Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Chuỗi đĩa

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
23.422 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Buffalo HD-QHA16U3/R5 16 TB Disk DizisiHD-QHA16U3/R5 Không rõ Buffalo 177 mm Đen 5,5 kg 2018-05-15
Buffalo HD-QHA12U3/R5 12 TB Disk DizisiHD-QHA12U3/R5 Không rõ Buffalo 177 mm Đen 5,5 kg 2018-05-15
Buffalo HD-QH8TU3/R5 8 TB Disk DizisiHD-QH8TU3/R5 Không rõ Buffalo 149 mm Đen 5,5 kg 2018-05-15
Fujitsu ETERNUS AF250 S2 04 TB VFY:AF252XF090IN Disk DizisiVFY:AF252XF090IN Không rõ Fujitsu 482 mm Đen 35 kg 2018-04-30
QNAP UX-800U-RP 8 TB UX-800U-RP+8TB-S-IWSRS Disk DizisiUX-800U-RP+8TB-S-IWSRS Không rõ QNAP 482 mm Đen, Xám 11 kg 2018-04-27
QNAP UX-800U-RP 8 TB UX-800U-RP+8TB-S-IW Disk DizisiUX-800U-RP+8TB-S-IW Không rõ QNAP 482 mm Đen, Xám 11 kg 2018-04-27
QNAP TX-800P 8 TB TX-800P+8TB-S-IWSRS Disk DizisiTX-800P+8TB-S-IWSRS Không rõ QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-04-27
QNAP TX-800P 8 TB TX-800P+8TB-S-IW Disk DizisiTX-800P+8TB-S-IW Không rõ QNAP 298,2 mm Đen 7,3 kg 2018-04-27
Fujitsu DX60 S4 6 TB VFY:DX640XF520IN Disk DizisiVFY:DX640XF520IN Không rõ Fujitsu 482 mm Đen 35 kg 2018-03-26
Fujitsu DX100 S4 6 TB VFY:DX140XF530IN Disk DizisiVFY:DX140XF530IN Không rõ Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2018-03-26
Fujitsu DX100 S4 12 TB VFY:DX140XF510IN Disk DizisiVFY:DX140XF510IN Không rõ Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2018-03-26
Fujitsu DX100 S4 6 TB VFY:DX140XF520IN Disk DizisiVFY:DX140XF520IN Không rõ Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2018-03-26
QNAP UX-500P 60 TB UX-500P/60TB-IW Disk DizisiUX-500P/60TB-IW Không rõ QNAP 210,6 mm Đen Không rõ 2018-03-24
QNAP UX-1200U-RP 24 TB UX-1200U-RP/24TB-REDPRO Disk DizisiUX-1200U-RP/24TB-REDPRO Không rõ QNAP 482 mm Đen, Xám 16,1 kg 2018-03-16
QNAP REXP-1620U-RP 120 TB REXP-1620U-RP/120TB-IW PRO Disk DizisiREXP-1620U-RP/120TB-IW PRO Không rõ QNAP 442,4 mm Đen Không rõ 2018-03-16
QNAP REXP-1210U-RP 0 TB Disk DizisiREXP-1210U-RP Không rõ QNAP 439 mm Đen Không rõ 2018-03-03
QNAP REXP-1610U-RP 0 TB Disk DizisiREXP-1610U-RP Không rõ QNAP 442,4 mm Đen 18,1 kg 2018-03-03
Fujitsu ETERNUS AF250 S2 04 TB VFY:AF252XF010IN Disk DizisiVFY:AF252XF010IN Không rõ Fujitsu 482 mm Đen 35 kg 2018-02-18
Fujitsu DX60 S4 0 TB VFY:DX640XF590IN Disk DizisiVFY:DX640XF590IN Không rõ Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2018-02-09
Fujitsu DX60 S4 0 TB VFY:DX640XF050IN Disk DizisiVFY:DX640XF050IN Không rõ Fujitsu Không rõ Đen 35 kg 2018-02-09
NETGEAR ReadyNAS 2100 Xchange 0 TB RNRXXCHG-10000S BilgisayarRNRXXCHG-10000S 1 NETGEAR 150 mm Không rõ 1,36 kg 2010-06-28
NETGEAR ReadyNAS 4200 0 TB RN12T2CX4-100WWS BilgisayarRN12T2CX4-100WWS 2 NETGEAR 437 mm Không rõ 32,8 kg 2010-06-12