Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Định dạng HDRSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00D6MH Laptop Laptop & Notebook21AH00D6MH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,32 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60073TX Laptop Laptop & Notebook21E60073TX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB NVIDIA GeForce MX550 Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00AMMB Laptop Laptop & Notebook21BV00AMMB 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen 1,77 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW004MMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook21AW004MMH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen 1,19 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6006VTX Laptop Laptop & Notebook21E6006VTX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Hayir 1 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 365 mm Đen 1,7 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY0053ML Laptop Laptop & Notebook21CY0053ML 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro 1 Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám 1,8 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB006TTX Laptop Laptop & Notebook21CB006TTX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009SMH Laptop Laptop & Notebook21CB009SMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM01PUMB Laptop Laptop & Notebook20WM01PUMB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 327,5 mm Đen 1,36 kg 2022-11-04
LG Gram 14Z90Q 14ZB90Q-G.AA55B Laptop Laptop & Notebook14ZB90Q-G.AA55B 35,5 cm / 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Home Không rõ Không rõ 1 LG Kapaklı / 312 mm Đen 999 g 2022-11-04
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001NTX Laptop Laptop & Notebook21BR001NTX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg 2022-11-04
ASUS Vivobook M6500QC-L1031W 90NB0YN1-M00290 Laptop Laptop & Notebook90NB0YN1-M00290 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Có 1 Windows 11 Home 2 HDR True Black 600 Không rõ ASUS Kapaklı / 359,8 mm Xanh dương 1,8 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (AMD) 21CM002EMB Laptop Laptop & Notebook21CM002EMB 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 305,8 mm Đen 1,31 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008DTX Laptop Laptop & Notebook21AH008DTX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB NVIDIA GeForce MX550 Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ 1 Lenovo Kapaklı / 317,7 mm Đen 1,54 kg 2022-11-04
Motorola edge 30 Neo PAV00072FR 128 GB 8 GB RAM 5G Mor Akıllı TelefonPAV00072FR 15,9 cm (6.28") P-OLED 2400 x 1080 Piksel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Android 12 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 71,2 mm Tím 155 g 2022-11-04
Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW004KMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook21AW004KMH 33,8 cm (13.3") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Klasör) / 305 mm Đen 1,19 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (AMD) 21CQ0048MB Laptop Laptop & Notebook21CQ0048MB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,23 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB005XTX Laptop Laptop & Notebook21CB005XTX 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2400 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ DisplayHDR 400, Dolby Vision Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-11-04
iggual TP7001 IGG318232 POS YazıcıIGG318232 Không rõ Không rõ Không rõ 0,128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ iggual Pos yazıcı / 145 mm Trắng 1 kg 2022-11-04
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009SML Laptop Laptop & Notebook21CB009SML 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg 2022-11-04
iggual TP7001W IGG318225 POS YazıcıIGG318225 Không rõ Không rõ Không rõ 0,128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ iggual Pos yazıcı / 145 mm Trắng 1 kg 2022-11-04
ASUS Vivobook K6400ZC-KM121W 90NB0XT4-M007R0 Laptop Laptop & Notebook90NB0XT4-M007R0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 Piksel Không rõ 512 GB NVIDIA GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Windows 11 Home 2 Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 317,4 mm Bạc 1,19 kg 2022-11-04
Lenovo 5WS1J38517 Garanti Uzatımı Servis Paketi5WS1J38517 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Yerinde Không rõ Không rõ 2022-11-04
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR003CTX Laptop Laptop & Notebook21BR003CTX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel Không rõ 512 GB Không có sẵn Không rõ 1 Windows 11 Pro Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 317,5 mm Đen 1,21 kg 2022-11-04
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00D6MH Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH00D6MH Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60073TX Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E60073TX Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00AMMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T16 Gen 1 (Intel) 21BV00AMMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW004MMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW004MMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6006VTX Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 (Intel) 21E6006VTX Laptop Laptop & Notebook
FreeDOS
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY0053ML Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkBook 16 G4+ IAP 21CY0053ML Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB006TTX Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB006TTX Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009SMH Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009SMH Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM01PUMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14s Gen 2 (Intel) 20WM01PUMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
LG LG Gram 14Z90Q 14ZB90Q-G.AA55B Laptop Laptop & Notebook
LG Gram 14Z90Q 14ZB90Q-G.AA55B Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1240P
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001NTX Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR001NTX Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1240P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook M6500QC-L1031W 90NB0YN1-M00290 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook M6500QC-L1031W 90NB0YN1-M00290 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (AMD) 21CM002EMB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X13 Gen 3 (AMD) 21CM002EMB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6650U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008DTX Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14 Gen 3 (Intel) 21AH008DTX Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW004KMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X13 Yoga Gen 3 21AW004KMH Hibrid (2'si 1 arada) Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (AMD) 21CQ0048MB Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (AMD) 21CQ0048MB Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lý6850U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB005XTX Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB005XTX Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009SML Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB009SML Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1255U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook K6400ZC-KM121W 90NB0XT4-M007R0 Laptop Laptop & Notebook
ASUS Vivobook K6400ZC-KM121W 90NB0XT4-M007R0 Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-12650H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR003CTX Laptop Laptop & Notebook
Lenovo ThinkPad T14s Gen 3 (Intel) 21BR003CTX Laptop Laptop & Notebook
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"