Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipHành động
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001LIX Laptop82SD001LIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm
Lenovo ThinkPad P17 Gen 2 20YU0044SP Mobil iş istasyonu Laptop20YU0044SP 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có 4 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 415,4 mm
Little Tikes 50743651427 Oyuncak mutfak robotu Rol Oynama Oyuncakları50743651427 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Little Tikes 393,7 mm
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001KIX Laptop82SD001KIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm
ASUS Vivobook K6502ZC-OLED-MA731X 90NB0Z62-M003C0 Laptop90NB0Z62-M003C0 39,6 cm (15.6") OLED 2880 x 1620 Piksel Không rõ 1 TB GB Có 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 4 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ HDR True Black 500 ASUS Kapaklı / 356,3 mm
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400R2SP Laptop20W400R2SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001HIX Laptop82SD001HIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm
Lenovo IdeaPad 3 17ALC6 82KV00BQHV Laptop82KV00BQHV 43,9 cm (17.3") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400QASP Laptop20W400QASP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 365,8 mm
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001JIX Laptop82SD001JIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001CHV Laptop21C3001CHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00122SP Laptop20W00122SP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm
Little Tikes 50743651403 Oyuncak mutfak robotu Rol Oynama Oyuncakları50743651403 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Little Tikes 393,7 mm
Cudy AC1200 Mesh Wi-Fi System, M1200 2.0, 2-Pack M1200 2-PACK Mesh sistemi Mesh Wi-Fi SistemleriM1200 2-PACK Không rõ Không rõ Không rõ 16 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Cudy 85 mm
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001GIX Laptop82SD001GIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm
Cudy AC1200 Mesh Wi-Fi System, M1200 2.0, 3-Pack M1200 3-PACK Mesh sistemi Mesh Wi-Fi SistemleriM1200 3-PACK Không rõ Không rõ Không rõ 16 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Cudy 85 mm
Epson CO-W01 V11HA86053 Slayt GöstericileriV11HA86053 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Epson 295 mm
Zebra ZD411 ZD4A022-T0PM00EZ Etiket YazıcılarıZD4A022-T0PM00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 138,7 mm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011QSP Laptop20W0011QSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001FIX Laptop82SD001FIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0048IX Laptop82RD0048IX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có GDDR6 AMD Radeon 660M Không rõ 1 AMD Radeon Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 358,8 mm
ASUS Chromebook CX1500CNA-SB01-CB LaptopCX1500CNA-SB01-CB 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel® HD Graphics 500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 361,3 mm
Samsung Galaxy Tab Active4 Pro SM-T636BZKES05 10.1 inç 128 GB 6 GB RAM 5G Siyah TabletSM-T636BZKES05 25,6 cm (10.1") TFT 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 242,9 mm
Lenovo V17 G2 ITL 82NX00EUPG Dizüstü Bilgisayar82NX00EUPG 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX350 Có 2 GB Có GDDR5 Intel Iris Xe Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001LIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001LIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P17 Gen 2 20YU0044SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P17 Gen 2 20YU0044SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-11800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001KIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001KIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook K6502ZC-OLED-MA731X 90NB0Z62-M003C0 Laptop
ASUS Vivobook K6502ZC-OLED-MA731X 90NB0Z62-M003C0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400R2SP Laptop
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400R2SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001HIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001HIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 17ALC6 82KV00BQHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 17ALC6 82KV00BQHV Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lý5700U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400QASP Laptop
Lenovo ThinkPad T15 Gen 2 20W400QASP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001JIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001JIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001CHV Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001CHV Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00122SP Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W00122SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001GIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001GIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011QSP Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011QSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001FIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001FIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0048IX Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0048IX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Chromebook CX1500CNA-SB01-CB Laptop
ASUS Chromebook CX1500CNA-SB01-CB Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN3350
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V17 G2 ITL 82NX00EUPG Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V17 G2 ITL 82NX00EUPG Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"