Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Phần cứng

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
Lenovo Legion 5 Pro 16ITH6H 82JD007RAD Laptop82JD007RAD 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3070 Có Có Intel® UHD Graphics 8 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ High Dynamic Range (HDR) 400, Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám, Đen
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00CRAD Laptop20XW00CRAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315 mm Đen
Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (Intel) 20X100HPAD Laptop20X100HPAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 10 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 331 mm Đen
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00TTAX Laptop82JU00TTAX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có AMD Radeon Graphics 6 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen, Xanh dương
DELL Vostro 3420 GY0WF LaptopGY0WF 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ DELL Vỏ sò Đen
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0013QAD Laptop20W0013QAD 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 329 mm Đen
Geomag Education GM239 Neodimyum mıknatıs oyuncak Stres Giderme OyuncaklarıGM239 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Geomag Không rõ Çok renkli
Geomag Education GM238 Neodimyum mıknatıs oyuncak Stres Giderme OyuncaklarıGM238 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Geomag Không rõ Çok renkli
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00LRAX Laptop82JW00LRAX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Có Có AMD Radeon Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 362,6 mm Đen, Xanh dương
Music Sound BTMSTWSINEAR222 Bluetooth Kulaklık Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkBTMSTWSINEAR222 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Music Sound Không rõ Xám, Trắng
Lenovo ThinkPad X12 Detachable 20UW0055AD Hibrid (2'si 1 arada) Laptop20UW0055AD 31,2 cm (12.3") IPS 1920 x 1280 Piksel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 283,3 mm Đen
Geomag Education GM237 Neodimyum mıknatıs oyuncak Stres Giderme OyuncaklarıGM237 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Geomag Không rõ Çok renkli
Gorenje 741983 77 Litre Ankastre Fırın741983 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Gorenje 595 mm Đen
Lenovo Legion T7 90S2005WRM Masaüstü PC & İş İstasyonu90S2005WRM Không rõ Không rõ Không rõ 2 TB GB Không rõ Không rõ Hayir NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti Có Hayir Không có sẵn 8 GB GDDR6 4 1 Không rõ Không rõ Lenovo 211 mm Đen
ASUS Vivobook K3500PH-L1391W 90NB0UV1-M009B0 Laptop90NB0UV1-M009B0 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 Piksel 512 GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA® GeForce® GTX 1650 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 2 Không rõ Không rõ HDR True Black 600 ASUS Kapaklı / 359,8 mm Bạc
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005RRM Laptop82U9005RRM 33,8 cm (13.3") IPS 2560 x 1600 Piksel 1 TB GB Có Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Hayir Có Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Intel Iris Xe Graphics Dolby Vision Lenovo Kapaklı / 301 mm Trắng
Hasbro Marvel Red Skull F51495X0 Oyuncak figür Aksiyon Figürleri Ve KoleksiyonlarıF51495X0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hasbro Không rõ Đen, Đỏ
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000HCX Mobil iş istasyonu Laptop21BT000HCX 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA Quadro T550 Có Có Intel Iris Xe Graphics 4 GB GDDR6 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 361,9 mm Đen
Geomag Education GM236 Neodimyum mıknatıs oyuncak Stres Giderme OyuncaklarıGM236 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Geomag Không rõ Çok renkli
Lenovo IdeaPad 1 15ADA7 82R10059YA Laptop82R10059YA 39,6 cm (15.6") TN 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Hayir Không có sẵn Hayir Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Xám
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D6AX Laptop82FE01D6AX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX450 Có Có Intel Iris Xe Graphics 2 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01ARAX Laptop82FE01ARAX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce MX450 Có Có Intel Iris Xe Graphics 2 GB GDDR6 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 321,6 mm Xám
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ACH6 82L50089YA Laptop82L50089YA 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 Piksel 512 GB Không rõ 1 Hayir Không có sẵn Hayir Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 356 mm Xám
ASUS Chromebook CB1400FKA-EC0056 LaptopCB1400FKA-EC0056 35,6 cm (14") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 64 GB Không rõ Không rõ ChromeOS Không có sẵn Hayir Có Intel® UHD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Klasör) / 326,5 mm Bạc
Lenovo Lenovo Legion 5 Pro 16ITH6H 82JD007RAD Laptop
Lenovo Legion 5 Pro 16ITH6H 82JD007RAD Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-11800H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00CRAD Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 9 20XW00CRAD Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (Intel) 20X100HPAD Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 2 (Intel) 20X100HPAD Laptop
Windows 10 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00TTAX Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6H 82JU00TTAX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
DELL DELL Vostro 3420 GY0WF Laptop
DELL Vostro 3420 GY0WF Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0013QAD Laptop
Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 (Intel) 20W0013QAD Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00LRAX Laptop
Lenovo Legion 5 15ACH6 82JW00LRAX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad X12 Detachable 20UW0055AD Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Lenovo ThinkPad X12 Detachable 20UW0055AD Hibrid (2'si 1 arada) Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1160G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran12.3"
Lenovo Lenovo Legion T7 90S2005WRM Masaüstü PC & İş İstasyonu
Lenovo Legion T7 90S2005WRM Masaüstü PC & İş İstasyonu
FreeDOS
Bộ xử lýi7-12700KF
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikNVIDIA GeForce RTX 3070 Ti
ASUS ASUS Vivobook K3500PH-L1391W 90NB0UV1-M009B0 Laptop
ASUS Vivobook K3500PH-L1391W 90NB0UV1-M009B0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-11300H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005RRM Laptop
Lenovo Yoga Slim 7 Carbon 13IAP7 82U9005RRM Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran13.3"
Lenovo Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000HCX Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P16s Gen 1 (Intel) 21BT000HCX Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo IdeaPad 1 15ADA7 82R10059YA Laptop
Lenovo IdeaPad 1 15ADA7 82R10059YA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý3250U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D6AX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01D6AX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi5-1135G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01ARAX Laptop
Lenovo IdeaPad 5 14ITL05 82FE01ARAX Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi7-1165G7
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ACH6 82L50089YA Laptop
Lenovo IdeaPad 5 Pro 16ACH6 82L50089YA Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý5800H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Chromebook CB1400FKA-EC0056 Laptop
ASUS Chromebook CB1400FKA-EC0056 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lýN4500
RAM4 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran14"