Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Điện thoại thông minh

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
27.544 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHỗ trợ HDRHệ điều hànhĐịnh dạng HDREkranDahili HafızaRAMCameraBataryaHành động
VIVO X500 Pro 12+ 256GB 5675660 Akıllı Telefon5675660 16,1 cm (6.36") AMOLED 2660 x 1216 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Android 17 Không rõ 16,1 cm (6.36") 256 GB 12 GB 64 MP / 50 MP 6510 mAh
VIVO X500 Pro 12+ 256GB 5675060 Akıllı Telefon5675060 16,1 cm (6.36") AMOLED 2660 x 1216 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Android 17 Không rõ 16,1 cm (6.36") 256 GB 12 GB 64 MP / 50 MP 6510 mAh
VIVO X500 Pro Max 12+512GB 5675765 Akıllı Telefon5675765 17,4 cm (6.85") AMOLED 3168 x 1440 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Android 17 Không rõ 17,4 cm (6.85") 512 GB 12 GB 200 MP / 50 MP 6750 mAh
Samsung Galaxy A17 8806097657460 Akıllı Telefon8806097657460 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 15 Không rõ 17 cm (6.7") 128 GB 4 GB 5 MP / 13 MP / 50 MP 5000 mAh
Samsung SM-S921BZKDBTB Akıllı TelefonSM-S921BZKDBTB 15,8 cm (6.2") Không rõ 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ 15,8 cm (6.2") 128 GB 8 GB 10 MP / 12 MP / 50 MP 4000 mAh
Samsung Galaxy SM-F926 SM-F926UZSAXAA Akıllı TelefonSM-F926UZSAXAA 19,3 cm (7.6") OLED 2208 x 1768 pixel 256 GB / 12 GB Có Android 11 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 19,3 cm (7.6") 256 GB 12 GB 4 MP / 3000 x 4000 Piksel 4400 mAh
Samsung Galaxy Z Fold3 5G SM-F926UZKEXAA Akıllı TelefonSM-F926UZKEXAA 19,3 cm (7.6") OLED 2208 x 1768 pixel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ 19,3 cm (7.6") 512 GB 12 GB 12 MP / 4 MP 4400 mAh
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZWEXAA Akıllı TelefonSM-S906UZWEXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Có Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 16,8 cm (6.6") 256 GB 8 GB 10 MP / 50 MP 4500 mAh
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZWAXAA Akıllı TelefonSM-S906UZWAXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Có Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 16,8 cm (6.6") 128 GB 8 GB 10 MP / 50 MP 4500 mAh
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZKEXAA Akıllı TelefonSM-S906UZKEXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Có Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 16,8 cm (6.6") 256 GB 8 GB 10 MP / 50 MP 4500 mAh
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZKAXAA Akıllı TelefonSM-S906UZKAXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Có Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 16,8 cm (6.6") 128 GB 8 GB 10 MP / 50 MP 4500 mAh
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UIDEXAA Akıllı TelefonSM-S906UIDEXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Có Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 16,8 cm (6.6") 256 GB 8 GB 10 MP / 50 MP 4500 mAh
Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UIDAXAA Akıllı TelefonSM-S906UIDAXAA 16,8 cm (6.6") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Có Android 12 Phạm vi động cao 10 (HDR10), High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 16,8 cm (6.6") 128 GB 8 GB 10 MP / 50 MP 4500 mAh
Samsung Galaxy S21 FE 5G SM-G990ULVDXAA Akıllı TelefonSM-G990ULVDXAA 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ 16,3 cm (6.4") 128 GB 6 GB 12 MP / 32 MP 4500 mAh
Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZWDXAA Akıllı TelefonSM-G990UZWDXAA 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Android 11 Không rõ 16,3 cm (6.4") 128 GB 8 GB 12 MP / 32 MP / 3000 x 4000 Piksel 4500 mAh
Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZAGXAA Akıllı TelefonSM-G990UZAGXAA 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Android 12 Không rõ 16,3 cm (6.4") 256 GB 8 GB 12 MP / 32 MP / 3000 x 4000 Piksel 4500 mAh
Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZADXAA Akıllı TelefonSM-G990UZADXAA 16,3 cm (6.4") OLED 2340 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Android 12 Không rõ 16,3 cm (6.4") 128 GB 8 GB 12 MP / 32 MP / 3000 x 4000 Piksel 4500 mAh
VIVO V70 Lite 5676050 Akıllı Telefon5676050 17,2 cm (6.77") AMOLED 2392 x 1080 pixel 256 GB / 6 GB Có Android 16.0 High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) 17,2 cm (6.77") 256 GB 6 GB 8 MP / 32 MP / 50 MP 6500 mAh
VIVO V70 5673399 Akıllı Telefon5673399 16,7 cm (6.59") AMOLED 2750 x 1260 pixel 512 GB / 8 GB Không rõ Android 16.0 Không rõ 16,7 cm (6.59") 512 GB 8 GB 50 MP 6500 mAh
Samsung Galaxy S26 +Prot Priv Panzer 2525052610567 Akıllı Telefon2525052610567 16 cm (6.3") Không rõ 2340 x 1080 pixel 256 GB / 12 GB Không rõ Android 16.0 Không rõ 16 cm (6.3") 256 GB 12 GB 1/1.56" / 10 MP / 12 MP / 50 MP 4300 mAh
Motorola moto g17 PBBK0033ES Akıllı TelefonPBBK0033ES 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 256 GB / 4 GB Không rõ Android 15 Không rõ 17,1 cm (6.72") 256 GB 4 GB 1/2" / 5 MP / 32 MP / A55 / 50 MP 5200 mAh
Motorola moto g17 PBBK0031SE Akıllı TelefonPBBK0031SE 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 15 Không rõ 17,1 cm (6.72") 128 GB 4 GB 1/2" / 5 MP / 32 MP / A55 / 50 MP 5200 mAh
Motorola moto g17 PBBK0034ES Akıllı TelefonPBBK0034ES 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 256 GB / 4 GB Không rõ Android 15 Không rõ 17,1 cm (6.72") 256 GB 4 GB 1/2" / 5 MP / 32 MP / A55 / 50 MP 5200 mAh
Motorola moto g17 PBBK0030SE Akıllı TelefonPBBK0030SE 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Android 15 Không rõ 17,1 cm (6.72") 128 GB 4 GB 1/2" / 5 MP / 32 MP / A55 / 50 MP 5200 mAh
Vivo VIVO X500 Pro 12+ 256GB 5675660 Akıllı Telefon
VIVO X500 Pro 12+ 256GB 5675660 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.36"
Vivo VIVO X500 Pro 12+ 256GB 5675060 Akıllı Telefon
VIVO X500 Pro 12+ 256GB 5675060 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.36"
Vivo VIVO X500 Pro Max 12+512GB 5675765 Akıllı Telefon
VIVO X500 Pro Max 12+512GB 5675765 Akıllı Telefon
Android 17
Bộ xử lý9600 Pro
Ekran6.85"
Samsung Samsung Galaxy A17 8806097657460 Akıllı Telefon
Samsung Galaxy A17 8806097657460 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýMediaTek
Ekran6.7"
Samsung Samsung Galaxy SM-F926 SM-F926UZSAXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZWEXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZWAXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZKEXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UZKAXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UIDEXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy S22+ 5G SM-S906UIDAXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZAGXAA Akıllı Telefon
Samsung Samsung Galaxy SM-G990B SM-G990UZADXAA Akıllı Telefon
Vivo VIVO V70 Lite 5676050 Akıllı Telefon
VIVO V70 Lite 5676050 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 7400 Turbo
Ekran6.77"
Vivo VIVO V70 5673399 Akıllı Telefon
VIVO V70 5673399 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"
Motorola Motorola moto g17 PBBK0033ES Akıllı Telefon
Motorola moto g17 PBBK0033ES Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.72"
Motorola Motorola moto g17 PBBK0031SE Akıllı Telefon
Motorola moto g17 PBBK0031SE Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.72"
Motorola Motorola moto g17 PBBK0034ES Akıllı Telefon
Motorola moto g17 PBBK0034ES Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.72"
Motorola Motorola moto g17 PBBK0030SE Akıllı Telefon
Motorola moto g17 PBBK0030SE Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81 Extreme
Ekran6.72"