Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo 5CB1D67116 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1D67116 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xanh dương, Nhiều màu Không rõ 2022-12-04
Lenovo 5CB1D67109 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1D67109 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xanh dương, Nhiều màu Không rõ 2022-12-04
Lenovo 5CB1D67070 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1D67070 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xanh dương, Nhiều màu Không rõ 2022-12-04
Lenovo IdeaPad 3 14IGL05 81WH00A9LM Laptop81WH00A9LM 35,6 cm (14") TN 1920 x 1080 pixel 1 TB GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics 600 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 327,1 mm Xanh dương 1,5 kg 2022-12-07
DELL XPS 9520 FCVXY LaptopFCVXY 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có 4 GB Có Không rõ GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 344,4 mm Platina, Bạc 1,92 kg 2022-12-07
Lenovo 5CB1D67123 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1D67123 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Đen, Nhiều màu Không rõ 2022-12-04
Lenovo 5CB1D67068 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1D67068 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xanh dương, Nhiều màu Không rõ 2022-12-04
Lenovo 5CB1D67061 Cover + keyboard Notebook Yedek Parça & Aksesuar5CB1D67061 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Cover + keyboard Xanh dương, Nhiều màu Không rõ 2022-12-04
Lenovo 5A11J75661 Şarj Aletleri & Çevirici5A11J75661 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-12-04
Zebra Z1RV-TC26XX-2000 Garanti Uzatımı Servis PaketiZ1RV-TC26XX-2000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra Không rõ Không rõ Không rõ 2022-12-07
DELL XPS 9315-9195 Laptop9315-9195 34 cm (13.4") WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 295,4 mm Xanh dương 1,17 kg 2022-12-04
Philips STE3150/20 Elbise BuharlayıcıSTE3150/20 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 320 mm Xanh dương Không rõ 2022-12-04
Lenovo 5A11J75649 Şarj Aletleri & Çevirici5A11J75649 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-12-04
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80025CX Laptop21E80025CX 33 cm (13") IPS 2160 x 1350 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 293,3 mm Đen 966,5 g 2022-12-07
Lenovo 5A11J75656 Şarj Aletleri & Çevirici5A11J75656 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-12-04
ASUS Chromebook CR1100FKA-Cel4G64s-C1 90NX03E1-M002A0 Laptop90NX03E1-M002A0 29,5 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 294,6 mm Xám 1,42 kg 2022-12-04
Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TBS79V00 Laptop20TBS79V00 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen 1,59 kg 2022-12-04
Lenovo Legion T7 34IAZ7 90S2005XRM Masaüstü PC & İş İstasyonu90S2005XRM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Không rõ Không rõ Không rõ 2022-12-07
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0049CX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop21CD0049CX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 314,4 mm Xám 1,38 kg 2022-12-07
Salicru EQX2 4002-SX 6B2AB000008 Güneş enerjisi invertörleri6B2AB000008 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salicru Không rõ Không rõ Không rõ 2022-12-06
Salicru EQX2 3002-SX 6B2AB000007 Güneş enerjisi invertörleri6B2AB000007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salicru Không rõ Không rõ Không rõ 2022-12-06
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002VCK Laptop21CH002VCK 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon 660M Không rõ AMD Radeon Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,81 kg 2022-12-04
Lenovo Legion T7 34IRZ8 90V7001YMW Masaüstü PC & İş İstasyonu90V7001YMW Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 4090 Có 24 GB Không 1 GDDR6X Không có sẵn 4 Không rõ Lenovo 211 mm Đen 17 kg 2022-12-04
Salicru EQX2 5002-SX 6B2AB000009 Şebeke bağlantılı invertör Güneş enerjisi invertörleri6B2AB000009 Không rõ OLED Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Salicru 410 mm Đen, Trắng 13 kg 2022-12-06
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 14IGL05 81WH00A9LM Laptop
Lenovo IdeaPad 3 14IGL05 81WH00A9LM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN4020
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
DELL DELL XPS 9520 FCVXY Laptop
DELL XPS 9520 FCVXY Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL XPS 9315-9195 Laptop
DELL XPS 9315-9195 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1230U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.4"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80025CX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E80025CX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13"
ASUS ASUS Chromebook CR1100FKA-Cel4G64s-C1 90NX03E1-M002A0 Laptop
ASUS Chromebook CR1100FKA-Cel4G64s-C1 90NX03E1-M002A0 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4500
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TBS79V00 Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 (Intel) 20TBS79V00 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0049CX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Yoga Gen 7 21CD0049CX Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002VCK Laptop
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (AMD) 21CH002VCK Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion T7 34IRZ8 90V7001YMW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T7 34IRZ8 90V7001YMW Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-13900KF
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 4090