Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00KVFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT00KVFR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell Có Có Intel Grafik Intel Grafik 24 GB 1 GDDR7 2 Lenovo 180 mm Không rõ 14,4 kg
Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK002GGE Laptop83RK002GGE 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 295,6 mm Cát 1,19 kg
Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK002HGE Laptop83RK002HGE 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 295,6 mm Xanh lá, Xám 1,19 kg
Lenovo Chrome 15ITN10 83T1004QGE Laptop83T1004QGE 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 64 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 344 mm Xám 1,56 kg
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R8MH Laptop21SK00R8MH 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R8MB Laptop21SK00R8MB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0090MH Laptop22BG0090MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 990 g
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL Copilot+ PC 21UR00CLMB Laptop21UR00CLMB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,7 kg
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0091MH Laptop22BG0091MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 990 g
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0091MB Laptop22BG0091MB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 140V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 990 g
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0090MB Laptop22BG0090MB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 990 g
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT007GUK21QT007GUK 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có Intel Arc 140T Không rõ 6 GB 1 GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,5 mm Đen 1,6 kg
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT007LUK21QT007LUK 36,8 cm (14.5") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có Intel Arc 140T Không rõ 6 GB 1 GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,5 mm Đen 1,6 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 (Intel) 21QV007DUK21QV007DUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có Intel Arc 140T Không rõ 6 GB 1 GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,5 mm Đen 1,82 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 (Intel) 21QV007EUK21QV007EUK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Có Có Intel Arc 140T Không rõ 6 GB 1 GDDR7 Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,5 mm Đen 1,82 kg
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00E3IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30HT00E3IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 Không rõ 2 Lenovo 180 mm Không rõ 14,4 kg
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50095IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30J50095IX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 TB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo 87 mm Không rõ 3,6 kg
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003TIX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları13HR003TIX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ 1 Không rõ 2 Lenovo 179 mm Đen 1,1 kg
Lenovo ThinkCentre M90a Gen 6 13AT002VIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar13AT002VIX 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DRGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30JQ00DRGE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Intel Grafik Intel Grafik 8 GB 1 GDDR6 2 Lenovo 170 mm Không rõ 9,67 kg
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0000UK Laptop22AR0000UK 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 311,6 mm Xám 1,54 kg
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0086FR Laptop22BG0086FR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel Không rõ 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics 130V Intel Arc Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 312 mm Xám 990 g
Motorola moto g47 power PBEL0000SE Akıllı TelefonPBEL0000SE 16,9 cm (6.67") Không rõ 1604 x 720 pixel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,5 mm Đen 215 g
Manhattan 181280 Portatif cihaz yönetim kabini Taşınabilir Aygıt Hazneleri Ve Dolapları181280 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Manhattan Portatif cihaz yönetim kabini / 363 mm Đen 11,6 kg
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00KVFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00KVFR çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý285K
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikNVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK002GGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK002GGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX2P-42-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK002HGE Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 5 13Q8Y11 Copilot+ PC 83RK002HGE Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX2P-42-100
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo Chrome 15ITN10 83T1004QGE Laptop
Lenovo Chrome 15ITN10 83T1004QGE Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN150
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R8MH Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R8MH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R8MB Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G8 IAL 21SK00R8MB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý135H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0090MH Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0090MH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL Copilot+ PC 21UR00CLMB Laptop
Lenovo ThinkBook 16 G9 IPL Copilot+ PC 21UR00CLMB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý355
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0091MH Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0091MH Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý256V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0091MB Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0091MB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý256V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0090MB Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0090MB Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT007GUK
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT007GUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT007LUK
Lenovo ThinkPad P14s Gen 6 (Intel) 21QT007LUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14.5"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 (Intel) 21QV007DUK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 (Intel) 21QV007DUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 (Intel) 21QV007EUK
Lenovo ThinkPad P16s Gen 4 (Intel) 21QV007EUK
Windows 11 Pro
Bộ xử lý255H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00E3IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Tower Gen 2 30HT00E3IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265K
RAM64 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50095IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P3 Ultra SFF G2 30J50095IX çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265K
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003TIX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50q Gen 6 13HR003TIX Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
FreeDOS
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo ThinkCentre M90a Gen 6 13AT002VIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Lenovo ThinkCentre M90a Gen 6 13AT002VIX Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lý265
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran23.8"
Lenovo Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DRGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkStation P2 Tower Gen 2 30JQ00DRGE çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý270K Plus
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 5050
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0000UK Laptop
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0000UK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0086FR Laptop
Lenovo ThinkBook 14x ILL Copilot+ PC 22BG0086FR Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý226V
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Motorola Motorola moto g47 power PBEL0000SE Akıllı Telefon
Motorola moto g47 power PBEL0000SE Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6300
Ekran6.67"