Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP 15-fd0103ds A93V8UA#ABA LaptopA93V8UA#ABA 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359,8 mm Leylak 1,59 kg 2026-08-06
HP 17-cn0115ds A9FB3UA#ABA LaptopA9FB3UA#ABA 43,9 cm / 43,9 cm (17.3") Không rõ 1600 x 900 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics 600 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 400,7 mm Xanh lá 2,08 kg 2026-08-06
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A0MZ Laptop83TD00A0MZ 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 316 mm Deniz mavisi 1,38 kg 2026-08-03
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CLMZ Laptop83JY00CLMZ 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Không rõ Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 312 mm Deniz mavisi 1,19 kg 2026-08-03
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005QMZ Laptop83K9005QMZ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh dương 1,39 kg 2026-08-02
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS006JMZ Laptop83RS006JMZ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360 mm Xám 1,68 kg 2026-08-02
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 16AKP10 Copilot+ PC 83KU004AMZ Laptop83KU004AMZ 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 860M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 356 mm Xanh dương 2 kg 2026-08-02
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005RMZ Laptop83K9005RMZ 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh dương 1,39 kg 2026-08-02
Lenovo Chrome 14M8911 83SX005RFR Laptop83SX005RFR 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 64 GB Không rõ 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 319,2 mm Xám 1,36 kg 2026-08-02
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00FLPG Laptop83KA00FLPG 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 740M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 343,4 mm Xám 1,63 kg 2026-08-01
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GJPG Laptop83RQ00GJPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xanh lá, Xám 1,43 kg 2026-08-01
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IAN8 82XB00M8PG Laptop82XB00M8PG 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 128 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm Xám 1,55 kg 2026-08-01
Lenovo ThinkStation PGX 30KL000FUC çalışma yeri PC'ler/Iş Istasyonları30KL000FUC Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB Không rõ 1 NVIDIA DGX OS Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo 150 mm Không rõ 1,2 kg 2026-07-31
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 6 13BD008UGE PC'ler/Iş Istasyonları13BD008UGE Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik 1 4 Không rõ Lenovo 145 mm Đen 5,8 kg 2026-07-31
Lenovo V15 G6 AMN 83VD001KPG Laptop83VD001KPG 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 610M AMD Radeon 1 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Đen 1,6 kg 2026-07-29
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0002PG Laptop22AR0002PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 311,6 mm Xám 1,54 kg 2026-07-29
Philips 222B9TA/75 21.5" FHD Touch Screen - 1920x1080 - DisplayPort - HDMI - DVI - VGA - USB Hub - 10 Point Touch - IP54 Water & Dust Resistant - Z Type SmartStand - Height / Tilt Adjustable - Monitör PC Düz Ekran Monitör222B9TA/75 54,6 cm / 54,6 cm (21.5") VA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2026-07-29
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020PUK Laptop82XQ020PUK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm Xám 1,62 kg 2026-07-25
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020LUK Laptop82XQ020LUK 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon 610M AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,3 mm Xám 1,62 kg 2026-07-25
HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E44N9EC#ABA LaptopE44N9EC#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Bạc 1,44 kg 2026-07-25
HP EliteBook X G2i Next Gen AI E41FJEC#ABA LaptopE41FJEC#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 312,7 mm Bạc 990 g 2026-07-25
HP EliteBook 8 G2i Next Gen AI E40NNEC#ABA LaptopE40NNEC#ABA 33,8 cm / 33,8 cm (13.3") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 301,8 mm Bạc 1,31 kg 2026-07-25
HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E3ST9EC#ABA LaptopE3ST9EC#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 315,6 mm Bạc 1,44 kg 2026-07-25
HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E44M7EC#ABA LaptopE44M7EC#ABA 35,6 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có AMD Radeon 840M AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HP Kapaklı / 359 mm Bạc 1,44 kg 2026-07-25
HP HP 15-fd0103ds A93V8UA#ABA Laptop
HP 15-fd0103ds A93V8UA#ABA Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN100
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP 17-cn0115ds A9FB3UA#ABA Laptop
HP 17-cn0115ds A9FB3UA#ABA Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýN4120
RAM4 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A0MZ Laptop
Lenovo Yoga 7 2-in-1 14AGP11 Copilot+ PC 83TD00A0MZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý435
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CLMZ Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 14AKP10 Copilot+ PC 83JY00CLMZ Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý345
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005QMZ Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005QMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý155
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS006JMZ Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 16IWC11 83RS006JMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 16AKP10 Copilot+ PC 83KU004AMZ Laptop
Lenovo IdeaPad 5 2-in-1 16AKP10 Copilot+ PC 83KU004AMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005RMZ Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14AHP10 83K9005RMZ Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý125
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Chrome 14M8911 83SX005RFR Laptop
Lenovo Chrome 14M8911 83SX005RFR Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý540
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00FLPG Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AHP10 83KA00FLPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý155
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GJPG Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14IWC11 83RQ00GJPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý315
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15IAN8 82XB00M8PG Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15IAN8 82XB00M8PG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN100
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 6 13BD008UGE PC'ler/Iş Istasyonları
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 6 13BD008UGE PC'ler/Iş Istasyonları
Windows 11 Pro
Bộ xử lý225
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo V15 G6 AMN 83VD001KPG Laptop
Lenovo V15 G6 AMN 83VD001KPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý30
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0002PG Laptop
Lenovo ThinkBook 14 2-in-1 G6 IPL Copilot+ PC 22AR0002PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý325
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020PUK Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020PUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7120U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020LUK Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 15AMN8 82XQ020LUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7120U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
HP HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E44N9EC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E44N9EC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý435
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP EliteBook X G2i Next Gen AI E41FJEC#ABA Laptop
HP EliteBook X G2i Next Gen AI E41FJEC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý366H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP EliteBook 8 G2i Next Gen AI E40NNEC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G2i Next Gen AI E40NNEC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý335
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
HP HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E3ST9EC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E3ST9EC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý435
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
HP HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E44M7EC#ABA Laptop
HP EliteBook 8 G2a Next Gen AI E44M7EC#ABA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý435
RAM32 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"