Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50030IX Laptop21C50030IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ 1 AMD Radeon Graphics Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen
Displex 01749 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01749 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan
Displex 01748 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01748 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA000TSP Laptop21DA000TSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Displex 01747 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01747 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan
Displex 01691 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01691 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan
Displex 01685 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01685 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000JSP Mobil iş istasyonu Laptop21D8000JSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA T600 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002PIX Laptop21C5002PIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ 1 AMD Radeon Graphics Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen
Zalman ZM-HPS310 BK Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkZM-HPS310 BK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zalman Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80009SP Mobil iş istasyonu Laptop21D80009SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001UIX Laptop21C3001UIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80007SP Mobil iş istasyonu Laptop21D80007SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen
Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0092HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BH0092HV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320,4 mm Xanh lá
Premier TIP8070UWF POS YazıcıTIP8070UWF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier Pos yazıcı / 116 mm Đen, Xanh dương
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6009TSP Mobil iş istasyonu Laptop21D6009TSP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám
Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0091HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BH0091HV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320,4 mm Xanh lá
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003XIX Laptop21C1003XIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen
MSI Creator Z16 A12UET-043CA LaptopCREATOR Z16 A12UET-043CA 40,6 cm (16") Không rõ 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Xám
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60016SP Mobil iş istasyonu Laptop21D60016SP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A3000 Có 12 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám
Premier HQ41415B8C24VN Manuel ve otomatik kasa Para ÇekmeceleriHQ41415B8C24VN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier 410 mm Đen
ASUS Vivobook S513EA-L13423 LaptopS513EA-L13423 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 Piksel 512 GB Có 1 Hayir Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics HDR True Black 600 2 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 359 mm Bạc
KitchenAid KOHSPB 60603 859991659790 73 Litre Ankastre Fırın859991659790 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 595 mm Đen, Paslanmaz çelik
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60010SP Mobil iş istasyonu Laptop21D60010SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 8 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50030IX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50030IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA000TSP Laptop
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA000TSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000JSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000JSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002PIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002PIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5875U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80009SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80009SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001UIX Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001UIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80007SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80007SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0092HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0092HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6009TSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6009TSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0091HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0091HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003XIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003XIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Creator Z16 A12UET-043CA Laptop
MSI Creator Z16 A12UET-043CA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60016SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60016SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S513EA-L13423 Laptop
ASUS Vivobook S513EA-L13423 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60010SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60010SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"