Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802MVYA Laptop82H802MVYA 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Hayir Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xanh dương 1,65 kg 2022-11-22
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1002VIX Laptop21C1002VIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg 2022-11-23
Zalman ZM-HPS310 WH Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkZM-HPS310 WH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zalman Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000YSP Mobil iş istasyonu Laptop21D6000YSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám 2,95 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK0036SP Mobil iş istasyonu Laptop21CK0036SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 1,73 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00D4IX Laptop21BV00D4IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,65 kg 2022-11-23
Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK002TCF Laptop82RK002TCF 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xám 1,63 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008LYA Laptop21AH008LYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 2 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,32 kg 2022-11-22
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002YSP Mobil iş istasyonu Laptop21CK002YSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 1,73 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082YA Laptop21AH0082YA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,32 kg 2022-11-22
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV009LIX Laptop21BV009LIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,65 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VSP Mobil iş istasyonu Laptop21CK002VSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 1,73 kg 2022-11-23
DELL MTA18ASF2G72PDZ-2G3B 16 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriMTA18ASF2G72PDZ-2G3B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0010IX Mobil iş istasyonu Laptop21BT0010IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,68 kg 2022-11-23
DELL KVR21R15D4/16 16 GB DDR4 2133 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriKVR21R15D4/16 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL MTA18ASF2G72PDZ-2G3D 16 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriMTA18ASF2G72PDZ-2G3D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL M386B4G70DM0-CMA4 32 GB DDR3 1866 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriM386B4G70DM0-CMA4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL A8711887-OEM 16 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriA8711887-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH007VYA Laptop21AH007VYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,32 kg 2022-11-22
DELL SNPM04W6C/16G-OEM 16 GB DDR4 3200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriSNPM04W6C/16G-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL AA579531-OEM 32 GB DDR4 2933 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriAA579531-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL M393A2K43CB2-CTD7Y 16 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriM393A2K43CB2-CTD7Y Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL HX0D7 8 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriHX0D7 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL SNP1R8CRC/16G-OEM 16 GB DDR4 2133 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriSNP1R8CRC/16G-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802MVYA Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802MVYA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1002VIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1002VIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000YSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000YSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK0036SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK0036SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00D4IX Laptop
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00D4IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK002TCF Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK002TCF Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008LYA Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008LYA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002YSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002YSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082YA Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082YA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV009LIX Laptop
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV009LIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0010IX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0010IX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH007VYA Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH007VYA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"