Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkSystem DE120S 7Y63A000WW Disk Dizisi7Y63A000WW Lenovo 447 mm Đen 27,6 kg 2018-10-11
QNAP TX-800P 112 TB TX-800P/112TB-IWP Disk DizisiTX-800P/112TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen Không rõ 2018-10-11
QNAP EJ1600 v2 224 TB EJ1600-V2/224TB-IWP Disk DizisiEJ1600-V2/224TB-IWP QNAP 446,2 mm Đen, Xám 24,1 kg 2018-10-11
QNAP UX-800P 112 TB UX-800P/112TB-IWP Disk DizisiUX-800P/112TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen Không rõ 2018-10-11
QNAP UX-1200U-RP 168 TB UX-1200U-RP/168TB-IWP Disk DizisiUX-1200U-RP/168TB-IWP QNAP 482 mm Đen Không rõ 2018-10-11
QNAP REXP-1620U-RP 224 TB REXP-1620U-RP/224TB-IWP Disk DizisiREXP-1620U-RP/224TB-IWP QNAP 442,4 mm Đen Không rõ 2018-10-11
QNAP REXP-1220U-RP 168 TB REXP-1220U-RP/168TB-IWP Disk DizisiREXP-1220U-RP/168TB-IWP QNAP 439 mm Đen Không rõ 2018-10-11
QNAP UX-500P 70 TB UX-500P/70TB-IW Disk DizisiUX-500P/70TB-IW QNAP 210,6 mm Đen Không rõ 2018-10-11
QNAP UX-800U-RP 112 TB UX-800U-RP/112TB-IWP Disk DizisiUX-800U-RP/112TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám Không rõ 2018-10-11
QNAP TX-500P 70 TB TX-500P/70TB-IW Disk DizisiTX-500P/70TB-IW QNAP 210,6 mm Đen Không rõ 2018-10-11
Lenovo ThinkSystem DE4000H 0 TB 7Y75A000WW Disk Dizisi7Y75A000WW Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2018-10-08
Lenovo ThinkSystem DE2000H 0 TB 7Y71A000WW Disk Dizisi7Y71A000WW Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2018-10-08
Lenovo ThinkSystem DE2000H 0 TB 7Y71A003WW Disk Dizisi7Y71A003WW Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2018-10-08
Lenovo ThinkSystem DE4000H 0 TB 7Y75A002WW Disk Dizisi7Y75A002WW Lenovo 449 mm Đen 24,6 kg 2018-10-08
QNAP UX-800U-RP 80 TB UX-800U-RP/80TB-IWP Disk DizisiUX-800U-RP/80TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 11 kg 2018-09-16
QNAP UX-800U-RP 32 TB UX-800U-RP/32TB-IWP Disk DizisiUX-800U-RP/32TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 11 kg 2018-09-16
QNAP UX-800U-RP 64 TB UX-800U-RP/64TB-IWP Disk DizisiUX-800U-RP/64TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 11 kg 2018-09-16
QNAP UX-800P 80 TB UX-800P/80TB-IWP Disk DizisiUX-800P/80TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-800U-RP 16 TB UX-800U-RP/16TB-IWP Disk DizisiUX-800U-RP/16TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 11 kg 2018-09-16
QNAP UX-800P 32 TB UX-800P/32TB-IWP Disk DizisiUX-800P/32TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-800U-RP 96 TB UX-800U-RP/96TB-IWP Disk DizisiUX-800U-RP/96TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 11 kg 2018-09-16
QNAP UX-800U-RP 48 TB UX-800U-RP/48TB-IWP Disk DizisiUX-800U-RP/48TB-IWP QNAP 482 mm Đen, Xám 11 kg 2018-09-16
QNAP UX-800P 64 TB UX-800P/64TB-IWP Disk DizisiUX-800P/64TB-IWP QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-09-16
QNAP UX-500P 40 TB UX-500P/40TB-IW Disk DizisiUX-500P/40TB-IW QNAP 210,6 mm Đen 5,1 kg 2018-09-16