Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
eSTUFF ES68201156-BULK Tablet KılıflarıES68201156-BULK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ eSTUFF 175 mm Không rõ 330 g 2022-11-10
ASUS F515EA-EJ2117W 90NB0TY2-M02PV0 Laptop Laptop & Notebook90NB0TY2-M02PV0 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Home Không rõ 2 ASUS Kapaklı / 360 mm Bạc 1,8 kg 2022-11-08
eSTUFF ES68201152-BULK Tablet KılıflarıES68201152-BULK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ eSTUFF 175 mm Không rõ 330 g 2022-11-10
Lenovo ThinkCentre M90a Gen 3 11VF004DSP 23.8 inç Dokunmatik FHD i5-12400 8 GB RAM 256 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)11VF004DSP 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-11-07
eSTUFF ES68201151-BULK Tablet KılıflarıES68201151-BULK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ eSTUFF 175 mm Không rõ 330 g 2022-11-10
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A4MH Laptop Laptop & Notebook82SG00A4MH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,85 kg 2022-11-10
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A3MH Laptop Laptop & Notebook82SG00A3MH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,85 kg 2022-11-10
Lenovo ThinkCentre M90a Gen 3 11VF004ESP 23.8 inç Dokunmatik FHD i7-12700 16 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)11VF004ESP 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-11-07
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A2MH Laptop Laptop & Notebook82SG00A2MH 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356,7 mm Xám 1,85 kg 2022-11-10
Fujitsu KB SCR eSIG S26381-K529-L104-RFB Klavye KlavyeleS26381-K529-L104-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Trắng Không rõ 2022-11-10
Fujitsu KB521 ECO S26381-K523-L122-RFB Klavye KlavyeleS26381-K523-L122-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Xám, Mermer rengi Không rõ 2022-11-10
Fujitsu KB521 S26381-K521-L195-RFB Klavye KlavyeleS26381-K521-L195-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Xám, Mermer rengi Không rõ 2022-11-10
Fujitsu KB521 S26381-K521-L190-RFB Klavye KlavyeleS26381-K521-L190-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Xám, Mermer rengi Không rõ 2022-11-10
Fujitsu KB521 S26381-K521-L194-RFB Klavye KlavyeleS26381-K521-L194-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Xám, Mermer rengi Không rõ 2022-11-10
Fujitsu KB521 S26381-K521-L189-RFB Klavye KlavyeleS26381-K521-L189-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Xám, Mermer rengi Không rõ 2022-11-10
Fujitsu KB521 S26381-K521-L191-RFB Klavye KlavyeleS26381-K521-L191-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Xám, Mermer rengi Không rõ 2022-11-10
Fujitsu KB521 S26381-K521-L188-RFB Klavye KlavyeleS26381-K521-L188-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Xám, Mermer rengi Không rõ 2022-11-10
Lenovo ThinkCentre M90a Gen 3 11VF002SSP 23.8 inç FHD i5-12500 8 GB RAM 256 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)11VF002SSP 60,5 cm (23.8") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không có sẵn 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ Lenovo Không rõ Đen Không rõ 2022-11-07
Fujitsu KB521 S26381-K521-L185-RFB Klavye KlavyeleS26381-K521-L185-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Xám, Mermer rengi Không rõ 2022-11-10
Fujitsu S26361-F5617-L480-RFB 480 GB 2.5" SSD Dahili SSD' Dahili SSD'leS26361-F5617-L480-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2022-11-10
Fujitsu S26361-F5543-L112-RFB 1.2 TB 10000 RPM 2.5 inç SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk SürücüleriS26361-F5543-L112-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2022-11-10
Fujitsu S26361-F5538-L560-RFB 600 GB 15000 RPM 2.5 inç SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk SürücüleriS26361-F5538-L560-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2022-11-10
Fujitsu S26361-F5537-L160-RFB 600 GB 10000 RPM SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk SürücüleriS26361-F5537-L160-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2022-11-10
Fujitsu S26361-F5537-L130-RFB 300 GB 10000 RPM SAS Dahili Sabit Disk (HDD) Sabit Disk SürücüleriS26361-F5537-L130-RFB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu HDD Không rõ Không rõ 2022-11-10
ASUS ASUS F515EA-EJ2117W 90NB0TY2-M02PV0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS F515EA-EJ2117W 90NB0TY2-M02PV0 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A4MH Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A4MH Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý5825U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A3MH Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A3MH Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý5625U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A2MH Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad 5 15ABA7 82SG00A2MH Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý5625U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"