Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3F3UT#ABA LaptopDK3F3UT#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB GDDR7 Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 315,6 mm Xám
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3G1UT#ABA LaptopDK3G1UT#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 2560 x 1600 pixel Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB GDDR7 Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 315,6 mm Xám
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3F2UT#ABA LaptopDK3F2UT#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB GDDR7 Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 315,6 mm Xám
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3G4UT#ABA LaptopDK3G4UT#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ HP Kapaklı / 315,6 mm Xám
HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J4UT#ABA LaptopDK2J4UT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB GDDR7 Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Bạc
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2J7UT#ABA LaptopDK2J7UT#ABA 40,6 cm / 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có 6 GB GDDR7 Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Xám
HP Pro Mini 400 G9 85F82UP#ABA Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları85F82UP#ABA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có Intel UHD Graphics 770 Không rõ 1 Không rõ HP 177 mm Đen
Eaton NGI-U08C2P8-4 Ağ AnahtarlarıNGI-U08C2P8-4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton DIN rayı / 50 mm Đen
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 6 13DM005EGE PC'ler/Iş Istasyonları13DM005EGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik 1 2 Lenovo 92,5 mm Đen
Eaton CR48-3G 5800 W Güç Kaynağı Güç Kaynağı ÜniteleriCR48-3G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Eaton 121 mm Đen
Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (AMD) 21RD0014IX21RD0014IX 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 299 mm Xám
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0028UK21XC0028UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có AMD Radeon 860M AMD Radeon 1 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001XUK21X8001XUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik 1 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen
Lenovo ThinkBook 14 G9 AHP 21V0000DUK Laptop21V0000DUK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có AMD Radeon 780M AMD Radeon 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 313,5 mm Xám
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001WUK21X8001WUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có Intel Grafik Intel Grafik 1 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0027UK21XC0027UK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có AMD Radeon 840M AMD Radeon 1 1 Lenovo Kapaklı / 357,2 mm Đen
HP EliteBook X G1a Next Gen AI DA4N1EC#ABA LaptopDA4N1EC#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có AMD Radeon 880M AMD Radeon Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 312,2 mm Bạc
HP ZBook Ultra G1a DA5C4EC#ABA LaptopDA5C4EC#ABA 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Không rõ Có AMD Radeon 8050S AMD Radeon Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 312,2 mm Bạc
Dahua Technology LDV65-HAI400TL-M 1.5.01.98.66868 Sinyal Ekranları1.5.01.98.66868 165,1 cm (65") LCD / IPS 2160 x 3840 pixel Không rõ 32 GB Không rõ 1 Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Dahua Technology Không rõ Đen
Dahua Technology DHI-LDH65-WAI200L-US 1.5.01.98.68226 Sinyal Ekranları1.5.01.98.68226 165,1 cm (65") LCD / IPS 1080 x 1920 pixel Không rõ 32 GB Không rõ 1 Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 Dahua Technology Không rõ Đen
Dahua Technology LDV43-HAI400L-M 1.5.01.98.66866 Sinyal Ekranları1.5.01.98.66866 109,2 cm (43") LCD / IPS 2160 x 3840 pixel Không rõ 32 GB Không rõ 1 Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Dahua Technology Không rõ Đen
Dahua Technology DHI-LDH55-WAI200L 1.5.01.98.68229 Sinyal Ekranları1.5.01.98.68229 139,7 cm (55") LCD / IPS 1080 x 1920 pixel 60 Hz 32 GB Không rõ 1 Android 11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Dahua Technology Không rõ Đen
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NFR21UE000NFR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell Có 8 GB GDDR7 Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0007FR21UG0007FR 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ 2 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5070 Laptop GPU Có 12 GB GDDR7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 354,4 mm Đen
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3F3UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3F3UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3G1UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3G1UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3F2UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3F2UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3G4UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK3G4UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý335
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J4UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i 16 Wolf Pro Security Edition DK2J4UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2J7UT#ABA Laptop
HP ZBook 8 G2i Wolf Pro Security Edition DK2J7UT#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP Pro Mini 400 G9 85F82UP#ABA Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
HP Pro Mini 400 G9 85F82UP#ABA Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500T
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 6 13DM005EGE PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50s Gen 6 13DM005EGE PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý205
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (AMD) 21RD0014IX
Lenovo ThinkPad L13 2-in-1 Gen 6 (AMD) 21RD0014IX
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 215
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0028UK
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0028UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 450
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001XUK
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001XUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 G9 AHP 21V0000DUK Laptop
Lenovo ThinkBook 14 G9 AHP 21V0000DUK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý250
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001WUK
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (Intel) Copilot+ PC 21X8001WUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0027UK
Lenovo ThinkPad L16 Gen 3 (AMD) Copilot+ PC 21XC0027UK
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 435
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
HP HP EliteBook X G1a Next Gen AI DA4N1EC#ABA Laptop
HP EliteBook X G1a Next Gen AI DA4N1EC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý360
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
HP HP ZBook Ultra G1a DA5C4EC#ABA Laptop
HP ZBook Ultra G1a DA5C4EC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýPRO 385
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NFR
Lenovo ThinkPad P1 Gen 9 Copilot+ PC 21UE000NFR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý356H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0007FR
Lenovo ThinkPad T1g Gen 9 Copilot+ PC 21UG0007FR
Windows 11 Pro
Bộ xử lý386H
RAM64 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"