Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıEkran Kartı Belleği (VRAM)Dahili Grafik Kartı VarlığıVRAM Bellek TürüDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E8001TPG Laptop21E8001TPG 33 cm (13") IPS 2160 x 1350 Piksel Không rõ 1 TB GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 293,3 mm Đen
Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABG0160GB 11.5 inç 128 GB 6 GB RAM 4G LTE Gri TabletZABG0160GB 29,2 cm (11.5") IPS 2000 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 269,1 mm Xám
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005QPG Laptop21E6005QPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004YPG Laptop21E6004YPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen
Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABG0069GB 11.5 inç 128 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri TabletZABG0069GB 29,2 cm (11.5") IPS 2000 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 269,1 mm Xám
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30067PG Laptop21E30067PG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 1 Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
Cudy M1300 3-PACK Mesh sistemi Mesh Wi-Fi SistemleriM1300 3-PACK Không rõ Không rõ Không rõ 16 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Cudy 110 mm Trắng
Lenovo IdeaPad 3 15ITL05 81X800MCUS Laptop81X800MCUS 39,6 cm (15.6") TN 1366 x 768 Piksel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home in S mode Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 362,2 mm Xám, Platina
Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABG0061GB 11.5 inç 128 GB 6 GB RAM 4G LTE Gri TabletZABG0061GB 29,2 cm (11.5") IPS 2000 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 269,1 mm Xám
ATGBICS FTLX8571D3QCV-C Ağ Alıcı Verici Radyo ModülleriFTLX8571D3QCV-C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ATGBICS 13,4 mm Bạc
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005FPG Laptop21E3005FPG 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 1 Lenovo Kapaklı / 324 mm Đen
Cudy M1300 2-PACK Mesh sistemi Mesh Wi-Fi SistemleriM1300 2-PACK Không rõ Không rõ Không rõ 16 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Cudy 110 mm Trắng
Cudy M1300 1-PACK Mesh sistemi Mesh Wi-Fi SistemleriM1300 1-PACK Không rõ Không rõ Không rõ 16 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Cudy 110 mm Trắng
ZOWIE XL2566K 24.5 inç 360Hz Full HD TN Oyuncu MonitörüXL2566K 62,2 cm (24.5") TN 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ZOWIE Không rõ Đen
CLUB3D CAC-1322 HDMI KabloCAC-1322 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Đen
Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABF0341GB 11.5 inç 128 GB 6 GB RAM Gri TabletZABF0341GB 29,2 cm (11.5") IPS 2000 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 269,1 mm Xám
MSI Gaming GE77HX 12UGS-008UK Raider LaptopGE77HX 12UGS-008UK 43,9 cm (17.3") Không rõ 2560 x 1440 Piksel Không rõ 2 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có 8 GB Có GDDR6 Intel® UHD Graphics Không rõ 1 Không rõ MSI Kapaklı / 397 mm Đen
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL003UPG Laptop21DL003UPG 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ AMD Radeon Graphics Không rõ 1 Không rõ Lenovo Kapaklı / 357 mm Xám
Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABF0319GB 11.5 inç 128 GB 4 GB RAM Gri TabletZABF0319GB 29,2 cm (11.5") IPS 2000 x 1200 Piksel 128 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ARM Không rõ Không rõ Lenovo Kayan ekran / 269,1 mm Xám
DELL Latitude 3520 W7NH5 LaptopW7NH5 39,6 cm (15.6") WVA 1920 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 1 1 DELL Kapaklı / 361 mm Xám
Acer Chromebook CB315-4HT-P5HD NX.AZ1AA.007 LaptopNX.AZ1AA.007 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 128 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Hayir Không rõ Có Không rõ Intel® UHD Graphics Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 365,7 mm Bạc
Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE0020PG Laptop21DE0020PG 40,6 cm (16") IPS 3840 x 2400 Piksel Không rõ 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3060 Có 6 GB Có GDDR6 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,5 mm Đen
Zalman CNPS80G Rev.3 Bilgisayar Soğutma SistemleriCNPS80G REV.3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zalman Không rõ Không rõ
Viewsonic VG Series VG2448A-2_H2 24 inç 100Hz Full HD IPS MonitörVG2448A-2_H2 61 cm / 61 cm (24") LED / IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Viewsonic Không rõ Đen
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E8001TPG Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Nano Gen 2 21E8001TPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13"
Lenovo Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABG0160GB 11.5 inç 128 GB 6 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005QPG Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6005QPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004YPG Laptop
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6004YPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABG0069GB 11.5 inç 128 GB 4 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30067PG Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E30067PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 3 15ITL05 81X800MCUS Laptop
Lenovo IdeaPad 3 15ITL05 81X800MCUS Laptop
Windows 11 Home in S mode
Bộ xử lýi3-1115G4
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABG0061GB 11.5 inç 128 GB 6 GB RAM 4G LTE Gri Tablet
Lenovo Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005FPG Laptop
Lenovo ThinkPad E14 Gen 4 (Intel) 21E3005FPG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABF0341GB 11.5 inç 128 GB 6 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABF0341GB 11.5 inç 128 GB 6 GB RAM Gri Tablet
Android 12
Bộ xử lýHelio G99
RAM6 GB
Ekran11.5"
MSI MSI Gaming GE77HX 12UGS-008UK Raider Laptop
MSI Gaming GE77HX 12UGS-008UK Raider Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-12900HX
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran17.3"
Lenovo Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL003UPG Laptop
Lenovo ThinkBook 15 G4 ABA 21DL003UPG Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5825U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABF0319GB 11.5 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Lenovo Tab P11 (2nd Gen) ZABF0319GB 11.5 inç 128 GB 4 GB RAM Gri Tablet
Android 12
Bộ xử lýHelio G99
RAM4 GB
Ekran11.5"
DELL DELL Latitude 3520 W7NH5 Laptop
DELL Latitude 3520 W7NH5 Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Chromebook CB315-4HT-P5HD NX.AZ1AA.007 Laptop
Acer Chromebook CB315-4HT-P5HD NX.AZ1AA.007 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN6000
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE0020PG Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Extreme Gen 5 21DE0020PG Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"