Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipHành động
Cudy AC1200 Mesh Wi-Fi System, M1200 2.0, 2-Pack M1200 2-PACK Mesh sistemi Mesh Wi-Fi SistemleriM1200 2-PACK Không rõ Không rõ Không rõ 16 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cudy 85 mm
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001GIX Laptop82SD001GIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm
Cudy AC1200 Mesh Wi-Fi System, M1200 2.0, 3-Pack M1200 3-PACK Mesh sistemi Mesh Wi-Fi SistemleriM1200 3-PACK Không rõ Không rõ Không rõ 16 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Cudy 85 mm
Epson CO-W01 V11HA86053 Slayt GöstericileriV11HA86053 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Epson 295 mm
Zebra ZD411 ZD4A022-T0PM00EZ Etiket YazıcılarıZD4A022-T0PM00EZ Không rõ Không rõ Không rõ 256 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zebra 138,7 mm
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011QSP Laptop20W0011QSP 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001FIX Laptop82SD001FIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,7 mm
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0048IX Laptop82RD0048IX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 AMD Radeon 660M Không rõ 6 GB GDDR6 AMD Radeon Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 358,8 mm
ASUS Chromebook CX1500CNA-SB01-CB LaptopCX1500CNA-SB01-CB 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel® HD Graphics 500 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 361,3 mm
Samsung Galaxy Tab Active4 Pro SM-T636BZKES05 10.1 inç 128 GB 6 GB RAM 5G Siyah TabletSM-T636BZKES05 25,6 cm (10.1") TFT 1920 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kayan ekran / 242,9 mm
Lenovo V17 G2 ITL 82NX00EUPG Dizüstü Bilgisayar82NX00EUPG 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce MX350 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics 1 2 GB GDDR5 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 399 mm
Lenovo ThinkEdge SE30 11NA002DSP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11NA002DSP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ Không rõ Windows 10 IoT Enterprise Không có sẵn Hayir Có 2 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Lenovo 178 mm
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005KHV Laptop82KU005KHV 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Hayir Không có sẵn Hayir Có Không rõ AMD Radeon Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,2 mm
Lenovo ThinkEdge SE30 11NA001MSP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu11NA001MSP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 IoT Enterprise Không có sẵn Hayir Có 2 Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 179 mm
Lenovo Legion 7 16ARHA7 82UH000GSP Laptop82UH000GSP 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel Không rõ 1 TB GB Có 1 Hayir AMD Radeon RX 6850M XT Có Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ 12 GB GDDR6 AMD Radeon Dolby Vision, DisplayHDR 400 Lenovo Kapaklı / 358,1 mm
Mattel Uno Flip! Express Games GXD75 Kart Oyunu Masa OyunlarıGXD75 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mattel 65 mm
Acer Nitro AN515-55-52H0 NH.Q7MAA.009 LaptopNH.Q7MAA.009 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có 1 Intel® UHD Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 363,4 mm
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005GSP Laptop82RD005GSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 TB GB Có 1 Hayir NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ 6 GB GDDR6 AMD Radeon Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 358,8 mm
Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G1004FPG çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30G1004FPG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro NVIDIA T1000 Có Có 2 Intel UHD Graphics 770 Không rõ 8 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Lenovo 86 mm
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005FSP Laptop82RD005FSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 TB GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ 6 GB GDDR6 AMD Radeon Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 358,8 mm
Acer Nitro AN515-58-72CJ NH.QFMAA.006 LaptopNH.QFMAA.006 39,6 cm (15.6") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 6 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,4 mm
Lenovo ThinkStation P360 Tower 30FM0055PG çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu30FM0055PG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel UHD Graphics 770 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo 170 mm
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005ESP Laptop82RD005ESP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1 TB GB Có 1 Hayir NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có 1 AMD Radeon 680M Không rõ 6 GB GDDR6 AMD Radeon Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 358,8 mm
ASUS ExpertCenter E5 AiO 24 E5402WHAK-DUO236R 90PT0371-M00SZ0 23.8 inç FHD i7-11700B 16 GB RAM 512 GB SSD All-in-One Bilgisayar Hepsi Birarada PC Hepsi Bir Arada (AIO)90PT0371-M00SZ0 60,5 cm (23.8") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ 1,51 TB GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel® UHD Graphics 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001GIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001GIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011QSP Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0011QSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001FIX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14IAL7 82SD001FIX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0048IX Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD0048IX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6600H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Chromebook CX1500CNA-SB01-CB Laptop
ASUS Chromebook CX1500CNA-SB01-CB Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN3350
RAM4 GB
Lưu trữ32 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo V17 G2 ITL 82NX00EUPG Dizüstü Bilgisayar
Lenovo V17 G2 ITL 82NX00EUPG Dizüstü Bilgisayar
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkEdge SE30 11NA002DSP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkEdge SE30 11NA002DSP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýi5-1145GRE
RAM16 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005KHV Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ALC6 82KU005KHV Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkEdge SE30 11NA001MSP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkEdge SE30 11NA001MSP Mini PC Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 10 IoT Enterprise
Bộ xử lýi3-1115GRE
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Legion 7 16ARHA7 82UH000GSP Laptop
Lenovo Legion 7 16ARHA7 82UH000GSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý6800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Acer Acer Nitro AN515-55-52H0 NH.Q7MAA.009 Laptop
Acer Nitro AN515-55-52H0 NH.Q7MAA.009 Laptop
Windows 10 Home
Bộ xử lýi5-10300H
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005GSP Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005GSP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G1004FPG çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 Ultra 30G1004FPG çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikNVIDIA T1000
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005FSP Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005FSP Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro AN515-58-72CJ NH.QFMAA.006 Laptop
Acer Nitro AN515-58-72CJ NH.QFMAA.006 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkStation P360 Tower 30FM0055PG çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo ThinkStation P360 Tower 30FM0055PG çalışma yeri Masaüstü PC & İş İstasyonu
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
GrafikKhông có sẵn
Lenovo Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005ESP Laptop
Lenovo Legion 5 15ARH7H 82RD005ESP Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý6800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"