Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B1002WIX Laptop21B1002WIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359 mm Xám 1,9 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002KSP Laptop21C5002KSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ AMD Radeon Graphics Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg 2022-11-23
PanzerGlass PanzerGlass® ECO MATRIX Screen Protector Samsung Galaxy S23+ | Ultra-Wide Fit w. AlignerKit 7319 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları7319 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ PanzerGlass 71,6 mm Transparan 14 g 2022-11-22
DELL Latitude 3420 PNW75 LaptopPNW75 35,6 cm (14") WVA 1920 x 1080 Piksel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ DELL Kapaklı / 326 mm Xám 1,52 kg 2022-11-22
DELL MTA36ASF4G72PZ-2G3B 32 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriMTA36ASF4G72PZ-2G3B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL AA783423-OEM 64 GB DDR4 3200 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriAA783423-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL M393A4K40BB2-CTD 32 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriM393A4K40BB2-CTD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL M393A2G40EB1-CRC0Q 16 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriM393A2G40EB1-CRC0Q Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C30070SP Laptop21C30070SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg 2022-11-23
DELL SNPCPC7GC/32G-OEM 32 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriSNPCPC7GC/32G-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
DELL A9781929-OEM 32 GB DDR4 2666 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriA9781929-OEM Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-22
Lenovo ThinkBook 13s G4 ARB 21AS0004IX Laptop21AS0004IX 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 297 mm Xám 1,23 kg 2022-11-23
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM004VHV Laptop82LM004VHV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 10 Home in S mode Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám 1,38 kg 2022-11-22
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK000NIX Mobil iş istasyonu Laptop21AK000NIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,24 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV006JSP Laptop21BV006JSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,65 kg 2022-11-23
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000HUK Laptop82RD000HUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám 2,4 kg 2022-11-22
DELL Latitude 3520 8KFFR Laptop8KFFR 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 Piksel 256 GB 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel® UHD Graphics 1 Không rõ DELL Kapaklı / 361 mm Xám 1,79 kg 2022-11-22
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0013SP Mobil iş istasyonu Laptop21BT0013SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,68 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00FGIX Laptop21AH00FGIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 256 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,21 kg 2022-11-23
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000DUK Laptop82RD000DUK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám 2,4 kg 2022-11-22
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000MSP Mobil iş istasyonu Laptop21BT000MSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có 4 GB Có 1 GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,68 kg 2022-11-23
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00130IX Laptop20W00130IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có 1 Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen 1,53 kg 2022-11-23
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0009UK Laptop82RD0009UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám 2,4 kg 2022-11-22
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0008UK Laptop82RD0008UK 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có 1 GDDR6 AMD Radeon 660M Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám 2,4 kg 2022-11-22
Lenovo Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B1002WIX Laptop
Lenovo ThinkBook 15p G2 ITH 21B1002WIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002KSP Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002KSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5875U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
DELL DELL Latitude 3420 PNW75 Laptop
DELL Latitude 3420 PNW75 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C30070SP Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C30070SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 13s G4 ARB 21AS0004IX Laptop
Lenovo ThinkBook 13s G4 ARB 21AS0004IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6800U​
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM004VHV Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ALC05 82LM004VHV Laptop
Windows 10 Home in S mode
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK000NIX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P14s Gen 3 (Intel) 21AK000NIX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV006JSP Laptop
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV006JSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000HUK Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000HUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Latitude 3520 8KFFR Laptop
DELL Latitude 3520 8KFFR Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0013SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT0013SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1270P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00FGIX Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00FGIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000DUK Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD000DUK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000MSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000MSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00130IX Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00130IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0009UK Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0009UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0008UK Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0008UK Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"