Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0092HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BH0092HV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320,4 mm Xanh lá 1,43 kg
Premier TIP8070UWF POS YazıcıTIP8070UWF Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier Pos yazıcı / 116 mm Đen, Xanh dương 325 g
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6009TSP Mobil iş istasyonu Laptop21D6009TSP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám 2,95 kg
Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0091HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop82BH0091HV 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Home Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 320,4 mm Xanh lá 1,43 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003XIX Laptop21C1003XIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
MSI Creator Z16 A12UET-043CA LaptopCREATOR Z16 A12UET-043CA 40,6 cm (16") Không rõ 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ MSI Kapaklı / 359 mm Xám 2,2 kg
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60016SP Mobil iş istasyonu Laptop21D60016SP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A3000 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics 12 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám 2,95 kg
Premier HQ41415B8C24VN Manuel ve otomatik kasa Para ÇekmeceleriHQ41415B8C24VN Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Premier 410 mm Đen 7 kg
ASUS Vivobook S513EA-L13423 LaptopS513EA-L13423 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 Piksel 512 GB Có 1 Hayir Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 2 HDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 359 mm Bạc 1,8 kg
KitchenAid KOHSPB 60603 859991659790 73 Litre Ankastre Fırın859991659790 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ KitchenAid 595 mm Đen, Paslanmaz çelik 42 kg
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60010SP Mobil iş istasyonu Laptop21D60010SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A2000 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám 2,95 kg
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802MVYA Laptop82H802MVYA 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Hayir Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xanh dương 1,65 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1002VIX Laptop21C1002VIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
Zalman ZM-HPS310 WH Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkZM-HPS310 WH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zalman Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000YSP Mobil iş istasyonu Laptop21D6000YSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 364 mm Xám 2,95 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK0036SP Mobil iş istasyonu Laptop21CK0036SP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 1,73 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00D4IX Laptop21BV00D4IX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,65 kg
Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK002TCF Laptop82RK002TCF 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xám 1,63 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008LYA Laptop21AH008LYA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX550 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics 2 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,32 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002YSP Mobil iş istasyonu Laptop21CK002YSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 1,73 kg
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082YA Laptop21AH0082YA 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,32 kg
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV009LIX Laptop21BV009LIX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,65 kg
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VSP Mobil iş istasyonu Laptop21CK002VSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 362 mm Đen 1,73 kg
DELL MTA18ASF2G72PDZ-2G3B 16 GB DDR4 2400 MHz DIMM RAM Bellek Hafıza BirimleriMTA18ASF2G72PDZ-2G3B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0092HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0092HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6009TSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6009TSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0091HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo Yoga 7 14ITL5 82BH0091HV Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003XIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1003XIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
MSI MSI Creator Z16 A12UET-043CA Laptop
MSI Creator Z16 A12UET-043CA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60016SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60016SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S513EA-L13423 Laptop
ASUS Vivobook S513EA-L13423 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60010SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D60010SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802MVYA Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802MVYA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1002VIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (Intel) 21C1002VIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000YSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16 Gen 1 21D6000YSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12800HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK0036SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK0036SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00D4IX Laptop
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00D4IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK002TCF Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15IAU7 82RK002TCF Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008LYA Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008LYA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002YSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002YSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082YA Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH0082YA Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV009LIX Laptop
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV009LIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (AMD) 21CK002VSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"