Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhĐịnh dạng HDRSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ATGBICS JNP-100G-AOCBO-3M-C QSFP28 to 4x SFP28 Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloJNP-100G-AOCBO-3M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-06
ATGBICS MFA7A50-C001-C QSFP28 to 4x SFP28 (1 m) Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloMFA7A50-C001-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-06
ATGBICS QSFP28-4SFP28-AOC-1M-C Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloQSFP28-4SFP28-AOC-1M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-06
ATGBICS AOC-Q28-S28-1M-C QSFP28 to 4x SFP28 Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloAOC-Q28-S28-1M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-06
Leitz VON 13010000 Boş sekme dizini Etiket Dizinleri13010000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Leitz Boş sekme dizini / 238 mm Xanh dương, Xanh lá, Xám, Cam, Đỏ, Tím, Trắng, Vàng 150 g 2022-11-07
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0063PB Laptop Laptop & Notebook82RD0063PB 39,6 cm (15.6") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Hayir Dolby Vision Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 358,8 mm Xám, Đen 2,4 kg 2022-11-04
ATGBICS JNP-100G-AOCBO-1M-C QSFP28 to 4x SFP28 Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloJNP-100G-AOCBO-1M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-06
ATGBICS QSFP-100G-AOC30M-HW-C QSFP28 to QSFP28 Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloQSFP-100G-AOC30M-HW-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-06
Lenovo Gaming 3 i7 W11H 82SA0065TX Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook82SA0065TX 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel Không rõ 1 TB GB NVIDIA GeForce RTX 3060 Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 359,6 mm Xám 2,6 kg 2022-11-07
ATGBICS QSFP28-100G-AOC-30M-C Fiber Optik Kablo InfiniBand ve Fiber Optik KabloQSFP28-100G-AOC-30M-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS Không rõ Deniz mavisi rengi, Cam Không rõ 2022-11-06
InLine 26905I Güç Kabloları26905I Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 10 x 5000 x 10 mm / 10 mm Đen 223 g 2022-11-06
InLine 26955B Güç Kabloları26955B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 10 x 500 x 10 mm / 10 mm Đen 30 g 2022-11-06
OPPO A17 CPH2477 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonCPH2477 16,7 cm (6.56") LCD 1612 x 720 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Có Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 75,6 mm Đen 189 g 2022-11-04
InLine 26955I Güç Kabloları26955I Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 10 x 500 x 10 mm / 10 mm Đen 30 g 2022-11-06
Lenovo ThinkCentre neo 50s 11SX0045US Masaüstü PC & İş İstasyonu11SX0045US Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ 2 1 Lenovo 100 mm Đen 4,5 kg 2022-11-07
InLine 26955H Güç Kabloları26955H Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 10 x 500 x 10 mm / 10 mm Trắng 29 g 2022-11-06
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802RNTX Laptop Laptop & Notebook82H802RNTX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm Xám 1,65 kg 2022-11-07
InLine 26955E Güç Kabloları26955E Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 10 x 500 x 10 mm / 10 mm Trắng 33 g 2022-11-06
Vivolink PROHDMIFUHD5 HDMI KabloPROHDMIFUHD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Phạm vi động cao 10 (HDR10) Không rõ Không rõ Vivolink 240 mm Đen 390 g 2022-11-07
Vivolink PROHDMIOP8K7.5 HDMI KabloPROHDMIOP8K7.5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vivolink 184 mm Đen 120 g 2022-11-07
Dahua Technology LM24-A200 DHI-LM24-A200 24 inç 75Hz Full HD VA Monitör MonitörleDHI-LM24-A200 61 cm (24") VA 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Không rõ Đen Không rõ 2022-11-04
InLine 26955C Güç Kabloları26955C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 10 x 500 x 10 mm / 10 mm Đen 30 g 2022-11-06
InLine 26955D Güç Kabloları26955D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ InLine 10 x 500 x 10 mm / 10 mm Trắng 31 g 2022-11-06
Microconnect IBM029B-1,8 Seri KabloIBM029B-1,8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Microconnect Không rõ Đen 90 g 2022-11-07
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0063PB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0063PB Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Gaming 3 i7 W11H 82SA0065TX Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook
Lenovo Gaming 3 i7 W11H 82SA0065TX Dizüstü Bilgisayar Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
OPPO OPPO A17 CPH2477 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
OPPO A17 CPH2477 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 12
Bộ xử lýHelio G35
Ekran6.56"
Lenovo Lenovo ThinkCentre neo 50s 11SX0045US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkCentre neo 50s 11SX0045US Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-12500
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802RNTX Laptop Laptop & Notebook
Lenovo IdeaPad 3 15ITL6 82H802RNTX Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"