarları315275 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-21
Salora Nordic Frame 21.5 9034 Diğer9034 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salora Không rõ Không rõ Không rõ 2026-10-09
PanzerGlass CARE™ by PanzerGlass® Fusion Fabric Case Blue w. MagSafe iPhone 18 Pro | 17 Pro CR35497JB Cep Telefonu KılıflarıCR35497JB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 76,1 mm Xanh dương 40 g 2026-09-14
Acer Aspire NX.JADET.001 LaptopNX.JADET.001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ 2026-07-24
PanzerGlass CARE™ by PanzerGlass® Fusion Fabric Case Blue w. MagSafe iPhone 18 Pro Max | 17 Pro Max CR17855JB Cep Telefonu KılıflarıCR17855JB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 82,2 mm Xanh dương 46 g 2026-09-14
Philips EP3341/55 Tam Otomatik 1.8 L Kahve Makinesi Kahve MakineleriEP3341/55 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 246 mm Không rõ 8 kg 2026-10-23
Philips EP3341/53 Tam Otomatik 1.8 L Kahve Makinesi Kahve MakineleriEP3341/53 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 246 mm Không rõ 8 kg 2026-10-23
TERRA EU1000201 PC'ler/Iş IstasyonlarıEU1000201 1 TB 2 Windows 11 Home 16 GB 4 TERRA 180 mm Không rõ 10 kg 2026-10-23
TERRA TERRA EU1000201 PC'ler/Iş Istasyonları
TERRA EU1000201 PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Home
Bộ xử lýAMD Ryzen™ 5
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD